Cáp mạng và đầu nối (1.3.2) – 1.3-Bài 1

1.3. Chọn loại thiết bị, gói dịch vụ Internet

1.3.2. Cáp mạng và đầu nối

Cáp mạng là môi trường truyền dẫn tín hiệu giữa các thiết bị trong hệ thống mạng. Việc lựa chọn đúng loại cáp và đầu nối ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ, độ ổn định và khả năng mở rộng của hệ thống mạng. Có ba loại cáp chính: cáp xoắn đôi (UTP/STP), cáp đồng trục (Coaxial), và cáp quang (Fiber Optic).

1.3.2.1. Cáp xoắn đôi (UTP, STP)

a. Khái niệm

Cáp xoắn đôi là loại cáp gồm các đôi dây đồng được xoắn với nhau để giảm nhiễu điện từ. Có hai loại chính:

  • UTP (Unshielded Twisted Pair): Không có lớp chống nhiễu.

  • STP (Shielded Twisted Pair): Có lớp chống nhiễu (lá nhôm hoặc lưới đồng).

b. Cấu tạo

  • Lõi đồng: Dẫn tín hiệu.

  • Lớp cách điện: Bao quanh lõi đồng.

  • Đôi dây xoắn: Giảm nhiễu.

  • Vỏ bọc: Bảo vệ cáp.

c. Phân loại theo chuẩn

ChuẩnTốc độBăng tầnKhoảng cách tối đaỨng dụng
Cat5100 Mbps100 MHz100mMạng cũ
Cat5e1 Gbps100 MHz100mMạng văn phòng
Cat61 Gbps (10 Gbps ≤ 55m)250 MHz100mMạng hiện đại
Cat6a10 Gbps500 MHz100mMạng tốc độ cao
Cat710 Gbps600 MHz100mMạng chuyên nghiệp
Cat825/40 Gbps2000 MHz30mData Center

1.3.2.1.1. Cáp Cat5, Cat5e

  • Cat5: Chuẩn cũ, hỗ trợ 100 Mbps, ít dùng hiện nay.

  • Cat5e: Cải tiến từ Cat5, hỗ trợ 1 Gbps, phổ biến cho mạng văn phòng.

  • Đặc điểm:

    • Giá rẻ.

    • Dễ thi công.

    • Ít chống nhiễu.

  • Ứng dụng: Mạng gia đình, văn phòng nhỏ.

1.3.2.1.2. Cáp Cat6, Cat6a

  • Cat6: Hỗ trợ 1 Gbps (100m), 10 Gbps (55m). Có lớp chống nhiễu tốt hơn.

  • Cat6a: Hỗ trợ 10 Gbps (100m), băng tần 500 MHz.

  • Đặc điểm:

    • Tốc độ cao.

    • Chống nhiễu tốt.

    • Giá cao hơn Cat5e.

  • Ứng dụng: Mạng văn phòng hiện đại, data center.

1.3.2.1.3. Cáp Cat7, Cat8

  • Cat7: Hỗ trợ 10 Gbps, băng tần 600 MHz. Có lớp chống nhiễu từng đôi.

  • Cat8: Hỗ trợ 25/40 Gbps, băng tần 2000 MHz. Dùng cho data center.

  • Đặc điểm:

    • Tốc độ rất cao.

    • Chống nhiễu rất tốt.

    • Giá cao.

    • Khó thi công.

  • Ứng dụng: Data center, mạng yêu cầu tốc độ cực cao.

d. Ưu nhược điểm của cáp xoắn đôi

Ưu điểmNhược điểm
Giá rẻKhoảng cách giới hạn 100m
Dễ thi côngBị ảnh hưởng bởi nhiễu
Phổ biếnTốc độ thấp hơn cáp quang
Hỗ trợ nhiều chuẩn 

e. Tiêu chí chọn cáp xoắn đôi

  • Tốc độ: Cat5e cho 1 Gbps, Cat6/6a cho 10 Gbps.

  • Khoảng cách: Không vượt quá 100m.

  • Môi trường: STP cho môi trường nhiều nhiễu.

  • Ngân sách: Cat5e rẻ, Cat6a đắt.

1.3.2.2. Cáp đồng trục (Coaxial)

a. Khái niệm

Cáp đồng trục là loại cáp gồm một lõi đồng ở giữa, bao quanh là lớp cách điện, lớp chống nhiễu (lưới đồng), và vỏ bọc ngoài.

b. Cấu tạo

  • Lõi đồng: Dẫn tín hiệu.

  • Lớp cách điện: Bao quanh lõi.

  • Lớp chống nhiễu: Lưới đồng hoặc lá nhôm.

  • Vỏ bọc: Bảo vệ cáp.

c. Phân loại

LoạiĐặc điểmỨng dụng
Thinnet (10Base2)Mỏng, khoảng cách 185mMạng cũ
Thicknet (10Base5)Dày, khoảng cách 500mMạng cũ
RG-6Dùng cho truyền hình cápTV, modem cáp
RG-59Dùng cho CCTVCamera analog

d. Ưu nhược điểm

Ưu điểmNhược điểm
Chống nhiễu tốtCồng kềnh, khó thi công
Khoảng cách xa hơn UTPTốc độ thấp
Giá rẻÍt dùng trong mạng LAN

e. Ứng dụng

  • Truyền hình cáp.

  • Camera analog.

  • Mạng cũ (10Base2, 10Base5).

1.3.2.3. Cáp quang (Fiber Optic)

a. Khái niệm

Cáp quang là loại cáp truyền tín hiệu bằng ánh sáng qua sợi thủy tinh hoặc nhựa. Cáp quang có tốc độ cao, khoảng cách xa, không bị nhiễu điện từ.

b. Cấu tạo

  • Lõi (Core): Sợi thủy tinh dẫn ánh sáng.

  • Lớp phản xạ (Cladding): Giữ ánh sáng trong lõi.

  • Lớp bảo vệ (Buffer): Bảo vệ sợi quang.

  • Vỏ ngoài (Jacket): Bảo vệ cáp.

c. Phân loại

1.3.2.3.1. Cáp quang đa mode (Multi-mode)

  • Khái niệm: Lõi có đường kính lớn (50/62.5 µm), ánh sáng truyền theo nhiều đường.

  • Đặc điểm:

    • Khoảng cách ngắn (≤ 550m cho 10 Gbps).

    • Giá rẻ hơn single-mode.

    • Dùng LED hoặc VCSEL.

  • Ứng dụng: Mạng LAN trong tòa nhà, data center.

1.3.2.3.2. Cáp quang đơn mode (Single-mode)

  • Khái niệm: Lõi có đường kính nhỏ (9 µm), ánh sáng truyền theo một đường.

  • Đặc điểm:

    • Khoảng cách xa (hàng chục km).

    • Giá cao hơn multi-mode.

    • Dùng laser.

  • Ứng dụng: Mạng WAN, kết nối giữa các tòa nhà, ISP.

d. Ưu nhược điểm

Ưu điểmNhược điểm
Tốc độ rất caoGiá cao
Khoảng cách xaKhó thi công
Không bị nhiễu điện từCần thiết bị chuyên dụng
Bảo mật caoDễ gãy, khó sửa

e. Tiêu chí chọn cáp quang

  • Khoảng cách: Multi-mode cho ≤ 550m, Single-mode cho > 550m.

  • Tốc độ: 1G, 10G, 40G, 100G.

  • Môi trường: Single-mode cho ngoài trời, multi-mode cho trong nhà.

  • Ngân sách: Multi-mode rẻ hơn single-mode.

1.3.2.4. Đầu nối RJ45, RJ11, SC, LC

a. Đầu nối RJ45

  • Khái niệm: Đầu nối 8 chân, dùng cho cáp UTP/STP.

  • Ứng dụng: Kết nối máy tính, Switch, Router.

  • Chuẩn bấm: T568A, T568B.

  • Lưu ý: Bấm đúng chuẩn, chắc chắn.

b. Đầu nối RJ11

  • Khái niệm: Đầu nối 4 hoặc 6 chân, dùng cho cáp điện thoại.

  • Ứng dụng: Kết nối modem ADSL, điện thoại.

  • Lưu ý: Nhỏ hơn RJ45, dễ nhầm lẫn.

c. Đầu nối SC (Subscriber Connector)

  • Khái niệm: Đầu nối quang hình vuông, khóa bằng chốt.

  • Ứng dụng: Cáp quang single-mode, multi-mode.

  • Lưu ý: Dùng trong ISP, data center.

d. Đầu nối LC (Lucent Connector)

  • Khái niệm: Đầu nối quang nhỏ gọn, khóa bằng chốt.

  • Ứng dụng: Cáp quang mật độ cao.

  • Lưu ý: Nhỏ hơn SC, dùng trong data center.

e. Bảng so sánh các loại đầu nối

Đầu nốiLoại cápSố chânỨng dụng
RJ45UTP/STP8Mạng LAN
RJ11Điện thoại4/6ADSL, điện thoại
SCCáp quang1ISP, data center
LCCáp quang1Data center

1.3.2.5. Phụ kiện: máng nhựa, ống gen, nẹp, đầu bấm

a. Máng nhựa

  • Khái niệm: Hộp nhựa dùng để đi dây nổi.

  • Ứng dụng: Bảo vệ cáp, đảm bảo thẩm mỹ.

  • Phân loại: Máng kín, máng hở, máng có nắp.

b. Ống gen

  • Khái niệm: Ống nhựa dẻo hoặc cứng dùng để luồn cáp.

  • Ứng dụng: Đi dây âm tường, trong trần.

  • Phân loại: Ống trơn, ống xoắn.

c. Nẹp

  • Khái niệm: Thanh nhựa hoặc kim loại dùng để cố định cáp.

  • Ứng dụng: Cố định cáp vào tường, trần.

  • Phân loại: Nẹp nhựa, nẹp kim loại.

d. Đầu bấm

  • Khái niệm: Dụng cụ dùng để bấm đầu cáp RJ45.

  • Ứng dụng: Bấm đầu cáp mạng.

  • Phân loại: Kìm bấm cáp, kìm bấm đầu quang.

e. Các phụ kiện khác

  • Wall Plate: Ổ cắm mạng âm tường.

  • Patch Panel: Bảng đấu cáp trong tủ Rack.

  • Patch Cord: Cáp nối từ Patch Panel đến Switch.

  • Dây rút: Cố định cáp.

  • Nhãn cáp: Dán nhãn cáp.

f. Bảng tóm tắt phụ kiện

Phụ kiệnCông dụngỨng dụng
Máng nhựaĐi dây nổiVăn phòng, hành lang
Ống genLuồn cápÂm tường, trần
NẹpCố định cápTường, trần
Đầu bấmBấm đầu cápThi công cáp
Wall PlateỔ cắm mạngBàn làm việc
Patch PanelĐấu cápTủ Rack
Patch CordNối cápTủ Rack
Dây rútCố định cápTủ Rack
Nhãn cápĐánh dấu cápToàn hệ thống

BẢNG SO SÁNH CÁC LOẠI CÁP MẠNG

Tiêu chíCáp xoắn đôiCáp đồng trụcCáp quang
Tốc độ100 Mbps – 10 Gbps10 Mbps1 Gbps – 100 Gbps
Khoảng cách100m185m – 500m550m – 40km
Chống nhiễuTrung bìnhTốtRất tốt
Giá thànhThấpThấpCao
Thi côngDễTrung bìnhKhó
Ứng dụngMạng LANTV, cameraWAN, data center

BÀI TẬP THỰC HÀNH

Bài tập 1: Lập bảng so sánh các loại cáp xoắn đôi (Cat5e, Cat6, Cat6a) theo tốc độ, khoảng cách, giá thành.

Bài tập 2: Chọn cáp mạng phù hợp cho một văn phòng 20 máy tính, yêu cầu tốc độ 1 Gbps.

Bài tập 3: Thực hành bấm đầu cáp RJ45 theo chuẩn T568B và kiểm tra bằng Cable Tester.

Bài tập 4: Tìm hiểu về các loại đầu nối quang (SC, LC) và ứng dụng của chúng.