BÀI 3: NGÔN NGỮ THAO TÁC DỮ LIỆU (DML)

1. Thêm dữ liệu (INSERT INTO)

Để đưa thông tin mới vào bảng, chúng ta sử dụng lệnh INSERT.

  • Cú pháp:

    SQL
     
    INSERT INTO ten_bang (cot1, cot2, ...) 
    VALUES (gia_tri1, gia_tri2, ...);
    
  • Lưu ý: Giá trị kiểu chuỗi hoặc ngày tháng phải đặt trong dấu nháy đơn ('...').

2. Cập nhật dữ liệu (UPDATE)

Dùng để thay đổi thông tin đã có sẵn trong bảng.

  • Cú pháp:

    SQL
     
    UPDATE ten_bang 
    SET ten_cot = gia_tri_moi 
    WHERE dieu_kien;
    
  • Cảnh báo cực kỳ quan trọng: Luôn luôn sử dụng WHERE. Nếu quên, toàn bộ dữ liệu trong bảng sẽ bị cập nhật giống hệt nhau!

3. Xóa dữ liệu (DELETE)

Dùng để loại bỏ các dòng dữ liệu không còn cần thiết.

  • Cú pháp:

    SQL
     
    DELETE FROM ten_bang 
    WHERE dieu_kien;
    
  • Lưu ý: Tương tự như UPDATE, thiếu WHERE sẽ xóa sạch toàn bộ dữ liệu trong bảng (nhưng vẫn giữ lại cấu trúc bảng).

4. Điều kiện lọc (WHERE clause)

Là “linh hồn” của các lệnh DML để xác định đúng đối tượng cần xử lý.

  • Các phép toán: =, <>, >, <, >=, <=.

  • Kết hợp nhiều điều kiện bằng AND, OR.

5. Bài tập thực hành

Tình huống: Quản lý phân công giảng dạy tại trường Trung cấp Nghề Củ Chi.

  1. Thêm 3 môn học mới vào bảng mon_hoc (ví dụ: C#, Thiết kế Web, Quản trị mạng).

  2. Cập nhật tên môn học có mã ‘WEB’ thành ‘Thiết kế Web nâng cao’.

  3. Xóa một giáo viên đã nghỉ việc ra khỏi bảng giao_vien dựa trên mã giáo viên.