BÀI 1: THIẾT KẾ, LẮP ĐẶT HỆ THỐNG MẠNG LAN
1.1. Quy trình thiết kế hệ thống mạng LAN
1.1.4. Các mô hình thiết kế mạng LAN
1.1.4.1. Mô hình mạng hình sao (Star Topology)
a. Khái niệm
Mô hình mạng hình sao là mô hình trong đó tất cả các thiết bị đầu cuối (máy tính, máy in, camera IP…) đều được kết nối trực tiếp vào một thiết bị trung tâm (thường là Switch hoặc Hub) thông qua cáp mạng riêng biệt.
b. Đặc điểm
Thiết bị trung tâm: Switch hoặc Hub.
Kết nối: Mỗi thiết bị có một đường cáp riêng đến thiết bị trung tâm.
Truyền dữ liệu: Dữ liệu từ một thiết bị sẽ được chuyển đến thiết bị trung tâm, sau đó chuyển đến đích.
c. Ưu điểm
Dễ quản lý: Tất cả kết nối tập trung tại một điểm.
Dễ mở rộng: Chỉ cần cắm thêm cáp vào Switch.
Dễ phát hiện lỗi: Khi một máy mất kết nối, chỉ cần kiểm tra cáp hoặc cổng của máy đó.
Hiệu suất cao: Không xảy ra xung đột dữ liệu (nếu dùng Switch).
Lỗi một thiết bị không ảnh hưởng đến toàn mạng.
d. Nhược điểm
Phụ thuộc vào thiết bị trung tâm: Nếu Switch/Hub hỏng, toàn bộ mạng ngừng hoạt động.
Tốn cáp: Mỗi thiết bị cần một đường cáp riêng.
Chi phí: Cần nhiều cổng trên Switch nếu số lượng thiết bị lớn.
e. Ứng dụng
Mạng văn phòng, phòng máy tính, trường học.
Là mô hình phổ biến nhất hiện nay.
1.1.4.2. Mô hình mạng hình vòng (Ring Topology)
a. Khái niệm
Mô hình mạng hình vòng là mô hình trong đó các thiết bị được kết nối thành một vòng tròn khép kín. Dữ liệu được truyền theo một chiều (hoặc hai chiều) quanh vòng.
b. Đặc điểm
Kết nối: Mỗi thiết bị kết nối với hai thiết bị liền kề.
Truyền dữ liệu: Dữ liệu di chuyển theo vòng, mỗi thiết bị nhận và chuyển tiếp.
Giao thức: Token Ring (cũ), FDDI.
c. Ưu điểm
Không xung đột dữ liệu: Do dữ liệu truyền theo vòng có kiểm soát.
Hiệu suất ổn định: Khi số lượng thiết bị ít.
Tiết kiệm cáp: Ít cáp hơn so với Star.
d. Nhược điểm
Khó mở rộng: Thêm thiết bị phải ngắt vòng.
Lỗi một thiết bị ảnh hưởng toàn mạng: Nếu một máy hỏng, vòng bị đứt.
Tốc độ chậm: Dữ liệu phải đi qua nhiều thiết bị trung gian.
Khó bảo trì: Khó xác định lỗi khi mạng ngừng hoạt động.
e. Ứng dụng
Mạng Token Ring cũ (hầu như không còn sử dụng).
Mạng FDDI trong các hệ thống cũ.
1.1.4.3. Mô hình mạng hình bus (Bus Topology)
a. Khái niệm
Mô hình mạng hình bus là mô hình trong đó tất cả các thiết bị được kết nối vào một cáp trục chính (backbone cable). Hai đầu cáp được kết thúc bằng terminator.
┌───┐ ┌───┐ ┌───┐ ┌───┐ ┌───┐
│M1 │ │M2 │ │M3 │ │M4 │ │M5 │
└─┬─┘ └─┬─┘ └─┬─┘ └─┬─┘ └─┬─┘
│ │ │ │ │
══════╧═══════╧═══════╧═══════╧═══════╧══════ ← Cáp trục chính (Backbone)
▲ ▲
│ │
Terminator Terminatorb. Đặc điểm
Kết nối: Tất cả thiết bị chia sẻ chung một cáp.
Truyền dữ liệu: Dữ liệu truyền đến tất cả các thiết bị, nhưng chỉ thiết bị có địa chỉ đích mới nhận.
Terminator: Hai đầu cáp cần terminator để hấp thụ tín hiệu.
c. Ưu điểm
Tiết kiệm cáp: Ít cáp nhất trong các mô hình.
Chi phí thấp: Không cần thiết bị trung tâm.
Dễ lắp đặt: Đơn giản, phù hợp với mạng nhỏ.
d. Nhược điểm
Khó quản lý: Khó xác định lỗi khi mạng ngừng hoạt động.
Dễ xung đột: Nhiều thiết bị truyền cùng lúc dẫn đến xung đột.
Hiệu suất giảm: Khi số lượng thiết bị tăng.
Lỗi cáp trục chính: Nếu cáp trục chính đứt, toàn mạng ngừng hoạt động.
Khó mở rộng: Thêm thiết bị phải ngắt cáp.
e. Ứng dụng
Mạng nhỏ, mạng cũ (hầu như không còn sử dụng).
Mạng tạm thời.
1.1.4.4. Mô hình mạng hỗn hợp (Hybrid Topology)
a. Khái niệm
Mô hình mạng hỗn hợp là mô hình kết hợp hai hoặc nhiều mô hình mạng khác nhau (Star, Ring, Bus) để tận dụng ưu điểm và giảm nhược điểm của từng mô hình.
┌──────────┐ ┌──────────┐
│ Máy 1 │ │ Máy 2 │
└────┬─────┘ └────┬─────┘
│ │
┌────┴─────┐ ┌────┴─────┐
│ SWITCH 1 │─────────│ SWITCH 2 │
└────┬─────┘ └────┬─────┘
│ │
┌────┴─────┐ ┌────┴─────┐
│ Máy 3 │ │ Máy 4 │
└──────────┘ └──────────┘b. Đặc điểm
Kết hợp: Có thể kết hợp Star + Bus, Star + Ring, hoặc Star + Star.
Linh hoạt: Tùy theo nhu cầu và quy mô mạng.
Phổ biến: Trong các mạng vừa và lớn.
c. Ưu điểm
Linh hoạt: Dễ dàng mở rộng, kết hợp nhiều mô hình.
Tận dụng ưu điểm: Kết hợp ưu điểm của các mô hình.
Hiệu suất cao: Phù hợp với mạng lớn.
Dễ mở rộng: Có thể thêm Switch, AP dễ dàng.
d. Nhược điểm
Phức tạp: Cấu hình và quản lý phức tạp hơn.
Chi phí cao: Cần nhiều thiết bị hơn.
Khó khăn trong đào tạo: Cần nhân viên kỹ thuật có trình độ.
e. Ứng dụng
Mạng doanh nghiệp, trường học, tòa nhà nhiều tầng.
Mạng có quy mô vừa và lớn.
1.1.4.5. Mô hình mạng phân cấp (Hierarchical Network Design)
a. Khái niệm
Mô hình mạng phân cấp là mô hình thiết kế mạng theo cấu trúc 3 lớp (Three-Layer Hierarchy), giúp tách biệt chức năng của từng lớp, tăng hiệu suất, khả năng mở rộng và quản lý dễ dàng.
┌─────────────────────────┐
│ CORE LAYER │
│ (Tầng lõi - tốc độ cao)│
└───────────┬─────────────┘
│
┌───────────────────┼───────────────────┐
│ │ │
┌───────┴───────┐ ┌───────┴───────┐ ┌───────┴───────┐
│ DISTRIBUTION │ │ DISTRIBUTION │ │ DISTRIBUTION │
│ LAYER │ │ LAYER │ │ LAYER │
│ (Tầng phân │ │ (Tầng phân │ │ (Tầng phân │
│ phối) │ │ phối) │ │ phối) │
└───────┬───────┘ └───────┬───────┘ └───────┬───────┘
│ │ │
┌───────┴───────┐ ┌───────┴───────┐ ┌───────┴───────┐
│ ACCESS │ │ ACCESS │ │ ACCESS │
│ LAYER │ │ LAYER │ │ LAYER │
│ (Tầng truy │ │ (Tầng truy │ │ (Tầng truy │
│ cập) │ │ cập) │ │ cập) │
└───────────────┘ └───────────────┘ └───────────────┘
│ │ │
┌───┴───┐ ┌───┴───┐ ┌───┴───┐
│ PC,IP │ │ PC,IP │ │ PC,IP │
│ Phone │ │ Phone │ │ Phone │
└───────┘ └───────┘ └───────┘b. Các lớp trong mô hình
1.1.4.5.1. Core Layer (Tầng lõi)
Chức năng: Là trái tim của mạng, chịu trách nhiệm chuyển mạch tốc độ cao giữa các lớp Distribution.
Đặc điểm:
Tốc độ cao (10 Gbps, 40 Gbps, 100 Gbps).
Độ trễ thấp.
Không xử lý các tác vụ phức tạp (như ACL, NAT) để tránh làm chậm.
Đảm bảo tính sẵn sàng cao (High Availability).
Thiết bị: Switch Layer 3 tốc độ cao, Router lõi.
Ví dụ: Cisco Catalyst 6500, Nexus 7000.
1.1.4.5.2. Distribution Layer (Tầng phân phối)
Chức năng: Là lớp trung gian, chịu trách nhiệm định tuyến, lọc gói tin, quản lý chính sách mạng giữa Core và Access.
Đặc điểm:
Thực hiện định tuyến giữa các VLAN (Inter-VLAN Routing).
Áp dụng ACL, QoS, Firewall.
Tổng hợp lưu lượng từ Access Layer.
Kết nối với Core Layer.
Thiết bị: Switch Layer 3, Router.
Ví dụ: Cisco Catalyst 4500, 4900.
1.1.4.5.3. Access Layer (Tầng truy cập)
Chức năng: Là lớp kết nối trực tiếp với người dùng cuối (máy tính, máy in, điện thoại IP, AP).
Đặc điểm:
Cung cấp cổng kết nối cho thiết bị đầu cuối.
Hỗ trợ PoE (Power over Ethernet) cho AP, camera IP.
Thực hiện VLAN Access.
Bảo mật cổng (Port Security).
Thiết bị: Switch Layer 2, Access Point.
Ví dụ: Cisco Catalyst 2960, 3560.
c. Ưu điểm
Hiệu suất cao: Phân tách chức năng rõ ràng, giảm tải cho từng lớp.
Dễ mở rộng: Dễ dàng thêm thiết bị ở Access Layer mà không ảnh hưởng đến Core.
Dễ quản lý: Mỗi lớp có chức năng riêng, dễ bảo trì.
Bảo mật cao: Áp dụng chính sách bảo mật ở Distribution Layer.
Tính sẵn sàng cao: Có thể dự phòng ở từng lớp.
d. Nhược điểm
Chi phí cao: Cần nhiều thiết bị, đặc biệt là thiết bị Core.
Phức tạp: Cần nhân viên kỹ thuật có trình độ cao.
Thời gian triển khai lâu: Do cấu hình nhiều lớp.
e. Ứng dụng
Mạng doanh nghiệp lớn, tập đoàn, trường đại học.
Mạng yêu cầu hiệu suất cao, bảo mật cao.
BẢNG SO SÁNH CÁC MÔ HÌNH MẠNG LAN
| Tiêu chí | Star | Ring | Bus | Hybrid | Hierarchical |
|---|---|---|---|---|---|
| Cấu trúc | Kết nối vào thiết bị trung tâm | Kết nối thành vòng | Kết nối vào cáp trục | Kết hợp nhiều mô hình | Phân cấp 3 lớp |
| Ưu điểm | Dễ quản lý, dễ mở rộng, hiệu suất cao | Không xung đột | Tiết kiệm cáp | Linh hoạt, tận dụng ưu điểm | Hiệu suất cao, dễ mở rộng, bảo mật |
| Nhược điểm | Phụ thuộc thiết bị trung tâm | Khó mở rộng, 1 lỗi ảnh hưởng toàn mạng | Khó quản lý, dễ xung đột | Phức tạp, chi phí cao | Chi phí cao, phức tạp |
| Chi phí | Trung bình | Thấp | Thấp | Cao | Rất cao |
| Khả năng mở rộng | Tốt | Kém | Kém | Tốt | Rất tốt |
| Ứng dụng | Văn phòng, trường học | Mạng cũ | Mạng nhỏ, cũ | Doanh nghiệp vừa | Doanh nghiệp lớn |
BÀI TẬP THỰC HÀNH
Bài tập 1: Vẽ sơ đồ mô hình mạng Star cho một phòng máy 20 máy tính.
Bài tập 2: Vẽ sơ đồ mô hình mạng Hierarchical cho một tòa nhà 3 tầng, mỗi tầng 20 máy tính.
Bài tập 3: Lập bảng so sánh 5 mô hình mạng LAN theo các tiêu chí: cấu trúc, ưu điểm, nhược điểm, chi phí, ứng dụng.
Bài tập 4: Cho tình huống: Một công ty có 3 phòng ban (Kế toán, Kinh doanh, IT), mỗi phòng 10 máy tính. Hãy đề xuất mô hình mạng phù hợp và giải thích lý do.