Card mạng (NIC) trong Ethernet

2.1.3. Card mạng (NIC) trong Ethernet

Card mạng (NIC – Network Interface Card) là thiết bị phần cứng quan trọng nhất giúp máy tính kết nối với mạng. NIC chuyển đổi dữ liệu từ máy tính thành tín hiệu truyền trên cáp mạng (hoặc sóng Wi-Fi) và ngược lại. Mỗi NIC có một địa chỉ MAC duy nhất, do nhà sản xuất gán, dùng để nhận diện thiết bị trên mạng.

2.1.3.1. Chức năng của NIC

a. Khái niệm

NIC (Network Interface Card) là bo mạch giao tiếp mạng, có chức năng kết nối máy tính với mạng LAN thông qua cáp mạng hoặc sóng không dây. NIC hoạt động ở tầng vật lý (Layer 1) và tầng liên kết dữ liệu (Layer 2) trong mô hình OSI.

b. Các chức năng chính của NIC

STTChức năngMô tả
1Truyền và nhận dữ liệuChuyển dữ liệu từ máy tính ra mạng và ngược lại.
2Chuyển đổi tín hiệuChuyển đổi dữ liệu số (digital) thành tín hiệu truyền (analog) và ngược lại.
3Đóng gói dữ liệuĐóng gói dữ liệu thành frame Ethernet.
4Kiểm tra lỗiKiểm tra CRC (Cyclic Redundancy Check) để phát hiện lỗi.
5Quản lý địa chỉ MACCung cấp địa chỉ MAC duy nhất cho máy tính.
6Điều khiển truy cậpThực hiện CSMA/CD (đối với Half-duplex) hoặc Full-duplex.
7BufferingLưu trữ tạm thời dữ liệu trước khi truyền/nhận.
8Giao tiếp với CPUTruyền dữ liệu giữa NIC và CPU qua bus (PCIe, USB).

c. Quá trình truyền dữ liệu qua NIC

Ứng dụng → TCP/IP → NIC → Cáp mạng → Switch → NIC → TCP/IP → Ứng dụng

Các bước:

  1. Ứng dụng gửi dữ liệu đến TCP/IP stack.

  2. TCP/IP đóng gói dữ liệu thành packet.

  3. NIC đóng gói packet thành frame Ethernet.

  4. NIC chuyển đổi frame thành tín hiệu truyền.

  5. Tín hiệu truyền qua cáp đến Switch.

  6. Switch chuyển tiếp đến NIC đích.

  7. NIC đích nhận tín hiệu, chuyển đổi thành frame.

  8. NIC kiểm tra lỗi, gửi lên TCP/IP stack.

  9. Ứng dụng nhận dữ liệu.

d. Ví dụ minh họa

NIC TP-Link TG-3468:

  • Tốc độ: 1 Gbps.

  • Giao tiếp: PCIe.

  • Địa chỉ MAC: AA:BB:CC:DD:EE:FF.

  • Chức năng: Kết nối máy tính với Switch.

2.1.3.2. Địa chỉ MAC (Physical Address)

a. Khái niệm

Địa chỉ MAC (Media Access Control Address) là địa chỉ vật lý duy nhất của NIC, được nhà sản xuất gán cố định. Địa chỉ MAC dài 48 bit (6 byte), thường được viết dưới dạng XX:XX:XX:XX:XX:XX (hệ thập lục phân).

b. Cấu trúc địa chỉ MAC

Địa chỉ MAC gồm 2 phần:

  • OUI (Organizationally Unique Identifier): 24 bit đầu, do IEEE gán cho nhà sản xuất.

  • NIC Specific: 24 bit sau, do nhà sản xuất gán cho từng NIC.

 
|----------------- 48 bit -----------------|
| OUI (24 bit)    | NIC Specific (24 bit) |
| 00:1A:2B        | 3C:4D:5E              |

c. Các loại địa chỉ MAC

LoạiMô tảVí dụ
UnicastĐịa chỉ của một NIC duy nhất.AA:BB:CC:DD:EE:FF
MulticastĐịa chỉ của một nhóm NIC.01:00:5E:xx:xx:xx
BroadcastĐịa chỉ của tất cả NIC.FF:FF:FF:FF:FF:FF

d. Cách xem địa chỉ MAC

Trên Windows:

ipconfig /all

Kết quả:

Physical Address. . . . . . . . . : AA-BB-CC-DD-EE-FF

Trên Linux:

ifconfig

Kết quả:

eth0: flags=4163<UP,BROADCAST,RUNNING,MULTICAST> mtu 1500
        ether aa:bb:cc:dd:ee:ff  txqueuelen 1000  (Ethernet)

Trên Cisco Switch:

show mac address-table

e. Lưu ý

  • Duy nhất: Mỗi NIC có một địa chỉ MAC duy nhất trên toàn cầu.

  • Không thay đổi: Địa chỉ MAC được gán cố định, không thể thay đổi (trừ khi dùng phần mềm giả lập).

  • Bảo mật: Có thể lọc theo địa chỉ MAC để kiểm soát truy cập.

  • MAC spoofing: Có thể giả mạo địa chỉ MAC, cần cẩn thận.

2.1.3.3. Các loại NIC (PCI, PCIe, USB, Onboard)

a. Phân loại theo giao tiếp

STTLoại NICGiao tiếpĐặc điểmỨng dụng
1PCIPCIKhe cắm cũ, tốc độ chậm (133 MB/s).Máy tính cũ.
2PCIePCIe x1, x4, x8, x16Khe cắm hiện đại, tốc độ cao.Máy tính để bàn.
3USBUSB 2.0, 3.0Cắm ngoài, tiện lợi.Laptop, máy tính không có khe PCIe.
4OnboardTích hợpTích hợp trên bo mạch chủ.Hầu hết máy tính hiện nay.

b. Chi tiết từng loại

1. NIC PCI

  • Khái niệm: NIC gắn vào khe PCI trên bo mạch chủ.

  • Đặc điểm:

    • Tốc độ chậm (133 MB/s).

    • Kích thước lớn.

    • Ít dùng hiện nay.

  • Ứng dụng: Máy tính cũ.

2. NIC PCIe

  • Khái niệm: NIC gắn vào khe PCIe trên bo mạch chủ.

  • Đặc điểm:

    • Tốc độ cao (PCIe x1: 250 MB/s, x16: 4 GB/s).

    • Kích thước nhỏ.

    • Phổ biến hiện nay.

  • Ứng dụng: Máy tính để bàn, máy chủ.

3. NIC USB

  • Khái niệm: NIC cắm vào cổng USB.

  • Đặc điểm:

    • Tiện lợi, cắm là chạy.

    • Tốc độ phụ thuộc USB (2.0: 480 Mbps, 3.0: 5 Gbps).

    • Dùng cho laptop, máy tính không có khe PCIe.

  • Ứng dụng: Laptop, máy tính mini.

4. NIC Onboard

  • Khái niệm: NIC tích hợp trên bo mạch chủ.

  • Đặc điểm:

    • Không cần mua thêm.

    • Tốc độ 1 Gbps (phổ biến).

    • Không thể nâng cấp.

  • Ứng dụng: Hầu hết máy tính hiện nay.

c. Bảng so sánh các loại NIC

STTTiêu chíPCIPCIeUSBOnboard
1Tốc độChậmCaoTrung bìnhCao
2Lắp đặtTrong máyTrong máyNgoài máyTích hợp
3Nâng cấpCóCóCóKhông
4GiáThấpTrung bìnhTrung bìnhMiễn phí
5Ứng dụngMáy cũMáy để bànLaptopMáy mới

d. Lưu ý khi chọn NIC

  • Tốc độ: Chọn NIC 1 Gbps trở lên.

  • Giao tiếp: PCIe cho máy để bàn, USB cho laptop.

  • Thương hiệu: Intel, TP-Link, D-Link.

  • Tương thích: Với hệ điều hành và Switch.

e. Ví dụ minh họa

Chọn NIC cho máy tính để bàn văn phòng:

  • Loại: PCIe.

  • Tốc độ: 1 Gbps.

  • Thương hiệu: TP-Link TG-3468.

  • Giá: 150.000đ.

2.1.3.4. Tốc độ NIC (10/100/1000 Mbps)

a. Khái niệm

Tốc độ NIC là tốc độ truyền dữ liệu tối đa mà NIC có thể đạt được, đo bằng Mbps (Megabit per second) hoặc Gbps (Gigabit per second).

b. Các chuẩn tốc độ NIC

STTChuẩnTốc độTên gọiỨng dụng
110 Mbps10 MbpsEthernetMạng cũ
2100 Mbps100 MbpsFast EthernetMạng cũ
31000 Mbps1 GbpsGigabit EthernetMạng hiện đại
410 Gbps10 Gbps10 Gigabit EthernetData center

c. Chi tiết từng chuẩn

1. 10 Mbps (Ethernet)

  • Khái niệm: Chuẩn Ethernet cũ, tốc độ 10 Mbps.

  • Đặc điểm:

    • Chậm.

    • Ít dùng.

  • Ứng dụng: Mạng cũ.

2. 100 Mbps (Fast Ethernet)

  • Khái niệm: Chuẩn Fast Ethernet, tốc độ 100 Mbps.

  • Đặc điểm:

    • Trung bình.

    • Vẫn còn dùng.

  • Ứng dụng: Mạng văn phòng nhỏ.

3. 1000 Mbps (Gigabit Ethernet)

  • Khái niệm: Chuẩn Gigabit Ethernet, tốc độ 1 Gbps.

  • Đặc điểm:

    • Nhanh.

    • Phổ biến hiện nay.

  • Ứng dụng: Hầu hết mạng LAN hiện đại.

4. 10 Gbps (10 Gigabit Ethernet)

  • Khái niệm: Chuẩn 10 Gigabit Ethernet, tốc độ 10 Gbps.

  • Đặc điểm:

    • Rất nhanh.

    • Giá cao.

  • Ứng dụng: Data center, máy chủ.

d. Cách kiểm tra tốc độ NIC

Trên Windows:

  1. Mở Network and Sharing Center.

  2. Chọn Change adapter settings.

  3. Chuột phải vào NIC → Status.

  4. Xem Speed.

Kết quả:

Speed: 1.0 Gbps

Trên Linux:

ethtool eth0

Kết quả:

Speed: 1000Mb/s
Duplex: Full

e. Lưu ý

  • Tương thích: NIC phải tương thích với Switch.

  • Cáp: Dùng cáp Cat5e trở lên cho 1 Gbps.

  • Auto-negotiation: NIC và Switch tự động thương lượng tốc độ.

  • Full-duplex: Nên dùng Full-duplex để tăng hiệu suất.

f. Ví dụ minh họa

Kiểm tra tốc độ NIC:

  • NIC: TP-Link TG-3468.

  • Tốc độ: 1 Gbps.

  • Switch: TP-Link TL-SG1024D (1 Gbps).

  • Cáp: Cat6.

  • Kết quả: Kết nối 1 Gbps.

BẢNG TÓM TẮT CARD MẠNG (NIC)

STTHạng mụcNội dung
1Chức năngTruyền/nhận dữ liệu, chuyển đổi tín hiệu, đóng gói frame.
2Địa chỉ MAC48 bit, duy nhất, gán bởi nhà sản xuất.
3Các loại NICPCI, PCIe, USB, Onboard.
4Tốc độ10 Mbps, 100 Mbps, 1 Gbps, 10 Gbps.

BÀI TẬP THỰC HÀNH

Bài tập 2.1.3.1: Kiểm tra địa chỉ MAC của máy tính bằng lệnh ipconfig /all.

Bài tập 2.1.3.2: Kiểm tra tốc độ NIC trên Windows.

Bài tập 2.1.3.3: So sánh ưu nhược điểm của NIC PCIe và USB.

Bài tập 2.1.3.4: Tìm hiểu 3 loại NIC trên thị trường, lập bảng so sánh.

Bài tập 2.1.3.5: Giải thích tại sao cần địa chỉ MAC duy nhất trên toàn cầu.