Đọc và vẽ bản vẽ thi công (1.2.4) – 1.2 – Bài 1

1.2. Khảo sát, tư vấn, lên ý tưởng thiết kế và xây dựng

1.2.4. Đọc và vẽ bản vẽ thi công

Bản vẽ thi công là tài liệu kỹ thuật quan trọng, thể hiện chi tiết vị trí lắp đặt thiết bị, đường đi dây cáp, kích thước, khoảng cách và các thông số kỹ thuật khác. Người thi công dựa vào bản vẽ để lắp đặt đúng thiết kế. Người quản trị mạng dựa vào bản vẽ để bảo trì, nâng cấp hệ thống. Do đó, việc đọc và vẽ bản vẽ thi công là kỹ năng quan trọng đối với người làm nghề Quản trị mạng.

1.2.4.1. Các ký hiệu trong bản vẽ mạng

a. Khái niệm

Ký hiệu trong bản vẽ mạng là các hình vẽ, biểu tượng được sử dụng để biểu diễn các thiết bị mạng, đường đi dây, điểm kết nối. Việc sử dụng ký hiệu chuẩn giúp bản vẽ dễ hiểu, thống nhất và chuyên nghiệp.

b. Các nhóm ký hiệu chính

Nhóm ký hiệuMô tảVí dụ
Thiết bị mạngRouter, Switch, Hub, Firewall, Modem.Router, Switch, Firewall
Thiết bị đầu cuốiMáy tính, máy in, máy chủ, camera IP, điện thoại IP.PC, Printer, Server, Camera
Thiết bị không dâyAccess Point, anten, sóng Wi-Fi.AP, Wi-Fi
Cáp và đầu nốiCáp UTP, cáp quang, cáp đồng trục, đầu RJ45.Cáp UTP, cáp quang
Điểm kết nốiỔ cắm mạng, Patch Panel, Wall Plate.Wall Plate, Patch Panel
Thiết bị hỗ trợTủ Rack, UPS, ổn áp, máy chủ.Rack, UPS
Ký hiệu khácĐường đi dây, hướng dữ liệu, ghi chú.Mũi tên, đường kẻ

c. Bảng ký hiệu chi tiết

STTTên thiết bịKý hiệuMô tả
1RouterHình tròn có mũi tênKết nối mạng LAN với Internet
2SwitchHình chữ nhật có mũi tênKết nối các thiết bị trong mạng LAN
3HubHình chữ nhật có mũi tên hai chiềuKết nối các thiết bị (cũ)
4FirewallHình tường lửaBảo vệ mạng
5Modem/ONTHình hộp có sóngKết nối Internet
6Access PointHình sóngPhát Wi-Fi
7Máy tính để bànHình máy tínhThiết bị đầu cuối
8LaptopHình laptopThiết bị đầu cuối di động
9Máy inHình máy inThiết bị đầu cuối
10Máy chủHình máy chủCung cấp dịch vụ
11Camera IPHình cameraGiám sát
12Điện thoại IPHình điện thoạiVoIP
13Cáp UTPĐường thẳng đậmCáp xoắn đôi
14Cáp quangĐường thẳng đứtCáp quang
15Wall PlateHình chữ nhật có ổ cắmỔ cắm mạng
16Patch PanelHình chữ nhật có nhiều cổngBảng đấu cáp
17Tủ RackHình chữ nhật đứngChứa thiết bị
18UPSHình hộp có pinBộ lưu điện
19Đường đi dâyĐường kẻ có mũi tênHướng đi cáp
20Ghi chúHình chữ nhật có chữThông tin bổ sung

d. Ví dụ minh họa

 
    ┌─────────┐
    │ INTERNET│
    └────┬────┘
         │
    ┌────┴────┐
    │ ROUTER  │
    └────┬────┘
         │
    ┌────┴────┐
    │ SWITCH  │
    └────┬────┘
         │
    ┌────┴────┐    ┌─────────┐    ┌─────────┐
    │   PC    │    │ PRINTER │    │   AP    │
    └─────────┘    └─────────┘    └─────────┘

1.2.4.2. Cách đọc bản vẽ thi công mạng LAN

a. Khái niệm

Đọc bản vẽ thi công là quá trình phân tích, hiểu các thông tin trong bản vẽ để biết cần lắp đặt thiết bị gì, ở đâu, đi dây như thế nào, kết nối ra sao.

b. Các bước đọc bản vẽ

BướcNội dungChi tiết
1Đọc tổng thểXem toàn bộ bản vẽ, nắm cấu trúc chung.
2Đọc phần mặt bằngXác định vị trí tòa nhà, tầng, phòng.
3Đọc vị trí thiết bịXác định vị trí tủ Rack, Switch, Router, AP.
4Đọc đường đi dâyXác định đường đi cáp từ tủ Rack đến ổ cắm.
5Đọc ký hiệuNhận diện các ký hiệu thiết bị, cáp.
6Đọc ghi chúĐọc các ghi chú về kích thước, khoảng cách, loại cáp.
7Đọc bảng thống kêĐọc bảng liệt kê thiết bị, vật tư.
8Kiểm tra tổng thểĐối chiếu với yêu cầu, phát hiện thiếu sót.

c. Các nội dung cần nắm khi đọc bản vẽ

  • Vị trí tủ Rack: Tầng nào, phòng nào.

  • Vị trí Switch, Router: Trong tủ Rack.

  • Vị trí Access Point: Trên trần, hành lang.

  • Đường đi dây: Âm tường, nổi, trần.

  • Vị trí ổ cắm: Tại từng bàn làm việc.

  • Khoảng cách: Từ tủ Rack đến ổ cắm.

  • Loại cáp: UTP, STP, cáp quang.

  • Số lượng thiết bị: Switch, Router, AP, PC, Printer.

  • Ghi chú: Kích thước, vật tư, lưu ý.

d. Ví dụ minh họa

Bản vẽ thi công tầng 2:

  • Tủ Rack tại phòng 201.

  • Switch 24 cổng trong tủ Rack.

  • Đi dây âm tường đến phòng 202, 203, 204.

  • Mỗi phòng 5 ổ cắm mạng.

  • AP tại hành lang tầng 2.

Cách đọc:

  1. Tổng thể: Tầng 2 có 4 phòng, 1 tủ Rack, 1 AP.

  2. Mặt bằng: Tủ Rack ở phòng 201, AP ở hành lang.

  3. Thiết bị: Switch 24 cổng, Router, Patch Panel.

  4. Đường dây: Từ tủ Rack đến các phòng.

  5. Ký hiệu: Switch, Router, Wall Plate.

  6. Ghi chú: Cáp Cat6, chiều dài 300m.

  7. Bảng thống kê: 1 Switch, 1 Router, 20 ổ cắm.

  8. Kiểm tra: Đủ thiết bị, đúng yêu cầu.

1.2.4.3. Cách vẽ bản vẽ thi công bằng phần mềm (Visio, AutoCAD)

a. Giới thiệu phần mềm

Phần mềmĐặc điểmỨng dụng
Microsoft VisioDễ sử dụng, nhiều mẫu, tích hợp Office.Vẽ sơ đồ mạng, mặt bằng.
AutoCADChuyên nghiệp, chính xác cao.Vẽ bản vẽ kỹ thuật, thi công.
Draw.ioMiễn phí, trực tuyến.Vẽ sơ đồ mạng đơn giản.
Cisco Packet TracerMô phỏng mạng.Vẽ sơ đồ logic, mô phỏng.
LucidchartTrực tuyến, cộng tác.Vẽ sơ đồ mạng.

b. Các bước vẽ bản vẽ thi công bằng Visio

BướcNội dungChi tiết
1Mở VisioChọn File → New → Network.
2Chọn mẫuChọn Basic Network Diagram.
3Vẽ mặt bằngSử dụng Shapes → Walls, Doors.
4Đặt thiết bịKéo Router, Switch, PC từ Stencil.
5Vẽ đường dâySử dụng Connector.
6Ghi chúThêm Text Box.
7Định dạngMàu sắc, kích thước, ký hiệu.
8Lưu fileSave As → .vsdx hoặc .png.

c. Các bước vẽ bản vẽ thi công bằng AutoCAD

BướcNội dungChi tiết
1Mở AutoCADTạo file mới.
2Vẽ mặt bằngSử dụng Line, Rectangle.
3Đặt thiết bịSử dụng Block (Router, Switch).
4Vẽ đường dâySử dụng Polyline.
5Ghi chúSử dụng Text, Dimension.
6Định dạngLayer, màu sắc, nét vẽ.
7In/LưuIn ra PDF hoặc lưu .dwg.

d. Lưu ý khi vẽ bản vẽ thi công

  • Tỷ lệ: Vẽ đúng tỷ lệ (1:100, 1:50).

  • Ký hiệu chuẩn: Sử dụng ký hiệu TIA/EIA-606.

  • Ghi chú đầy đủ: Kích thước, loại cáp, số lượng.

  • Dễ đọc: Màu sắc, font chữ rõ ràng.

  • Lưu nhiều định dạng: .vsdx, .dwg, .pdf, .png.

e. Ví dụ minh họa

Vẽ sơ đồ mạng bằng Visio:

  1. Mở Visio, chọn Basic Network Diagram.

  2. Vẽ mặt bằng tầng 2 với 4 phòng.

  3. Kéo Switch, Router, PC từ Stencil.

  4. Đặt Switch trong tủ Rack tại phòng 201.

  5. Đặt PC tại các phòng 202, 203, 204.

  6. Vẽ đường dây từ Switch đến PC.

  7. Thêm ghi chú: Cáp Cat6, 20 ổ cắm.

  8. Lưu file: BanVeThiCong_Tang2.vsdx.

1.2.4.4. Các tiêu chuẩn ký hiệu trong bản vẽ mạng

a. Khái niệm

Tiêu chuẩn ký hiệu trong bản vẽ mạng là các quy định về hình dạng, kích thước, màu sắc của ký hiệu thiết bị, đường dây, điểm kết nối. Việc tuân thủ tiêu chuẩn giúp bản vẽ thống nhất, dễ hiểu, chuyên nghiệp.

b. Các tiêu chuẩn phổ biến

Tiêu chuẩnTên đầy đủNội dungỨng dụng
TIA/EIA-606Administration Standard for Telecommunications InfrastructureQuy định về nhãn, ký hiệu, màu sắc.Bản vẽ mạng, hệ thống cáp.
TIA/EIA-568Commercial Building Telecommunications Cabling StandardQuy định về cáp, đầu nối.Hệ thống cáp.
ISO/IEC 14763Implementation and operation of customer premises cablingQuản lý, vận hành hệ thống cáp.Bản vẽ, tài liệu.
IEEE 802.3Ethernet StandardChuẩn Ethernet.Thiết bị mạng.
IEEE 802.11Wireless LAN StandardChuẩn Wi-Fi.Thiết bị không dây.

c. Quy định về màu sắc

MàuÝ nghĩaỨng dụng
ĐỏKết nối quan trọng, cảnh báo.Đường trục chính, Firewall.
Xanh dươngKết nối dữ liệu.Cáp UTP, máy tính.
Xanh láKết nối mạng.Switch, Router.
VàngKết nối dự phòng.Đường dự phòng.
CamKết nối đặc biệt.Camera IP, AP.
ĐenKết nối điện.Nguồn điện.

d. Quy định về nhãn

  • Nhãn cáp: Dán ở hai đầu cáp, ghi rõ: số hiệu, phòng, thiết bị.

  • Nhãn thiết bị: Dán trên thiết bị, ghi rõ: tên, IP, VLAN.

  • Nhãn ổ cắm: Dán trên Wall Plate, ghi rõ: số hiệu, phòng.

e. Lưu ý

  • Tuân thủ tiêu chuẩn: Giúp bản vẽ chuyên nghiệp, dễ hiểu.

  • Thống nhất: Sử dụng cùng bộ ký hiệu trong toàn bộ dự án.

  • Ghi chú rõ ràng: Kích thước, màu sắc, loại cáp.

  • Cập nhật: Cập nhật bản vẽ khi có thay đổi.

f. Ví dụ minh họa

Sử dụng tiêu chuẩn TIA/EIA-606:

  • Nhãn cáp: “P201-SW1-PC01” (Phòng 201, Switch 1, PC 01).

  • Màu cáp: Xanh dương cho cáp dữ liệu, đỏ cho cáp trục chính.

  • Ký hiệu Switch: Hình chữ nhật có mũi tên, màu xanh lá.

  • Ký hiệu Router: Hình tròn có mũi tên, màu đỏ.

BẢNG TÓM TẮT KÝ HIỆU CHUẨN

STTThiết bịKý hiệuMàu sắcGhi chú
1RouterHình tròn có mũi tênĐỏKết nối Internet
2SwitchHình chữ nhật có mũi tênXanh láKết nối LAN
3FirewallHình tường lửaĐỏBảo mật
4Access PointHình sóngCamWi-Fi
5PCHình máy tínhXanh dươngThiết bị đầu cuối
6PrinterHình máy inXanh dươngThiết bị đầu cuối
7ServerHình máy chủXanh láDịch vụ
8Camera IPHình cameraCamGiám sát
9Cáp UTPĐường thẳng đậmXanh dươngCáp dữ liệu
10Cáp quangĐường thẳng đứtVàngCáp trục

BÀI TẬP THỰC HÀNH

Bài tập 1.2.4.1: Vẽ sơ đồ mạng tổng thể cho một văn phòng 15 máy tính bằng Visio hoặc Draw.io.

Bài tập 1.2.4.2: Đọc bản vẽ thi công mẫu (giáo viên cung cấp) và ghi lại các thông tin: vị trí tủ Rack, Switch, AP, đường đi dây.

Bài tập 1.2.4.3: Vẽ bản vẽ thi công chi tiết cho một tầng của tòa nhà với 4 phòng, mỗi phòng 5 máy tính.

Bài tập 1.2.4.4: Lập bảng ký hiệu cho bản vẽ mạng của em, tuân thủ tiêu chuẩn TIA/EIA-606.