4. 2.1. Giới thiệu về Report Wizard
Report Wizard là công cụ hướng dẫn từng bước để tạo Report nhanh chóng, phù hợp cho các báo cáo đơn giản và trung bình.
4.2.2. Các bước tạo Report bằng Wizard
| Bước | Thao tác | Hình ảnh minh họa | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | Trên thanh Ribbon, chọn tab Create | [Create] | Mở tab tạo đối tượng mới |
| 2 | Trong nhóm Reports, nhấn Report Wizard | [Report Wizard] | Khởi động trình hướng dẫn tạo Report |
| 3 | Hộp thoại Report Wizard xuất hiện | ||
| – Chọn bảng hoặc query làm nguồn dữ liệu trong mục Tables/Queries | [Tables/Queries ▼] | Nguồn dữ liệu cho Report | |
| – Chọn các trường cần hiển thị trong danh sách Available Fields | [>>] để chọn tất cả | Nhấp đúp hoặc dùng mũi tên để chuyển trường | |
| – Nhấn Next | [Next] | ||
| 4 | Chọn mức độ phân nhóm (Grouping) | ||
– Chọn trường muốn phân nhóm (ví dụ: MaPB để nhóm theo phòng ban) | [▼] | Có thể chọn nhiều cấp nhóm | |
| – Nhấn Next | |||
| 5 | Chọn cách sắp xếp dữ liệu | ||
– Chọn trường để sắp xếp (ví dụ: HoVaTen) | |||
| – Chọn kiểu sắp xếp: Ascending hoặc Descending | |||
| – Nhấn Next | |||
| 6 | Chọn bố cục (Layout) cho Report | ||
| – Layout: Step (bậc thang), Block (khối), Outline (phác thảo), Align Left (căn trái) | |||
| – Orientation: Portrait (dọc), Landscape (ngang) | |||
| – Đánh dấu Adjust the field width so all fields fit on a page nếu muốn tự động điều chỉnh | |||
| – Nhấn Next | |||
| 7 | Chọn kiểu (Style) cho Report | ||
| – Access cung cấp nhiều kiểu có sẵn: Casual, Compact, Corporate, Formal, Soft Gray, etc. | |||
| – Nhấn Next | |||
| 8 | Đặt tên cho Report | ||
| – Nhập tên Report vào ô What title do you want for your report? | |||
| – Chọn Preview the report để xem trước | |||
| – Hoặc chọn Modify the report’s design để chỉnh sửa thiết kế | |||
| – Nhấn Finish | [Finish] |