1.4. Lập dự toán, xác định chi phí và hoàn thiện bảng thiết kế chi tiết
Lập dự toán là bước quan trọng giúp xác định tổng chi phí đầu tư cho hệ thống mạng LAN. Dự toán chính xác giúp khách hàng chủ động về tài chính, tránh phát sinh chi phí ngoài kế hoạch, đồng thời là cơ sở để lựa chọn nhà cung cấp và ký kết hợp đồng.
1.4.1. Lập dự toán
1.4.1.1. Xác định khối lượng thiết bị
a. Khái niệm
Xác định khối lượng thiết bị là việc liệt kê đầy đủ số lượng các thiết bị mạng cần thiết cho hệ thống, dựa trên kết quả khảo sát và thiết kế.
b. Các thiết bị cần xác định
| STT | Loại thiết bị | Đơn vị | Cách xác định |
|---|---|---|---|
| 1 | Router | Cái | 1 cho toàn hệ thống. |
| 2 | Switch chính | Cái | 1 cho toàn hệ thống. |
| 3 | Switch phụ | Cái | 1 cho mỗi tầng/khu vực. |
| 4 | Access Point | Cái | 1 cho mỗi khu vực cần Wi-Fi. |
| 5 | Card mạng | Cái | 1 cho mỗi máy tính. |
| 6 | Firewall | Cái | 1 nếu cần bảo mật cao. |
| 7 | Load Balancer | Cái | 1 nếu có nhiều máy chủ. |
| 8 | Modem/ONT | Cái | 1 cho kết nối Internet. |
| 9 | Tủ Rack | Cái | 1 cho toàn hệ thống. |
| 10 | Patch Panel | Cái | 1 cho mỗi tủ Rack. |
| 11 | UPS | Cái | 1 cho mỗi tủ Rack. |
| 12 | Máy chủ | Cái | Tùy nhu cầu. |
c. Nguyên tắc xác định
Dựa trên thiết kế: Số lượng thiết bị phải khớp với sơ đồ mạng.
Dự phòng: Thêm 10–20% cho thiết bị quan trọng.
Khả năng mở rộng: Chọn thiết bị có cổng dự phòng.
Tương thích: Thiết bị phải tương thích với nhau.
d. Ví dụ minh họa
Văn phòng 15 máy tính:
Router: 1 cái.
Switch 24 cổng: 1 cái.
Access Point: 1 cái.
Card mạng: 15 cái.
Modem/ONT: 1 cái.
Tủ Rack: 1 cái.
Patch Panel 24 cổng: 1 cái.
UPS: 1 cái.
1.4.1.2. Xác định khối lượng vật tư
a. Khái niệm
Xác định khối lượng vật tư là việc liệt kê đầy đủ số lượng các vật tư cần thiết cho thi công hệ thống mạng, bao gồm cáp, đầu nối, phụ kiện.
b. Các vật tư cần xác định
| STT | Loại vật tư | Đơn vị | Cách xác định |
|---|---|---|---|
| 1 | Cáp mạng UTP | Mét | Tổng chiều dài từ tủ Rack đến các ổ cắm + 10% dự phòng. |
| 2 | Cáp quang | Mét | Tổng chiều dài kết nối giữa các tòa nhà. |
| 3 | Đầu nối RJ45 | Cái | 2 đầu cho mỗi đoạn cáp + 10% dự phòng. |
| 4 | Đầu nối quang | Cái | 2 đầu cho mỗi đoạn cáp quang. |
| 5 | Wall Plate | Cái | 1 cho mỗi ổ cắm mạng. |
| 6 | Patch Panel | Cái | 1 cho mỗi tủ Rack. |
| 7 | Patch Cord | Sợi | 1 cho mỗi cổng Patch Panel. |
| 8 | Máng nhựa | Mét | Tổng chiều dài đường đi dây nổi. |
| 9 | Ống gen | Mét | Tổng chiều dài đường đi dây âm tường. |
| 10 | Nẹp | Mét | Tổng chiều dài cần cố định cáp. |
| 11 | Dây rút | Gói | 1 gói cho mỗi tủ Rack. |
| 12 | Nhãn cáp | Bộ | 1 bộ cho toàn hệ thống. |
c. Cách tính chiều dài cáp
Công thức:
Chiều dài cáp = (Khoảng cách trung bình từ tủ Rack đến ổ cắm × Số ổ cắm) + 10% dự phòng
Ví dụ:
Khoảng cách trung bình: 20m.
Số ổ cắm: 15.
Chiều dài cáp = (20 × 15) + 10% = 330m.
d. Nguyên tắc xác định
Chính xác: Đo đạc thực tế, không ước lượng.
Dự phòng: Thêm 10–15% cho hao hụt, phát sinh.
Chất lượng: Chọn vật tư phù hợp với thiết bị.
Đồng bộ: Cùng chuẩn với thiết bị.
e. Ví dụ minh họa
Văn phòng 15 máy tính:
Cáp UTP Cat6: 330m.
Đầu RJ45: 40 cái.
Wall Plate: 15 cái.
Patch Panel 24 cổng: 1 cái.
Patch Cord: 20 sợi.
Máng nhựa: 50m.
Ống gen: 100m.
Nẹp: 30m.
Dây rút: 1 gói.
Nhãn cáp: 1 bộ.
| STT | Tên thiết bị | Đơn vị | Số lượng | Đơn giá (VNĐ) | Thành tiền (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| I | Thiết bị mạng | ||||
| 1 | Router TP-Link Archer C6 | Cái | 1 | 1.200.000 | 1.200.000 |
| 2 | Switch TP-Link TL-SG1024D | Cái | 1 | 1.800.000 | 1.800.000 |
| 3 | Access Point TP-Link EAP225 | Cái | 1 | 1.500.000 | 1.500.000 |
| 4 | Card mạng TP-Link TG-3468 | Cái | 15 | 150.000 | 2.250.000 |
| 5 | Modem/ONT VNPT | Cái | 1 | 500.000 | 500.000 |
| 6 | Tủ Rack 6U | Cái | 1 | 800.000 | 800.000 |
| 7 | Patch Panel 24 cổng | Cái | 1 | 500.000 | 500.000 |
| 8 | UPS Santak 600VA | Cái | 1 | 900.000 | 900.000 |
| II | Vật tư | ||||
| 9 | Cáp UTP Cat6 | Mét | 330 | 10.000 | 3.300.000 |
| 10 | Đầu RJ45 | Cái | 40 | 5.000 | 200.000 |
| 11 | Wall Plate | Cái | 15 | 30.000 | 450.000 |
| 12 | Patch Cord | Sợi | 20 | 30.000 | 600.000 |
| 13 | Máng nhựa | Mét | 50 | 20.000 | 1.000.000 |
| 14 | Ống gen | Mét | 100 | 10.000 | 1.000.000 |
| 15 | Nẹp | Mét | 30 | 10.000 | 300.000 |
| 16 | Dây rút | Gói | 1 | 50.000 | 50.000 |
| 17 | Nhãn cáp | Bộ | 1 | 100.000 | 100.000 |
| Tổng cộng | 16.450.000 |
d. Lưu ý
Giá tham khảo: Giá có thể thay đổi theo thời điểm.
Bảo hành: Kiểm tra thời gian bảo hành.
VAT: Có thể chưa bao gồm VAT.
Vận chuyển: Có thể phát sinh chi phí.
1.4.1.4. Chi phí nhân công
a. Khái niệm
Chi phí nhân công là chi phí trả cho nhân viên thi công lắp đặt hệ thống mạng, bao gồm: đi dây, bấm cáp, lắp đặt thiết bị, cấu hình, kiểm tra.
b. Các hạng mục nhân công
| STT | Hạng mục | Đơn vị | Cách tính |
|---|---|---|---|
| 1 | Đi dây cáp | Mét | Theo chiều dài cáp. |
| 2 | Bấm đầu cáp | Đầu | Theo số đầu cáp. |
| 3 | Lắp đặt thiết bị | Cái | Theo số thiết bị. |
| 4 | Cấu hình thiết bị | Cái | Theo số thiết bị. |
| 5 | Kiểm tra, nghiệm thu | Gói | Theo dự án. |
c. Cách tính chi phí nhân công
Theo ngày công: 300.000 – 500.000đ/ngày.
Theo mét cáp: 10.000 – 20.000đ/m.
Theo đầu cáp: 10.000 – 20.000đ/đầu.
Theo thiết bị: 50.000 – 200.000đ/thiết bị.
Theo gói: Thỏa thuận.
d. Ví dụ minh họa
Văn phòng 15 máy tính:
Đi dây cáp: 330m × 15.000 = 4.950.000đ.
Bấm đầu cáp: 40 đầu × 10.000 = 400.000đ.
Lắp đặt thiết bị: 8 thiết bị × 100.000 = 800.000đ.
Cấu hình thiết bị: 8 thiết bị × 150.000 = 1.200.000đ.
Kiểm tra, nghiệm thu: 500.000đ.
Tổng chi phí nhân công: 7.850.000đ.
e. Lưu ý
Thỏa thuận: Chi phí nhân công có thể thỏa thuận.
Chất lượng: Chọn nhân công có kinh nghiệm.
An toàn: Đảm bảo an toàn lao động.
Bảo hành: Cam kết bảo hành sau thi công.
1.4.1.5. Chi phí dự phòng
a. Khái niệm
Chi phí dự phòng là khoản chi phí dành cho các phát sinh không lường trước trong quá trình thi công, chẳng hạn: thay đổi thiết kế, hỏng hóc thiết bị, tăng giá vật tư.
b. Tỷ lệ dự phòng
| Loại dự án | Tỷ lệ dự phòng |
|---|---|
| Dự án nhỏ, đơn giản | 5% |
| Dự án trung bình | 10% |
| Dự án lớn, phức tạp | 15% |
c. Cách tính chi phí dự phòng
Công thức:
Chi phí dự phòng = (Tổng chi phí thiết bị + Vật tư + Nhân công) × Tỷ lệ dự phòng
d. Ví dụ minh họa
Văn phòng 15 máy tính:
Tổng chi phí thiết bị + vật tư: 16.450.000đ.
Chi phí nhân công: 7.850.000đ.
Tổng cộng: 24.300.000đ.
Chi phí dự phòng (5%): 1.215.000đ.
Tổng cộng sau dự phòng: 25.515.000đ.
VAT (10%): 2.551.500đ.
Tổng cộng: 28.066.500đ.
e. Lưu ý
Tỷ lệ hợp lý: Không quá cao gây lãng phí, không quá thấp gây thiếu hụt.
Dự phòng thiết bị: Có thể dự phòng thêm 1 Switch, 1 AP.
Dự phòng vật tư: Thêm 10% cáp, đầu nối.
Dự phòng thời gian: Thêm 1–2 ngày thi công.
BẢNG TỔNG HỢP DỰ TOÁN CHI TIẾT
| STT | Hạng mục | Chi phí (VNĐ) |
|---|---|---|
| I | Thiết bị mạng | 9.450.000 |
| II | Vật tư | 7.000.000 |
| III | Nhân công | 7.850.000 |
| Tổng cộng (I + II + III) | 24.300.000 | |
| IV | Chi phí dự phòng (5%) | 1.215.000 |
| Tổng cộng sau dự phòng | 25.515.000 | |
| V | VAT (10%) | 2.551.500 |
| TỔNG CỘNG | 28.066.500 |
BÀI TẬP THỰC HÀNH
Bài tập 1: Lập bảng dự toán chi tiết cho một văn phòng 20 máy tính, ngân sách 25 triệu đồng.
Bài tập 2: Tính chiều dài cáp cần thiết cho một tòa nhà 2 tầng, mỗi tầng 10 phòng, mỗi phòng 2 ổ cắm mạng.
Bài tập 3: Tìm giá thị trường của 5 thiết bị mạng (Router, Switch, AP, Card mạng, Patch Panel) và lập bảng báo giá.
Bài tập 4: Tính chi phí nhân công cho một dự án mạng LAN có 300m cáp, 40 đầu cáp, 10 thiết bị.
Bài tập 5: Lập bảng tổng hợp dự toán chi tiết cho một trường học có 30 máy tính, 2 tầng.