Hoàn thiện bảng thiết kế chi tiết (1.4.2-Bài 1)

1.4. Lập dự toán, xác định chi phí và hoàn thiện bảng thiết kế chi tiết

1.4.2. Hoàn thiện bảng thiết kế chi tiết

Sau khi lập dự toán, bước tiếp theo là hoàn thiện bảng thiết kế chi tiết – tài liệu kỹ thuật quan trọng để bàn giao cho khách hàng và nhân viên thi công. Bảng thiết kế chi tiết bao gồm: danh sách thiết bị, vật tư, sơ đồ mạng logic, sơ đồ mạng vật lý, bảng địa chỉ IP và kế hoạch triển khai.

1.4.2.1. Bảng danh sách thiết bị

a. Khái niệm

Bảng danh sách thiết bị là bảng liệt kê đầy đủ các thiết bị mạng cần thiết cho hệ thống, bao gồm: tên thiết bị, model, số lượng, thông số kỹ thuật, đơn giá, thành tiền.

b. Cấu trúc bảng danh sách thiết bị

STTTên thiết bịModelĐơn vịSố lượngThông số kỹ thuậtĐơn giá (VNĐ)Thành tiền (VNĐ)
1RouterTP-Link Archer C6Cái11 Gbps, 4 cổng LAN, Wi-Fi 802.11ac1.200.0001.200.000
2SwitchTP-Link TL-SG1024DCái124 cổng, 1 Gbps, Unmanaged1.800.0001.800.000
3Access PointTP-Link EAP225Cái1802.11ac, PoE, 1 Gbps1.500.0001.500.000
4Card mạngTP-Link TG-3468Cái151 Gbps, PCIe150.0002.250.000
5Modem/ONTVNPTCái1FTTH, 1 Gbps500.000500.000
6Tủ Rack6UCái16U, có khóa800.000800.000
7Patch Panel24 cổngCái124 cổng, Cat6500.000500.000
8UPSSantak 600VACái1600VA, 360W900.000900.000
 Tổng cộng     9.450.000

c. Lưu ý

  • Đầy đủ thông tin: Tên, model, số lượng, thông số kỹ thuật.

  • Thông số kỹ thuật: Ghi rõ tốc độ, số cổng, chuẩn.

  • Đơn giá: Giá tham khảo, có thể thay đổi.

  • Thành tiền: = Số lượng × Đơn giá.

d. Ví dụ minh họa

Bảng danh sách thiết bị cho văn phòng 15 máy tính (như bảng trên).

1.4.2.2. Bảng danh sách vật tư

a. Khái niệm

Bảng danh sách vật tư là bảng liệt kê đầy đủ các vật tư cần thiết cho thi công, bao gồm: cáp, đầu nối, phụ kiện.

b. Cấu trúc bảng danh sách vật tư

STTTên vật tưĐơn vịSố lượngThông số kỹ thuậtĐơn giá (VNĐ)Thành tiền (VNĐ)
1Cáp UTP Cat6Mét330Cat6, 4 đôi, 250 MHz10.0003.300.000
2Đầu RJ45Cái40RJ45, Cat65.000200.000
3Wall PlateCái151 cổng, Cat630.000450.000
4Patch CordSợi20Cat6, 1m30.000600.000
5Máng nhựaMét5040x20mm20.0001.000.000
6Ống genMét100Ø20mm10.0001.000.000
7NẹpMét30Nhựa, 10mm10.000300.000
8Dây rútGói1100 sợi50.00050.000
9Nhãn cápBộ1100 nhãn100.000100.000
 Tổng cộng    7.000.000

c. Lưu ý

  • Đầy đủ vật tư: Cáp, đầu nối, phụ kiện.

  • Thông số kỹ thuật: Ghi rõ chuẩn cáp, kích thước.

  • Số lượng: Tính toán chính xác, thêm dự phòng.

  • Đơn giá: Giá tham khảo.

d. Ví dụ minh họa

Bảng danh sách vật tư cho văn phòng 15 máy tính (như bảng trên).

1.4.2.3. Sơ đồ mạng logic

a. Khái niệm

Sơ đồ mạng logic là bản vẽ thể hiện cấu trúc logic của hệ thống mạng, bao gồm: địa chỉ IP, VLAN, định tuyến, bảo mật.

b. Nội dung sơ đồ logic

Nội dungChi tiết
RouterKết nối Internet, IP 192.168.1.1
SwitchKết nối Router, VLAN 10, 20
Access PointKết nối Switch, phát Wi-Fi
VLAN 10Kế toán, IP 192.168.10.0/24
VLAN 20Kinh doanh, IP 192.168.20.0/24
Máy inKết nối Switch, IP 192.168.1.100
Máy chủKết nối Switch, IP 192.168.1.10

c. Ví dụ minh họa

 
                        ┌─────────────┐
                        │  INTERNET   │
                        └──────┬──────┘
                               │
                        ┌──────┴──────┐
                        │   ROUTER    │
                        │ 192.168.1.1 │
                        └──────┬──────┘
                               │
                        ┌──────┴──────┐
                        │  SWITCH     │
                        │ 24 cổng     │
                        └──────┬──────┘
                               │
            ┌──────────────────┼──────────────────┐
            │                  │                  │
     ┌──────┴──────┐    ┌──────┴──────┐    ┌──────┴──────┐
     │ VLAN 10     │    │ VLAN 20     │    │ ACCESS      │
     │ Kế toán     │    │ Kinh doanh  │    │ POINT       │
     │ 192.168.10.x│    │ 192.168.20.x│    │ 192.168.1.2 │
     └─────────────┘    └─────────────┘    └─────────────┘

d. Lưu ý

  • Địa chỉ IP hợp lý: Không trùng lặp.

  • VLAN rõ ràng: Tách biệt phòng ban.

  • Bảo mật: Áp dụng ACL, Firewall.

  • Ghi chú đầy đủ: IP, VLAN, thiết bị.

1.4.2.4. Sơ đồ mạng vật lý

a. Khái niệm

Sơ đồ mạng vật lý là bản vẽ thể hiện vị trí thực tế của thiết bị, đường đi dây cáp, vị trí ổ cắm mạng.

b. Nội dung sơ đồ vật lý

Nội dungChi tiết
Vị trí tủ RackTầng 2, phòng 201
Vị trí SwitchTrong tủ Rack
Vị trí RouterTrong tủ Rack
Vị trí APHành lang tầng 2
Đường đi dâyÂm tường
Vị trí ổ cắmTại từng bàn làm việc
Khoảng cáchTừ tủ Rack đến ổ cắm

c. Ví dụ minh họa

 
    ┌─────────────────────────────────────────────────────┐
    │                  MẶT BẰNG TẦNG 2                    │
    │                                                     │
    │   ┌─────────┐         ┌─────────┐                  │
    │   │ Phòng 1 │         │ Phòng 2 │                  │
    │   │ 5 PC    │         │ 5 PC    │                  │
    │   └────┬────┘         └────┬────┘                  │
    │        │                   │                        │
    │   ┌────┴───────────────────┴────┐                  │
    │   │      TỦ RACK (TẦNG 2)       │                  │
    │   │  Router, Switch, Patch Panel│                  │
    │   └────┬───────────────────┬────┘                  │
    │        │                   │                        │
    │   ┌────┴────┐         ┌────┴────┐                  │
    │   │ Phòng 3 │         │ Phòng 4 │                  │
    │   │ 5 PC    │         │ 5 PC    │                  │
    │   └─────────┘         └─────────┘                  │
    │                                                     │
    │   Đường đi dây: Âm tường                            │
    │   Ổ cắm: Tại mỗi bàn làm việc                       │
    └─────────────────────────────────────────────────────┘

d. Lưu ý

  • Chính xác: Vị trí, khoảng cách đúng thực tế.

  • Ký hiệu chuẩn: Theo TIA/EIA-606.

  • Ghi chú đầy đủ: Loại cáp, chiều dài.

  • Dự phòng: Chừa không gian mở rộng.

1.4.2.5. Bảng địa chỉ IP dự kiến

a. Khái niệm

Bảng địa chỉ IP dự kiến là bảng phân bổ địa chỉ IP cho các thiết bị trong mạng, giúp quản lý và cấu hình dễ dàng.

b. Cấu trúc bảng địa chỉ IP

STTTên thiết bịĐịa chỉ IPSubnet MaskGatewayVLANGhi chú
1Router192.168.1.1255.255.255.0Kết nối Internet
2Switch192.168.1.2255.255.255.0192.168.1.1Quản lý
3Access Point192.168.1.3255.255.255.0192.168.1.1Wi-Fi
4Máy chủ192.168.1.10255.255.255.0192.168.1.1File, Web
5Máy in192.168.1.100255.255.255.0192.168.1.1Máy in mạng
6PC Kế toán 1192.168.10.11255.255.255.0192.168.10.110 
7PC Kế toán 2192.168.10.12255.255.255.0192.168.10.110 
8PC Kinh doanh 1192.168.20.11255.255.255.0192.168.20.120 
9PC Kinh doanh 2192.168.20.12255.255.255.0192.168.20.120 

c. Nguyên tắc phân bổ IP

  • Không trùng lặp: Mỗi thiết bị có IP duy nhất.

  • Theo VLAN: Mỗi VLAN có dải IP riêng.

  • Dự phòng: Chừa dải IP cho thiết bị mới.

  • Ghi chú: Ghi rõ mục đích sử dụng.

d. Ví dụ minh họa

Dải IP cho văn phòng 15 máy:

  • Router: 192.168.1.1

  • VLAN 10 (Kế toán): 192.168.10.0/24

  • VLAN 20 (Kinh doanh): 192.168.20.0/24

  • DHCP: 192.168.10.100 – 192.168.10.200

1.4.2.6. Kế hoạch triển khai

a. Khái niệm

Kế hoạch triển khai là tài liệu mô tả tiến độ, nhân sự, vật tư, rủi ro cho quá trình thi công hệ thống mạng.

b. Nội dung kế hoạch triển khai

STTHạng mụcChi tiết
1Tiến độChia giai đoạn, đặt mốc thời gian.
2Nhân sựPhân công nhân viên thi công, giám sát.
3Vật tưĐặt hàng, vận chuyển, kiểm tra.
4Thiết bịCài đặt, cấu hình.
5Rủi roDự phòng phương án xử lý sự cố.
6Nghiệm thuKiểm tra, bàn giao.

c. Bảng kế hoạch triển khai (Gantt Chart)

STTCông việcTuần 1Tuần 2Tuần 3Tuần 4
1Khảo sát, thiết kế██████████   
2Mua thiết bị, vật tư██████████   
3Thi công cáp ██████████  
4Lắp đặt thiết bị  ██████████ 
5Cấu hình thiết bị  ██████████ 
6Kiểm tra, nghiệm thu   ██████████
7Bàn giao, đào tạo   ██████████

d. Lưu ý

  • Tiến độ hợp lý: Không quá gấp, không quá dài.

  • Nhân sự đủ: Đảm bảo đúng tiến độ.

  • Vật tư đầy đủ: Tránh gián đoạn thi công.

  • Rủi ro: Dự phòng thiết bị, vật tư, thời gian.

  • Nghiệm thu: Kiểm tra kỹ trước khi bàn giao.

e. Ví dụ minh họa

Kế hoạch triển khai cho văn phòng 15 máy:

  • Tuần 1: Khảo sát, thiết kế, mua thiết bị.

  • Tuần 2: Thi công cáp, lắp đặt tủ Rack.

  • Tuần 3: Lắp đặt Switch, Router, AP, cấu hình.

  • Tuần 4: Kiểm tra, nghiệm thu, bàn giao.

BẢNG TỔNG HỢP THIẾT KẾ CHI TIẾT

STTHạng mụcNội dung
1Bảng danh sách thiết bịRouter, Switch, AP, Card mạng, Modem, Tủ Rack, Patch Panel, UPS.
2Bảng danh sách vật tưCáp UTP Cat6, đầu RJ45, Wall Plate, Patch Cord, máng nhựa, ống gen, nẹp.
3Sơ đồ mạng logicRouter, Switch, VLAN, IP.
4Sơ đồ mạng vật lýVị trí tủ Rack, AP, đường đi dây, ổ cắm.
5Bảng địa chỉ IPIP cho Router, Switch, AP, PC, máy in.
6Kế hoạch triển khaiTiến độ, nhân sự, vật tư, rủi ro.

BÀI TẬP THỰC HÀNH

Bài tập 1: Lập bảng danh sách thiết bị cho một văn phòng 20 máy tính.

Bài tập 2: Lập bảng danh sách vật tư cho một tòa nhà 2 tầng, mỗi tầng 10 phòng.

Bài tập 3: Vẽ sơ đồ mạng logic cho một trường học có 3 phòng ban.

Bài tập 4: Lập bảng địa chỉ IP cho mạng LAN của một văn phòng 15 máy tính.

Bài tập 5: Lập kế hoạch triển khai (Gantt Chart) cho dự án mạng LAN của một trường học.