Giới thiệu về Switch (2.1.1-Bài 2)

2.1.1. Giới thiệu về Switch

2.1.1.1. Khái niệm Switch

a. Định nghĩa

Switch (Bộ chuyển mạch) là thiết bị mạng hoạt động ở tầng liên kết dữ liệu (Layer 2) trong mô hình OSI. Switch có chức năng kết nối nhiều thiết bị trong cùng một mạng LAN, học địa chỉ MAC của các thiết bị và chuyển tiếp gói tin đến đúng cổng đích.

Switch thông minh hơn Hub vì nó có khả năng:

  • Học địa chỉ MAC của các thiết bị kết nối vào cổng.

  • Xây dựng bảng địa chỉ MAC (MAC Address Table).

  • Chuyển tiếp gói tin chỉ đến cổng đích (không broadcast đến tất cả các cổng).

  • Giảm xung đột dữ liệu (Collision Domain).

b. Đặc điểm
STTĐặc điểmMô tả
1Tầng hoạt độngLayer 2 (Liên kết dữ liệu)
2Chế độ truyềnFull-duplex
3Băng thôngRiêng cho mỗi cổng (Dedicated)
4Xung độtKhông xảy ra (Collision-free)
5Bảng MACCó (MAC Address Table)
6Số cổng5, 8, 16, 24, 48 cổng
7Tốc độ10/100 Mbps, 1 Gbps, 10 Gbps

c. Ví dụ minh họa

Switch TP-Link TL-SG1024D:

  • 24 cổng, 1 Gbps.

  • Unmanaged, cắm là chạy.

  • Dùng cho văn phòng 15–20 máy tính.

2.1.1.2. Phân biệt Hub và Switch

a. Khái niệm Hub

Hub là thiết bị mạng hoạt động ở tầng vật lý (Layer 1), có chức năng khuếch đại tín hiệu và gửi dữ liệu đến tất cả các cổng. Hub không có khả năng học địa chỉ MAC, không phân biệt đích đến.

b. Bảng so sánh Hub và Switch

STTTiêu chíHubSwitch
1Tầng OSILayer 1 (Vật lý)Layer 2 (Liên kết dữ liệu)
2Cách truyền dữ liệuBroadcast đến tất cả các cổngChỉ gửi đến cổng đích (dựa trên MAC)
3Băng thôngChia sẻ (Shared)Riêng (Dedicated)
4Chế độ truyềnHalf-duplexFull-duplex
5Xung đột dữ liệuCó (Collision)Không (Collision-free)
6Bảng địa chỉ MACKhông cóCó (MAC Address Table)
7Khả năng quản lýKhôngCó (đối với Managed Switch)
8Hiệu suấtThấpCao
9Bảo mậtKémTốt hơn
10Giá thànhThấpCao hơn
11Ứng dụngMạng nhỏ, cũMạng LAN hiện đại

c. Ưu nhược điểm của Hub

Ưu điểmNhược điểm
Giá rẻChia sẻ băng thông
Dễ sử dụngDễ xung đột dữ liệu
Không cần cấu hìnhKhông bảo mật
 Hiệu suất thấp

d. Ưu nhược điểm của Switch

Ưu điểmNhược điểm
Băng thông riêngGiá cao hơn Hub
Không xung độtCần cấu hình (Managed)
Bảo mật tốt 
Hiệu suất cao 
Hỗ trợ VLAN, QoS 

e. Ví dụ minh họa

So sánh Hub và Switch trong văn phòng 15 máy:

  • Hub: 15 máy chia sẻ 100 Mbps → mỗi máy ~6.7 Mbps, dễ xung đột.

  • Switch: 15 máy, mỗi máy 1 Gbps riêng → tốc độ cao, không xung đột.

2.1.1.3. Các loại Switch (Unmanaged, Managed, Layer 2, Layer 3)

a. Phân loại theo khả năng quản lý

1. Switch không quản lý (Unmanaged)

  • Khái niệm: Là Switch không có khả năng cấu hình, hoạt động tự động.

  • Đặc điểm:

    • Cắm là chạy, không cần cấu hình.

    • Giá rẻ.

    • Không hỗ trợ VLAN, QoS.

  • Ứng dụng: Mạng gia đình, văn phòng nhỏ.

  • Ví dụ: TP-Link TL-SG1024D, D-Link DGS-1024D.

2. Switch có quản lý (Managed)

  • Khái niệm: Là Switch có khả năng cấu hình thông qua CLI, Web, SNMP.

  • Đặc điểm:

    • Hỗ trợ VLAN, QoS, ACL, Port Security.

    • Quản lý từ xa.

    • Giá cao hơn.

  • Ứng dụng: Văn phòng, doanh nghiệp, trường học.

  • Ví dụ: Cisco Catalyst 2960, TP-Link TL-SG3424.

b. Phân loại theo tầng hoạt động

1. Switch Layer 2

  • Khái niệm: Switch hoạt động ở tầng liên kết dữ liệu (Layer 2), chuyển mạch dựa trên địa chỉ MAC.

  • Đặc điểm:

    • Không hỗ trợ định tuyến.

    • Hỗ trợ VLAN, STP.

  • Ứng dụng: Access Layer.

  • Ví dụ: Cisco Catalyst 2960.

2. Switch Layer 3

  • Khái niệm: Switch hoạt động ở tầng mạng (Layer 3), có khả năng định tuyến giữa các VLAN.

  • Đặc điểm:

    • Hỗ trợ định tuyến (Routing).

    • Hỗ trợ VLAN, QoS, ACL.

    • Hiệu năng cao.

  • Ứng dụng: Distribution Layer, Core Layer.

  • Ví dụ: Cisco Catalyst 3560, 3750.

c. Bảng so sánh các loại Switch

STT Tiêu chí Unmanaged Managed Layer 2 Layer 3
1 Cấu hình Không
2 VLAN Không
3 QoS Không
4 Định tuyến Không Không Không
5 Giá Thấp Trung bình Trung bình Cao
6 Ứng dụng Gia đình Văn phòng Access Layer Distribution/Core

d. Ví dụ minh họa

Chọn Switch cho văn phòng 15 máy:

  • Ngân sách thấp: Unmanaged Switch 24 cổng (2 triệu).

  • Ngân sách trung bình: Managed Switch 24 cổng (3–5 triệu).

  • Ngân sách cao: Layer 3 Switch 24 cổng (10–15 triệu).

2.1.1.4. Ứng dụng của Switch trong mạng LAN

a. Khái niệm

Switch được sử dụng rộng rãi trong các mạng LAN để kết nối các thiết bị đầu cuối (máy tính, máy in, camera IP, AP) và kết nối giữa các Switch với nhau.

b. Các ứng dụng chính

STTỨng dụngMô tảVí dụ
1Kết nối thiết bị đầu cuốiKết nối máy tính, máy in, camera IP.Switch 24 cổng cho văn phòng.
2Kết nối giữa các SwitchKết nối Switch tầng dưới với Switch tầng trên.Switch Access → Switch Distribution.
3Phân chia VLANTách biệt các phòng ban.VLAN 10 (Kế toán), VLAN 20 (Kinh doanh).
4Cấp nguồn PoECấp nguồn cho AP, camera IP qua cáp mạng.Switch PoE cho AP.
5Tăng băng thôngMỗi cổng có băng thông riêng.Switch 1 Gbps cho máy chủ.
6Bảo mậtPort Security, ACL.Giới hạn thiết bị kết nối.
7Quản lý tập trungSNMP, Web, CLI.Giám sát, cấu hình từ xa.

c. Sơ đồ ứng dụng Switch trong mạng LAN

 
                        ┌─────────────┐
                        │  INTERNET   │
                        └──────┬──────┘
                               │
                        ┌──────┴──────┐
                        │   ROUTER    │
                        └──────┬──────┘
                               │
                        ┌──────┴──────┐
                        │  SWITCH     │
                        │  CHÍNH      │
                        └──────┬──────┘
                               │
            ┌──────────────────┼──────────────────┐
            │                  │                  │
     ┌──────┴──────┐    ┌──────┴──────┐    ┌──────┴──────┐
     │  SWITCH 1   │    │  SWITCH 2   │    │  SWITCH 3   │
     │  (Tầng 1)   │    │  (Tầng 2)   │    │  (Tầng 3)   │
     └──────┬──────┘    └──────┬──────┘    └──────┬──────┘
            │                  │                  │
     ┌──────┴──────┐    ┌──────┴──────┐    ┌──────┴──────┐
     │ PC, Printer │    │ PC, Printer │    │ PC, Printer │
     │ Camera IP   │    │ Camera IP   │    │ Camera IP   │
     │ AP          │    │ AP          │    │ AP          │
     └─────────────┘    └─────────────┘    └─────────────┘
d. Lưu ý khi sử dụng Switch
  • Chọn Switch phù hợp: Số cổng, tốc độ, tính năng.

  • Cấu hình đúng: VLAN, QoS, bảo mật.

  • Bảo trì định kỳ: Vệ sinh, kiểm tra nhiệt độ.

  • Dự phòng: Có Switch dự phòng cho hệ thống quan trọng.

  • Cập nhật firmware: Đảm bảo an toàn, ổn định.

e. Ví dụ minh họa

Ứng dụng Switch trong văn phòng 15 máy:

  • Switch chính: 24 cổng, kết nối Router, Patch Panel.

  • Switch phụ: 8 cổng, kết nối AP, máy in.

  • VLAN 10: Kế toán, VLAN 20: Kinh doanh.

  • PoE: Cấp nguồn cho AP.

BÀI TẬP THỰC HÀNH

Bài tập 2.1.1.1: Lập bảng so sánh Hub và Switch theo các tiêu chí: tầng OSI, cách truyền, băng thông, xung đột.

Bài tập 2.1.1.2: Chọn Switch phù hợp cho một văn phòng 20 máy tính, ngân sách 5 triệu đồng.

Bài tập 2.1.1.3: Vẽ sơ đồ ứng dụng Switch trong một tòa nhà 2 tầng, mỗi tầng 10 máy tính.

Bài tập 2.1.1.4: Tìm hiểu 3 loại Switch trên thị trường, lập bảng so sánh.

Bài tập 5: Giải thích tại sao Switch Managed được sử dụng trong mạng doanh nghiệp.