CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN KIẾN TRÚC MÁY TÍNH VÀ KIẾN TRÚC TẬP LỆNH
1.1. Tổng quan về kiến trúc và lịch sử phát triển máy tính
1.1.1. Khái niệm cơ bản về hệ thống và máy tính
1.1.2. Lịch sử phát triển và phân loại máy tính
1.2. Biểu diễn dữ liệu và cơ sở logic trong máy tính
1.2.1. Các hệ thống đếm cơ bản
1.2.2. Biểu diễn ký tự, số và cơ sở logic số
1.3. Kiến trúc tập lệnh (Instruction Set Architecture – ISA)
1.3.1. Cấu trúc từ mã lệnh máy tính
1.3.2. Phân loại lệnh và các chế độ định vị địa chỉ
1.4. Thực hành, bài tập và kiểm tra định kỳ Bài 1
1.4.1. Thực hành an toàn và nhận dạng phần cứng
1.4.2. Bài tập biểu diễn số và giải mã tập lệnh
1.4.3. Kiểm tra định kỳ số 1 (Thời gian: 1 giờ)
CHƯƠNG 2: BỘ XỬ LÝ TRUNG TÂM (CPU)
2.1. Cấu trúc và sơ đồ khối bên trong CPU
2.1.1.1. Khối đường dẫn dữ liệu (Datapath)
2.1.1.2. Khối điều khiển (Control Unit – CU)
2.1.1.3. Khối giao tiếp hệ thống (Bus Interface Unit)
2.1.1.2. Khối điều khiển (Control Unit – CU)
2.1.1.3. Khối giao tiếp hệ thống (Bus Interface Unit)
2.1.2.1. Cấu tạo chức năng của ALU trong xử lý dữ liệu
2.1.2.2. Nguyên lý thực hiện các phép toán học và cờ trạng thái (Zero, Carry, Overflow, Sign)
2.1.2.2. Nguyên lý thực hiện các phép toán học và cờ trạng thái (Zero, Carry, Overflow, Sign)
2.1.3.1. Thanh ghi địa chỉ chương trình (Program Counter – PC)
2.1.3.2. Thanh ghi lệnh (Instruction Register – IR)
2.1.3.3. Thanh ghi con trỏ ngăn xếp (Stack Pointer – SP) và thanh ghi cơ sở (Base)
2.1.3.4. Các thanh ghi đa năng và thanh ghi tích lũy (Accumulator)
2.1.3.2. Thanh ghi lệnh (Instruction Register – IR)
2.1.3.3. Thanh ghi con trỏ ngăn xếp (Stack Pointer – SP) và thanh ghi cơ sở (Base)
2.1.3.4. Các thanh ghi đa năng và thanh ghi tích lũy (Accumulator)
2.1.4.1. Khối điều khiển mạch nối dây cứng (Hardwired Control Unit)
2.1.4.2. Khối điều khiển vi chương trình (Microprogrammed Control Unit)
2.1.4.2. Khối điều khiển vi chương trình (Microprogrammed Control Unit)
2.2. Tiến trình thực hiện lệnh máy (Instruction Cycle)
2.2.1.1. Giai đoạn tìm nạp lệnh (Instruction Fetch – IF)
2.2.1.2. Giai đoạn giải mã lệnh (Instruction Decode – ID)
2.2.1.3. Giai đoạn thực thi thao tác (Execute – EX)
2.2.1.4. Giai đoạn truy cập bộ nhớ và lưu kết quả (Memory / Write Back – WB)
2.2.1.2. Giai đoạn giải mã lệnh (Instruction Decode – ID)
2.2.1.3. Giai đoạn thực thi thao tác (Execute – EX)
2.2.1.4. Giai đoạn truy cập bộ nhớ và lưu kết quả (Memory / Write Back – WB)
2.2.2.1. Chu kỳ máy, tần số xung nhịp và chu kỳ chỉ lệnh
2.2.2.2. Thời gian trễ và các yếu tố giới hạn tốc độ vi xử lý
2.2.2.2. Thời gian trễ và các yếu tố giới hạn tốc độ vi xử lý
2.3. Các kỹ thuật xử lý nâng cao hiệu năng CPU
2.3.1. Kỹ thuật ống dẫn lệnh (Instruction Pipelining)
2.3.2. Kỹ thuật siêu ống dẫn và siêu vô hướng
2.4. Cơ chế ngắt trong bộ xử lý (Interrupts)
2.4.1. Khái niệm và vai trò của ngắt
2.4.2. Phân loại ngắt
2.5. Thực hành, bài tập và kiểm tra định kỳ Bài 2
2.5.1. Mô phỏng chu trình lệnh CPU
2.5.2. Lập trình hợp ngữ (Assembly) khảo sát thanh ghi
2.5.3. Kiểm tra định kỳ số 2 (Thời gian: 1 giờ)
CHƯƠNG 3: HỆ THỐNG BỘ NHỚ
3.1. Phân loại và hệ thống phân cấp bộ nhớ (Memory Hierarchy)
3.1.1. Đặc trưng cơ bản của hệ thống nhớ
3.1.2. Mô hình phân cấp bộ nhớ
3.2. Các loại bộ nhớ bán dẫn
3.2.1. Bộ nhớ truy xuất ngẫu nhiên (RAM)
3.3. Ghép nối bộ nhớ với bộ xử lý trung tâm
3.3.1. Các đường dây tín hiệu giao tiếp
3.4. Tổ chức bộ nhớ đệm (Cache Memory)
3.4.1. Nguyên lý hoạt động của Cache
3.4.2. Các kiến trúc ánh xạ Cache
3.4.3. Chính sách ghi và thuật toán thay thế dòng Cache
3.5. Thực hành và bài tập Bài 3
3.5.1. Khảo sát vật lý và thông số kỹ thuật bộ nhớ RAM
3.5.2. Bài tập tính toán không gian bộ nhớ và hiệu năng Cache
3.5.3. Thao tác thiết lập BIOS/UEFI liên quan đến bộ nhớ
CHƯƠNG 4: THIẾT BỊ NHỚ NGOÀI
4.1. Thiết bị lưu trữ trên vật liệu từ
4.1.1. Ổ đĩa cứng từ (HDD – Hard Disk Drive)
4.1.1.1. Cấu tạo cơ học: Đĩa từ (Platter), trục quay (Spindle), đầu từ đọc/ghi, tay đòn di chuyển
4.1.1.2. Cấu trúc dữ liệu vật lý: Rãnh ghi (Track), cung từ (Sector), trụ (Cylinder), cụm cung từ (Cluster)
4.1.1.3. Các thông số hiệu năng: Tốc độ quay (RPM), thời gian tìm kiếm (Seek Time), độ trễ quay (Rotational Latency), thời gian truyền dữ liệu
4.1.1.2. Cấu trúc dữ liệu vật lý: Rãnh ghi (Track), cung từ (Sector), trụ (Cylinder), cụm cung từ (Cluster)
4.1.1.3. Các thông số hiệu năng: Tốc độ quay (RPM), thời gian tìm kiếm (Seek Time), độ trễ quay (Rotational Latency), thời gian truyền dữ liệu
4.1.2. Thiết bị lưu trữ băng từ (Magnetic Tape)
4.2. Thiết bị lưu trữ quang học và thể rắn (Solid-State)
4.2.1. Thiết bị nhớ quang học
4.2.2. Thiết bị nhớ bán dẫn thể rắn (Flash Memory / SSD)
4.2.2.1. Cấu tạo chip nhớ Flash NAND (SLC, MLC, TLC, QLC)
4.2.2.2. Ổ cứng thể rắn SSD: Chuẩn giao tiếp 2.5 inch SATA, M.2 SATA và M.2 NVMe (PCIe)
4.2.2.3. Các loại thẻ nhớ di động (SD, MicroSD) và USB Flash Drive
4.2.2.4. So sánh toàn diện giữa ổ HDD cơ và ổ SSD về tốc độ, độ tin cậy và điện năng tiêu thụ
4.2.2.2. Ổ cứng thể rắn SSD: Chuẩn giao tiếp 2.5 inch SATA, M.2 SATA và M.2 NVMe (PCIe)
4.2.2.3. Các loại thẻ nhớ di động (SD, MicroSD) và USB Flash Drive
4.2.2.4. So sánh toàn diện giữa ổ HDD cơ và ổ SSD về tốc độ, độ tin cậy và điện năng tiêu thụ
4.3. An toàn và dự phòng dữ liệu trong lưu trữ (RAID)
4.3.1. Khái niệm công nghệ mảng đĩa độc lập (RAID)
4.3.2. Các cấp độ RAID cơ bản
4.3.2.1. Cấu hình RAID 0: Tăng tốc độ đọc/ghi, không có tính năng dự phòng an toàn
4.3.2.2. Cấu hình RAID 1: Dự phòng an toàn tuyệt đối, hiệu suất sử dụng dung lượng 50%
4.3.2.3. Cấu hình RAID 5: Cân bằng giữa tốc độ, dung lượng khả dụng và khả năng chịu lỗi
4.3.2.4. Cấu hình RAID 10 (1+0): Kết hợp tốc độ của RAID 0 và độ an toàn của RAID 1
4.3.2.2. Cấu hình RAID 1: Dự phòng an toàn tuyệt đối, hiệu suất sử dụng dung lượng 50%
4.3.2.3. Cấu hình RAID 5: Cân bằng giữa tốc độ, dung lượng khả dụng và khả năng chịu lỗi
4.3.2.4. Cấu hình RAID 10 (1+0): Kết hợp tốc độ của RAID 0 và độ an toàn của RAID 1
4.4. Thực hành và bài tập Bài 4
4.4.1. Thao tác vật lý với thiết bị lưu trữ
4.4.2. Cấu hình phân vùng và mảng đĩa dự phòng RAID
4.4.3. Đo đạc và đánh giá hiệu năng lưu trữ
CHƯƠNG 5: CÁC LOẠI BUS VÀ GHÉP NỐI HỆ THỐNG
5.1. Khái niệm và nguyên lý Bus hệ thống
5.1.1. Khái niệm và chức năng của Bus
5.1.2. Phân loại đường dây trong Bus hệ thống
5.2. Hệ thống Bus phân cấp và các chuẩn giao tiếp
5.2.1. Cấu trúc phân cấp Bus trong máy tính hiện đại
5.2.1.1. Nguyên nhân cần phân cấp Bus nhằm giải quyết nút thắt cổ chai tốc độ
5.2.1.2. Bus hệ thống cục bộ (System/Local Bus) kết nối CPU và bộ nhớ tốc độ cao
5.2.1.3. Bus ngoại vi/mở rộng (Expansion/Peripheral Bus) kết nối thiết bị chậm hơn
5.2.1.4. Mô hình cầu Bắc – cầu Nam (Northbridge/Southbridge Chipset) và mô hình tích hợp SoC/PCH hiện đại
5.2.1.2. Bus hệ thống cục bộ (System/Local Bus) kết nối CPU và bộ nhớ tốc độ cao
5.2.1.3. Bus ngoại vi/mở rộng (Expansion/Peripheral Bus) kết nối thiết bị chậm hơn
5.2.1.4. Mô hình cầu Bắc – cầu Nam (Northbridge/Southbridge Chipset) và mô hình tích hợp SoC/PCH hiện đại
5.2.2. Các chuẩn Bus nội bộ trên bo mạch chủ
5.3. Ghép nối Vào/Ra (I/O) và truyền thông mạng
5.3.1. Các phương thức điều khiển truyền dữ liệu Vào/Ra
5.3.2. Ghép nối card mạng (NIC) với hệ thống máy vi tính
5.4. Thực hành, bài tập và kiểm tra kết thúc môn
5.4.1. Thực hành nhận diện và lắp đặt thiết bị theo chuẩn Bus
5.4.1.1. Nhận diện các khe cắm mở rộng thực tế trên bo mạch chủ (PCI, PCIe x1, PCIe x16, khe M.2)
5.4.1.2. Lắp đặt mở rộng card giao tiếp mạng (NIC), card đồ họa qua khe cắm PCIe
5.4.1.3. Cắm nối và cấu hình các thiết bị ngoại vi qua chuẩn cổng USB và SATA
5.4.1.2. Lắp đặt mở rộng card giao tiếp mạng (NIC), card đồ họa qua khe cắm PCIe
5.4.1.3. Cắm nối và cấu hình các thiết bị ngoại vi qua chuẩn cổng USB và SATA
5.4.2. Bài tập tính toán băng thông Bus và tối ưu hệ thống
5.4.2.1. Tính toán băng thông lý thuyết của các chuẩn Bus (Độ rộng Bus x Tần số xung nhịp)
5.4.2.2. Hiệu chỉnh và tối ưu hóa các thông số phần cứng trong BIOS để hệ thống đạt hiệu suất cao nhất
5.4.2.2. Hiệu chỉnh và tối ưu hóa các thông số phần cứng trong BIOS để hệ thống đạt hiệu suất cao nhất
Bài 1 : Sự phát triển của các thiết bị máy tính
Bài 2 : Thiết kế, tổ chức máy tính kỹ thuật số
Bài 3 : Một số mô hình kiến trúc máy tính
Bài 5 : Chuyển đổi giữa các hệ thống số
Bài 8 : Phần bù
CỔNG VÀ ĐẠI SỐ BOOLE
Bài 9 Sơ lược về cổng kỹ thuật số
Bài 10 : Cổng logic kỹ thuật số
Bài 11 : Đại số Boole
KIẾN TRÚC TẬP LỆNH
Bài 12: Thành phần cơ bản của một máy tính
Bài 13 : Cấu trúc và chức năng của một máy tính
Bài 14 : Kiến trúc các tập lệnh CISC và RISC
BUS Máy tính