Bài tập 1.2.3.2: Xác định vị trí đặt tủ Rack, Switch, Router, AP cho một tòa nhà 2 tầng, mỗi tầng 10 phòng.

1. Xác định vị trí Tủ Rack và Thiết bị trung tâm (MDF & IDF)

  • Tủ Rack trung tâm (MDF – Main Distribution Frame) đặt tại Tầng 1:

    • Vị trí: Phòng kỹ thuật/phòng Server riêng biệt (thường đặt ở vị trí trung tâm của Tầng 1, ví dụ: phòng 1.05 hoặc dưới chân cầu thang/kho kỹ thuật kín, có điều hòa thông thoáng).

    • Thiết bị bên trong Tủ MDF (Tủ đứng 15U – 27U):

      • Router/Firewall chính: Kết nối trực tiếp với đường cáp quang của nhà mạng (ISP).

      • Core/Distribution Switch: Làm nhiệm vụ định tuyến và phân phối dữ liệu cho toàn bộ tòa nhà.

      • Patch Panel Tầng 1 & Bộ lưu điện (UPS): Đảm bảo an toàn nguồn và gom dây gọn gàng.

      • Switch tầng 1 (24 – 48 cổng, có PoE): Cấp mạng cho toàn bộ PC, camera, AP của Tầng 1.

  • Tủ Rack phụ (IDF – Intermediate Distribution Frame) đặt tại Tầng 2:

    • Vị trí: Trục kỹ thuật điện nhẹ hoặc phòng trung tâm Tầng 2 (ngay phía trên tủ MDF tầng 1 để tối ưu trục kéo dây thẳng đứng).

    • Thiết bị bên trong Tủ IDF (Tủ treo tường 6U – 10U):

      • Access Switch tầng 2 (24 – 48 cổng, hỗ trợ PoE): Cấp mạng cho toàn bộ thiết bị đầu cuối của Tầng 2.

      • Patch Panel Tầng 2: Quản lý cáp mạng từ 10 phòng tầng 2 về tủ.

    • Liên kết trục (Backbone link): Nối từ Switch Tầng 2 xuống Core Switch Tầng 1 bằng 2 đường cáp Cat6 (hoặc cáp quang nội bộ) chạy qua hộp gen/ống gen đứng (riser).

2. Xác định vị trí bộ phát sóng Wi-Fi (Access Point – AP)

Với quy mô 10 phòng/tầng (thường xếp dạng hành lang giữa, 5 phòng mỗi bên hoặc 10 phòng trải dài):

  • Số lượng AP khuyến nghị:

    • Tối thiểu: 2 AP / tầng (tổng 4 AP cho 2 tầng), mỗi AP chịu tải 5 phòng lân cận.

    • Tiêu chuẩn văn phòng (vách thạch cao/kính, mật độ thiết bị cao): 3 AP / tầng (khoảng cách 15 – 20m/AP) để tránh điểm chết sóng do tường bê tông ngăn cách.

  • Vị trí lắp đặt AP:

    • Ốp trần tại hành lang trung tâm: Đặt dọc hành lang giữa các cụm phòng (ví dụ: AP 1 ở cụm phòng 1-3, AP 2 ở cụm phòng 4-7, AP 3 ở cụm phòng 8-10).

    • Lợi ích: Sóng lan tỏa đều vào các phòng hai bên qua cửa/vách, dễ đi dây luồn trên trần thạch cao và sử dụng nguồn qua cáp mạng (PoE) cấp từ tủ Rack.

Sơ đồ tham khảo

Tóm tắt vị trí và cách triển khai trên sơ đồ Draw.io

Vị trí Tủ Rack chính (MDF) – Phòng 1.05 (Tầng 1):

      • Đặt tại phòng kỹ thuật/Server trung tâm tầng 1.

      • Chứa Router chính/Firewall đấu nối đường cáp quang ISP, Core/Distribution Switch, Switch PoE Tầng 1 và bộ lưu điện UPS 3kVA.

Vị trí Tủ Rack phụ (IDF) – Phòng 2.05 (Tầng 2):

      • Nằm ngay trên trục thẳng đứng (Shaft Riser) so với phòng 1.05.

      • Chứa Switch PoE Access Tầng 2 (24 Port) và Patch Panel để gom cáp các phòng tầng 2.

      • Nối với Tủ MDF tầng 1 bằng đường cáp trục Backbone Uplink 10Gbps (cáp quang OM3/OM4 hoặc Cat6A kép) đi trong ống gen đứng.

Vị trí 6 Access Point (AP PoE):

      • Tầng 1: 3 AP (AP 1.1, AP 1.2, AP 1.3) ốp trần dọc hành lang.

      • Tầng 2: 3 AP (AP 2.1, AP 2.2, AP 2.3) ốp trần dọc hành lang, bố trí so le theo khoảng cách ~18–20m để tối ưu vùng phủ sóng đa hướng mà không gây nghẽn và nhiễu sóng kênh tầng trên – tầng dưới.

    •