2.4.2.1. Tạo VLAN
a) Khái niệm
Tạo VLAN là thao tác khai báo một VLAN mới trong VLAN Database của Switch, bằng cách gán cho nó một VLAN ID duy nhất và (tùy chọn) một tên mô tả.
b) Phạm vi VLAN ID hợp lệ
| Phạm vi | Loại VLAN | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1 | VLAN mặc định (default) | Không thể xóa |
| 2–1001 | VLAN thường (Normal) | Dùng phổ biến trong doanh nghiệp |
| 1002–1005 | VLAN mặc định (FDDI, Token Ring) | Không thể xóa |
| 1006–4094 | VLAN mở rộng (Extended) | Cần VTP Transparent hoặc VTPv3 |
Lưu ý: Trên Switch Cisco IOS, VLAN 1 và 1002–1005 là VLAN mặc định, không thể xóa. VLAN 1006–4094 là Extended VLAN, chỉ tạo được khi Switch ở chế độ VTP Transparent hoặc dùng VTP Version 3.
c) Các bước tạo VLAN
Bước 1: Truy cập chế độ cấu hình toàn cục
enable configure terminal
Bước 2: Tạo VLAN bằng lệnh vlan <id>
vlan 10
Sau lệnh này, Switch chuyển vào chế độ cấu hình VLAN (VLAN configuration mode):
Switch(config-vlan)#
Bước 3: (Tùy chọn) Đặt tên cho VLAN
name Ketoan
Bước 4: Thoát chế độ cấu hình VLAN
exit
Bước 5: (Tùy chọn) Tạo nhiều VLAN cùng lúc
vlan 10,20,30
Hoặc tạo dải VLAN:
vlan 10-20
Bước 6: Kiểm tra VLAN vừa tạo
end show vlan brief
d) Ví dụ minh họa
Tạo 3 VLAN cho công ty:
enable configure terminal vlan 10 name Ketoan exit vlan 20 name Kythuat exit vlan 30 name Nhansu exit end show vlan brief
Kết quả mong đợi:
VLAN Name Status Ports ---- -------------------------------- --------- ------------------------------- 1 default active Fa0/1, Fa0/2, ... 10 Ketoan active 20 Kythuat active 30 Nhansu active 1002 fddi-default act/unsup 1003 token-ring-default act/unsup 1004 fddinet-default act/unsup 1005 trnet-default act/unsup
Lưu ý: Ngay sau khi tạo VLAN, trạng thái của VLAN là
activenhưng chưa có cổng nào được gán vào VLAN đó. CộtPortsđể trống.
2.4.2.2. Đặt tên VLAN
a) Khái niệm
Tên VLAN (VLAN Name) là một chuỗi ký tự mô tả mục đích sử dụng của VLAN, giúp người quản trị dễ dàng nhận biết và quản lý.
b) Quy tắc đặt tên VLAN
| Quy tắc | Mô tả |
|---|---|
| Độ dài tối đa | 32 ký tự |
| Ký tự cho phép | Chữ cái, số, dấu _, -, . |
| Không cho phép | Khoảng trắng, ký tự đặc biệt |
| Phân biệt hoa/thường | Ketoan khác ketoan |
| Tên mặc định | VLAN0010 (nếu không đặt tên) |
c) Các bước đặt tên VLAN
Cách 1: Đặt tên ngay khi tạo VLAN
configure terminal vlan 10 name Ketoan exit
Cách 2: Đặt tên cho VLAN đã tồn tại
configure terminal vlan 10 name PhongKeToan exit
Lệnh
namesẽ ghi đè tên cũ của VLAN.
Cách 3: Đặt tên cho nhiều VLAN cùng lúc (không hỗ trợ trực tiếp)
Phải thực hiện từng VLAN riêng biệt:
vlan 10 name Ketoan exit vlan 20 name Kythuat exit
2.4.2.3. Xóa VLAN
a) Khái niệm
Xóa VLAN là thao tác loại bỏ một VLAN khỏi VLAN Database. Khi xóa VLAN, tất cả các cổng đang được gán vào VLAN đó sẽ tự động chuyển về VLAN 1 (VLAN mặc định).
b) Các bước xóa VLAN
Bước 1: Truy cập chế độ cấu hình toàn cục
enable configure terminal
Bước 2: Xóa VLAN bằng lệnh no vlan <id>
no vlan 10
Bước 3: Kiểm tra lại
end show vlan brief
c) Ví dụ minh họa
Xóa VLAN 30 (Nhansu):
configure terminal no vlan 30 end show vlan brief
Kết quả: VLAN 30 không còn trong danh sách. Các cổng trước đây thuộc VLAN 30 sẽ chuyển về VLAN 1.
d) Xóa nhiều VLAN cùng lúc
no vlan 10,20,30
Hoặc xóa dải:
no vlan 10-20
2.4.2.4. Gán cổng vào VLAN
a) Khái niệm
Gán cổng vào VLAN là thao tác cấu hình để một cổng vật lý trên Switch thuộc về một VLAN cụ thể. Cổng này được gọi là Access Port (cổng truy cập).
b) Phân biệt các loại cổng
| Loại cổng | Mô tả | Số VLAN |
|---|---|---|
| Access Port | Kết nối thiết bị đầu cuối (PC, Printer) | 1 VLAN |
| Trunk Port | Kết nối Switch–Switch, Switch–Router | Nhiều VLAN |
| Hybrid Port | Kết hợp cả hai (ít dùng) | Nhiều VLAN |
Trong nội dung này, chúng ta tập trung vào Access Port – loại cổng phổ biến nhất khi gán cổng vào VLAN.
c) Các bước gán cổng vào VLAN (Access Port)
Bước 1: Truy cập cổng cần cấu hình
configure terminal interface fastEthernet 0/5
Bước 2: Đặt cổng ở chế độ Access
switchport mode access
Đây là bước bắt buộc để đảm bảo cổng hoạt động ở chế độ Access (không phải Trunk).
Bước 3: Gán cổng vào VLAN
switchport access vlan 10
Bước 4: (Tùy chọn) Bật tính năng PortFast (cho cổng kết nối PC)
spanning-tree portfast
PortFast giúp cổng chuyển sang trạng thái forwarding ngay lập tức, tránh chờ đợi STP.
Bước 5: Thoát và kiểm tra
end show vlan brief
d) Ví dụ minh họa
Gán cổng Fa0/5, Fa0/6 vào VLAN 10 (Ketoan); Fa0/10, Fa0/11 vào VLAN 20 (Kythuat):
configure terminal interface fastEthernet 0/5 switchport mode access switchport access vlan 10 spanning-tree portfast exit interface fastEthernet 0/6 switchport mode access switchport access vlan 10 spanning-tree portfast exit interface fastEthernet 0/10 switchport mode access switchport access vlan 20 spanning-tree portfast exit interface fastEthernet 0/11 switchport mode access switchport access vlan 20 spanning-tree portfast exit end show vlan brief
Kết quả mong đợi:
VLAN Name Status Ports ---- -------------------------------- --------- ------------------------------- 1 default active Fa0/1, Fa0/2, Fa0/3, Fa0/4 10 Ketoan active Fa0/5, Fa0/6 20 Kythuat active Fa0/10, Fa0/11 30 Nhansu active
e) Gán nhiều cổng vào VLAN cùng lúc
Sử dụng lệnh interface range:
interface range fastEthernet 0/5 - 6 switchport mode access switchport access vlan 10 exit interface range fastEthernet 0/10 - 11 switchport mode access switchport access vlan 20 exit
Hoặc gán dải cổng không liên tục:
switchport mode access switchport access vlan 10 exit
BÀI TẬP THỰC HÀNH
Yêu cầu: Trên Switch Cisco (Packet Tracer/GNS3 hoặc thiết bị thật):
Tạo VLAN 10 (Ketoan), VLAN 20 (Kythuat), VLAN 30 (Nhansu).
Đặt tên VLAN theo đúng yêu cầu.
Gán cổng Fa0/5, Fa0/6 vào VLAN 10; Fa0/10, Fa0/11 vào VLAN 20; Fa0/15 vào VLAN 30.
Kiểm tra
show vlan briefvàshow interfaces switchport.Kết nối 2 PC vào Fa0/5 và Fa0/6, đặt IP cùng subnet → kiểm tra ping.
Kết nối 1 PC vào Fa0/10, đặt IP khác subnet → kiểm tra ping (không thông).
Xóa VLAN 30 → quan sát cổng Fa0/15 chuyển về VLAN 1.
Chụp ảnh kết quả và giải thích.