Bước 1: Phân tích địa chỉ IP
Địa chỉ: 192.168.10.0/24
/24 nghĩa là Subnet Mask: 255.255.255.0
Đây là lớp C
Net ID: 24 bits (3 octet đầu)
Host ID: 8 bits (octet cuối)
Cấu trúc:
192 . 168 . 10 . 0
|←-- Net ID (24 bit) --→|← Host ID (8 bit) →|
Bước 2: Mượn 1 bit từ Host ID
Để có 2 mạng con, ta mượn 1 bit từ phần Host ID.
Sau khi mượn: Host ID còn 7 bit
Bit mượn nằm ở vị trí đầu tiên của octet cuối (bit có trọng số 128)
Octet cuối dạng nhị phân: 0 0 0 0 0 0 0 0
↑
Bit mượn (bit 7)Có hai trường hợp:
| Bit mượn | Mạng con | Địa chỉ mạng con |
|---|---|---|
| 0 | Thứ 1 | 192.168.10.0 |
| 1 | Thứ 2 | 192.168.10.128 |
Bước 3: Tính toán chi tiết
🔹 Mạng con thứ 1: 192.168.10.0
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Địa chỉ mạng con | 192.168.10.0 |
| Tổng số địa chỉ IP | 2⁷ = 128 |
| Số máy chủ tối đa | 128 – 2 = 126 |
| Phạm vi địa chỉ IP | 192.168.10.0 → 192.168.10.127 |
| Direct Broadcast Address | 192.168.10.127 |
| Limited Broadcast Address | 255.255.255.255 |
| Subnet Mask mới | 255.255.255.128 (hay /25) |
Giải thích octet cuối:
00000000 (0) → 01111111 (127)
🔹 Mạng con thứ 2: 192.168.10.128
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Địa chỉ mạng con | 192.168.10.128 |
| Tổng số địa chỉ IP | 2⁷ = 128 |
| Số máy chủ tối đa | 128 – 2 = 126 |
| Phạm vi địa chỉ IP | 192.168.10.128 → 192.168.10.255 |
| Direct Broadcast Address | 192.168.10.255 |
| Limited Broadcast Address | 255.255.255.255 |
| Subnet Mask mới | 255.255.255.128 (hay /25) |
Giải thích octet cuối:
10000000 (128) → 11111111 (255)
✅Bảng tóm tắt kết quả cho 2 mạng con sau khi chia
| Mạng con | Địa chỉ mạng | Subnet Mask | Dải IP dùng được | Broadcast |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 192.168.10.0 | /25 (255.255.255.128) | 192.168.10.1 → 192.168.10.126 | 192.168.10.127 |
| 2 | 192.168.10.128 | /25 (255.255.255.128) | 192.168.10.129 → 192.168.10.254 | 192.168.10.255 |