Các chuẩn mạng cục bộ (2.1.4-Bài 2)

2.1.4. Các chuẩn mạng cục bộ

Mạng cục bộ (LAN) hoạt động dựa trên các chuẩn do IEEE (Institute of Electrical and Electronics Engineers) ban hành. Các chuẩn này quy định cách thức truyền dữ liệu, tốc độ, loại cáp, và phương thức truy cập mạng. Các chuẩn Ethernet phổ biến bao gồm: Ethernet (10 Mbps), Fast Ethernet (100 Mbps), Gigabit Ethernet (1 Gbps), và 10 Gigabit Ethernet (10 Gbps).

2.1.4.1. Chuẩn Ethernet (IEEE 802.3)

2.1.4.1. Chuẩn Ethernet (IEEE 802.3)

a. Khái niệm

Ethernet (IEEE 802.3) là chuẩn mạng cục bộ đầu tiên, được ban hành vào năm 1983. Chuẩn này quy định tốc độ truyền dữ liệu 10 Mbps, sử dụng phương thức truy cập CSMA/CD (Carrier Sense Multiple Access with Collision Detection).

b. Đặc điểm

STT Đặc điểm Mô tả
1 Tốc độ 10 Mbps
2 Phương thức truy cập CSMA/CD
3 Chế độ truyền Half-duplex
4 Cáp sử dụng Cáp đồng trục, cáp xoắn đôi
5 Topology Bus, Star
6 Khoảng cách tối đa 100m (UTP), 500m (Coaxial)

c. Các loại cáp trong chuẩn Ethernet

STTLoại cápTên gọiKhoảng cách
110Base5Thicknet500m
210Base2Thinnet185m
310Base-TUTP Cat3, Cat5100m
410Base-FCáp quang2000m

d. Phương thức CSMA/CD

CSMA/CD là phương thức truy cập mạng trong đó:

  1. Carrier Sense: Thiết bị kiểm tra đường truyền có bận không.

  2. Multiple Access: Nhiều thiết bị cùng chia sẻ đường truyền.

  3. Collision Detection: Phát hiện xung đột khi hai thiết bị truyền cùng lúc.

  4. Backoff: Nếu xung đột, thiết bị chờ một thời gian ngẫu nhiên rồi truyền lại.

e. Ưu nhược điểm

Ưu điểmNhược điểm
Đơn giản, dễ triển khaiTốc độ thấp (10 Mbps)
Chi phí thấpDễ xung đột
Tương thích rộngKhông hỗ trợ Full-duplex

f. Ứng dụng

  • Mạng LAN cũ.

  • Hiện nay hầu như không còn sử dụng.

g. Ví dụ minh họa

Mạng Ethernet 10Base-T:

  • Sử dụng cáp UTP Cat5.

  • Kết nối qua Hub.

  • Tốc độ 10 Mbps.

2.1.4.2. Chuẩn Fast Ethernet (IEEE 802.3u)

a. Khái niệm

Fast Ethernet (IEEE 802.3u) được ban hành vào năm 1995, nâng tốc độ truyền dữ liệu lên 100 Mbps, nhanh gấp 10 lần Ethernet. Chuẩn này hỗ trợ cả Half-duplex và Full-duplex.

b. Đặc điểm

STT Đặc điểm Mô tả
1 Tốc độ 100 Mbps
2 Phương thức truy cập CSMA/CD
3 Chế độ truyền Half-duplex, Full-duplex
4 Cáp sử dụng UTP Cat5, cáp quang
5 Topology Star
6 Khoảng cách tối đa 100m (UTP), 2000m (Fiber)

c. Các loại cáp trong chuẩn Fast Ethernet

STTLoại cápTên gọiKhoảng cách
1100Base-TXUTP Cat5100m
2100Base-FXCáp quang đa mode2000m
3100Base-T4UTP Cat3100m

d. Ưu nhược điểm

Ưu điểmNhược điểm
Tốc độ cao hơn EthernetVẫn dùng CSMA/CD
Hỗ trợ Full-duplexKhoảng cách giới hạn
Chi phí hợp lýKhông hỗ trợ QoS

e. Ứng dụng

  • Mạng văn phòng nhỏ.

  • Kết nối máy tính, máy in.

f. Ví dụ minh họa

Mạng Fast Ethernet 100Base-TX:

  • Sử dụng cáp UTP Cat5.

  • Kết nối qua Switch.

  • Tốc độ 100 Mbps.

2.1.4.3. Chuẩn Gigabit Ethernet (IEEE 802.3ab)

a. Khái niệm

Gigabit Ethernet (IEEE 802.3ab) được ban hành vào năm 1999, nâng tốc độ truyền dữ liệu lên 1 Gbps (1000 Mbps). Chuẩn này hỗ trợ Full-duplex, sử dụng cáp UTP Cat5e trở lên hoặc cáp quang.

b. Đặc điểm

STT Đặc điểm Mô tả
1 Tốc độ 1 Gbps (1000 Mbps)
2 Phương thức truy cập CSMA/CD (Half-duplex), Full-duplex
3 Chế độ truyền Full-duplex
4 Cáp sử dụng UTP Cat5e, Cat6, cáp quang
5 Topology Star
6 Khoảng cách tối đa 100m (UTP), 550m (Fiber)

c. Các loại cáp trong chuẩn Gigabit Ethernet

STTLoại cápTên gọiKhoảng cách
11000Base-TUTP Cat5e, Cat6100m
21000Base-SXCáp quang đa mode550m
31000Base-LXCáp quang đơn mode5000m
41000Base-CXCáp đồng trục25m

d. Ưu nhược điểm

Ưu điểmNhược điểm
Tốc độ cao (1 Gbps)Chi phí cao hơn Fast Ethernet
Hỗ trợ Full-duplexCần cáp Cat5e trở lên
Giảm xung đột 
Phổ biến hiện nay

e. Ứng dụng

  • Mạng văn phòng hiện đại.

  • Kết nối máy chủ, Switch.

  • Mạng LAN doanh nghiệp.

f. Ví dụ minh họa

Mạng Gigabit Ethernet 1000Base-T:

  • Sử dụng cáp UTP Cat6.

  • Kết nối qua Switch 1 Gbps.

  • Tốc độ 1 Gbps.

2.1.4.4. Chuẩn 10 Gigabit Ethernet (IEEE 802.3ae)

a. Khái niệm

10 Gigabit Ethernet (IEEE 802.3ae) được ban hành vào năm 2002, nâng tốc độ truyền dữ liệu lên 10 Gbps. Chuẩn này chỉ hỗ trợ Full-duplex, sử dụng cáp quang hoặc cáp đồng chất lượng cao.

b. Đặc điểm

STT Đặc điểm Mô tả
1 Tốc độ 10 Gbps
2 Phương thức truy cập Full-duplex
3 Chế độ truyền Full-duplex
4 Cáp sử dụng Cáp quang, cáp đồng Cat6a, Cat7
5 Topology Star
6 Khoảng cách tối đa 100m (đồng), 10km (quang)

c. Các loại cáp trong chuẩn 10 Gigabit Ethernet

STTLoại cápTên gọiKhoảng cách
110GBase-TUTP Cat6a, Cat7100m
210GBase-SRCáp quang đa mode300m
310GBase-LRCáp quang đơn mode10km
410GBase-ERCáp quang đơn mode40km

d. Ưu nhược điểm

Ưu điểmNhược điểm
Tốc độ rất cao (10 Gbps)Chi phí rất cao
Hỗ trợ Full-duplexCần cáp chất lượng cao
Không xung độtThiết bị đắt tiền
Khoảng cách xa (quang) 

e. Ứng dụng

  • Data center.

  • Kết nối máy chủ hiệu năng cao.

  • Mạng trục (Backbone).

  • Kết nối giữa các tòa nhà.

f. Ví dụ minh họa

Mạng 10 Gigabit Ethernet 10GBase-SR:

  • Sử dụng cáp quang đa mode.

  • Kết nối qua Switch Layer 3.

  • Tốc độ 10 Gbps.

BẢNG SO SÁNH CÁC CHUẨN ETHERNET

STT Tiêu chí Ethernet Fast Ethernet Gigabit Ethernet 10 Gigabit Ethernet
1 Chuẩn IEEE 802.3 802.3u 802.3ab 802.3ae
2 Năm ban hành 1983 1995 1999 2002
3 Tốc độ 10 Mbps 100 Mbps 1 Gbps 10 Gbps
4 Chế độ truyền Half-duplex Half/Full-duplex Full-duplex Full-duplex
5 Cáp sử dụng Coaxial, UTP Cat3 UTP Cat5 UTP Cat5e, Cat6 Cáp quang, Cat6a, Cat7
6 Khoảng cách 100m (UTP) 100m (UTP) 100m (UTP) 100m (đồng), 10km (quang)
7 Ứng dụng Mạng cũ Văn phòng nhỏ Văn phòng hiện đại Data center, Backbone
8 Phổ biến Không Ít Rất phổ biến Đang phát triển

BẢNG TÓM TẮT CÁC CHUẨN ETHERNET

STT Chuẩn Tốc độ Cáp Ứng dụng
1 Ethernet (802.3) 10 Mbps Coaxial, UTP Cat3 Mạng cũ
2 Fast Ethernet (802.3u) 100 Mbps UTP Cat5 Văn phòng nhỏ
3 Gigabit Ethernet (802.3ab) 1 Gbps UTP Cat5e, Cat6 Văn phòng hiện đại
4 10 Gigabit Ethernet (802.3ae) 10 Gbps Cáp quang, Cat6a, Cat7 Data center

BÀI TẬP THỰC HÀNH

Bài tập 2.1.4.1: Lập bảng so sánh 4 chuẩn Ethernet theo các tiêu chí: tốc độ, cáp, khoảng cách, ứng dụng.

Bài tập 2.1.4.2: Tìm hiểu các thiết bị mạng hỗ trợ chuẩn Gigabit Ethernet trên thị trường.

Bài tập 2.1.4.3: Giải thích tại sao Gigabit Ethernet được sử dụng phổ biến hiện nay.

Bài tập 2.1.4.4: Vẽ sơ đồ mạng sử dụng chuẩn 10 Gigabit Ethernet cho data center.

Bài tập 2.1.4.5: So sánh ưu nhược điểm của cáp UTP Cat6 và cáp quang trong chuẩn 10 Gigabit Ethernet.