Câu hỏi ôn tập Bài 1-Mạng máy tính

PHẦN I: MỨC ĐỘ BIẾT VÀ HIỂU (CƠ BẢN)

Câu 1: Mạng máy tính là gì? Hãy nêu các thành phần cơ bản của một hệ thống mạng và phân tích các mục tiêu, lợi ích kinh tế – kỹ thuật cốt lõi khi kết nối các máy tính đơn lẻ thành mạng.

Câu 2: Hãy trình bày và vẽ phác thảo các dạng cấu trúc hình học cơ bản của mạng (Network Topology): Dạng Bus, dạng Star, dạng Ring. Nêu rõ ưu và nhược điểm của từng dạng.

Câu 3: Phân biệt mạng cục bộ (LAN), mạng đô thị (MAN) và mạng diện rộng (WAN) dựa trên các tiêu chí: phạm vi địa lý, tốc độ truyền dẫn, tỷ lệ lỗi bit và công nghệ truyền dẫn chủ đạo.

Câu 4: Giải thích các đặc trưng kỹ thuật cơ bản của đường truyền dữ liệu: Băng thông (Bandwidth), Thông lượng (Throughput), Suy hao (Attenuation) và Độ trễ truyền dẫn (Propagation Delay). Mối quan hệ giữa băng thông và chiều dài của dây dẫn vật lý được thể hiện như thế nào?

PHẦN II: MỨC ĐỘ VẬN DỤNG VÀ THỰC HÀNH

Câu 5: So sánh mô hình xử lý dữ liệu Khách – Chủ (Client – Server) và mô hình Ngang hàng (Peer-to-Peer) về: cơ chế quản lý người dùng/tài nguyên, tính an toàn bảo mật, khả năng mở rộng quy mô và chi phí vận hành.

Câu 6: Hãy so sánh 3 phương thức truyền dẫn có dây phổ biến: Cáp xoắn đôi không bọc kim (UTP), Cáp đồng trục (Coaxial Cable) và Cáp sợi quang (Fiber Optic) về: tốc độ, khoảng cách tối đa, khả năng chống nhiễu điện từ (EMI) và giá thành lắp đặt.

Câu 7: Trình bày nguyên lý và so sánh kỹ thuật chuyển mạch kênh (Circuit Switching) với kỹ thuật chuyển mạch gói (Packet Switching). Vì sao chuyển mạch gói lại trở thành nền tảng chủ đạo của mạng Internet hiện nay?

Câu 8 (Câu hỏi thực hành): Nêu quy trình bấm đầu hạt mạng RJ45 theo chuẩn T568A và T568B.

a) Hãy liệt kê thứ tự màu dây của chuẩn T568A và chuẩn T568B (từ chân 1 đến chân 8).

b) Khi nào sử dụng cáp thẳng (Straight-through) và khi nào sử dụng cáp chéo (Crossover)? Cho ví dụ cụ thể khi kết nối giữa các thiết bị: PC với Switch, Switch với Switch, PC với PC.