2.4. Dữ liệu VLAN (Database VLAN)
2.4.1. Cơ sở dữ liệu VLAN
2.4.1.1. Khái niệm VLAN Database
VLAN Database (Cơ sở dữ liệu VLAN) là nơi lưu trữ toàn bộ thông tin cấu hình VLAN trên Switch Cisco chạy hệ điều hành IOS, bao gồm: VLAN ID, tên VLAN, trạng thái, thông tin VTP (domain, mode, revision number).
Tại sao cần VLAN Database?
Trên Switch Cisco IOS, các thay đổi cấu hình thông thường chỉ được lưu vào NVRAM khi bạn gõ lệnh copy running-config startup-config. Tuy nhiên, VTP yêu cầu lưu ngay lập tức các cập nhật VLAN nhận được từ VTP Server mà không cần chờ người quản trị can thiệp . Để đáp ứng yêu cầu này, Cisco đã đưa ra cơ chế VLAN Database – lưu thông tin VLAN trong một file riêng biệt, tách khỏi file cấu hình thông thường.
Đặc điểm của VLAN Database:
| Đặc điểm | Mô tả |
|---|---|
| Tên file mặc định | vlan.dat |
| Vị trí lưu trữ | NVRAM (hoặc flash tùy dòng Switch) |
| Nội dung | VLAN 1–1005 và thông tin VTP |
| Cơ chế cập nhật | Tự động, ngay khi có thay đổi VLAN |
| Không hiển thị trong | show running-config (khi ở chế độ VTP Server/Client) |
Lưu ý: Khi Switch ở chế độ VTP Server hoặc Client, thông tin VLAN và VTP không hiển thị trong
show running-config. Đây là hoạt động bình thường của Switch .
2.4.1.2. Lưu trữ VLAN Database (vlan.dat)
a) Tên file và vị trí
Tên mặc định:
vlan.datCó thể đổi tên bằng lệnh
vtp file <tên_file>(chỉ đổi tên, không nạp database mới) .
Vị trí lưu trữ tùy theo dòng Switch:
| Dòng Switch | Vị trí lưu trữ |
|---|---|
| Catalyst 6500/6000 | const_nvram: |
| Catalyst 4500/4000 | cat4000_flash: |
| Catalyst 29xx, 35xx, 3750 | flash: |
b) Cơ chế hoạt động khi khởi động
Khi Switch khởi động, nó so sánh nội dung file vlan.dat với cấu hình trong startup-config để quyết định sử dụng nguồn nào :
| Điều kiện | Kết quả |
|---|---|
| VTP mode = Transparent và domain khớp | Bỏ qua vlan.dat, dùng startup-config |
| VTP mode = Server hoặc domain không khớp | Dùng vlan.dat cho VLAN 1–1005 |
Không có file vlan.dat | Khởi động với: VTP Server, domain trống, VLAN 1, 1002–1005 |
c) Mối quan hệ với VTP
VLAN Database là nền tảng hoạt động của VTP. Khi VTP Server tạo/sửa/xóa VLAN:
vlan.datđược cập nhật ngay lập tức.Revision Number tăng lên.
VTP Advertisement được gửi đến các Client.
Client nhận và cập nhật
vlan.datcủa mình.
2.4.1.3. Xem VLAN Database
a) Xem thông tin VLAN
Hoặc:
Kết quả mẫu:
---- -------------------------------- --------- ------------------------------- 1 default active Fa0/1, Fa0/2, Fa0/3 10 Ketoan active 20 Kythuat active 30 Nhansu active 1002 fddi-default act/unsup 1003 token-ring-default act/unsup 1004 fddinet-default act/unsup 1005 trnet-default act/unsup
Lưu ý: File
vlan.datlà file nhị phân, không thể đọc trực tiếp bằng lệnhtypehaymore. Phải dùng lệnhshow vlanđể hiển thị nội dung .
b) Xem thông tin VTP
Kết quả mẫu:
Configuration Revision : 5 Number of existing VLANs : 7 VTP Operating Mode : Server VTP Domain Name : ABC VTP Pruning Mode : Disabled
c) Kiểm tra file vlan.dat có tồn tại
hoặc (tùy dòng Switch):
Kết quả mẫu:
1 -rw- 976 <no date> vlan.dat
2.4.1.4. Sao lưu và phục hồi VLAN Database
a) Tại sao cần sao lưu?
VTP Server chứa toàn bộ thông tin VLAN của mạng → mất
vlan.datđồng nghĩa mất toàn bộ VLAN.Khi thay thế Switch hoặc Supervisor Engine, cần khôi phục cả cấu hình và
vlan.datđể có đầy đủ thông tin .Để reset VLAN về mặc định, cần xóa
vlan.datvà reload.
b) Sao lưu VLAN Database
Bước 1: Kiểm tra thông tin hiện tại
show vtp status show vlan brief
Bước 2: Kiểm tra file vlan.dat
dir flash:
Bước 3: Copy file vlan.dat ra vị trí khác
Ví dụ copy sang TFTP server:
copy flash:vlan.dat tftp:
Hoặc copy sang bootflash:
copy flash:vlan.dat bootflash:vlan.dat
Lưu ý: Có thể copy
vlan.datđến bất kỳ vị trí nào (TFTP, FTP, bootflash, disk0…), nhưng Switch chỉ đọc file từ NVRAM khi khởi động .
Bảng tóm tắt lệnh
| Mục đích | Lệnh |
|---|---|
| Xem VLAN | show vlan brief |
| Xem VTP | show vtp status |
| Kiểm tra file | dir flash: |
| Sao lưu | copy flash:vlan.dat tftp: |
| Phục hồi | copy tftp: flash:vlan.dat → reload |
| Reset VLAN | delete flash:vlan.dat → reload |
| Tạo lại file (khẩn cấp) | Tạo/sửa VLAN bất kỳ |