Gói dịch vụ Internet (1.3.3)-1.3-Bài 1

1.3. Chọn loại thiết bị, gói dịch vụ Internet

1.3.3. Gói dịch vụ Internet

Gói dịch vụ Internet là yếu tố quan trọng quyết định tốc độ và khả năng kết nối của toàn bộ hệ thống mạng. Việc lựa chọn đúng nhà cung cấp dịch vụ (ISP) và gói cước phù hợp sẽ giúp tối ưu chi phí và đảm bảo hiệu suất hoạt động của mạng.

1.3.3.1. Các nhà cung cấp dịch vụ (ISP) tại Việt Nam

a. Khái niệm ISP

ISP (Internet Service Provider) là nhà cung cấp dịch vụ Internet, có nhiệm vụ cung cấp kết nối Internet cho người dùng, tổ chức. Tại Việt Nam, có nhiều ISP lớn với hạ tầng và gói cước đa dạng.

b. Các ISP phổ biến tại Việt Nam

STTTên ISPTên đầy đủThị phầnĐặc điểm
1VNPTTập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt NamLớn nhấtHạ tầng rộng khắp, ổn định
2ViettelTập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân độiLớnChất lượng cao, nhiều gói cước
3FPT TelecomCông ty Cổ phần Viễn thông FPTLớnDịch vụ tốt, hỗ trợ nhanh
4CMC TelecomCông ty Cổ phần Hạ tầng Viễn thông CMCTrung bìnhChất lượng cao, giá hợp lý
5SCTVTruyền hình Cáp SaigontouristTrung bìnhKết hợp truyền hình cáp
6NetnamViện Công nghệ Thông tinNhỏDịch vụ doanh nghiệp
7VocusCông ty Cổ phần Viễn thông VocusNhỏDịch vụ doanh nghiệp

c. Tiêu chí lựa chọn ISP

Tiêu chíMô tả
Hạ tầngCó sẵn tại khu vực không?
Tốc độĐáp ứng nhu cầu sử dụng không?
Giá cướcPhù hợp ngân sách không?
Dịch vụ khách hàngHỗ trợ nhanh, tận tình không?
Ổn địnhÍt sự cố, uptime cao không?
Khuyến mãiCó ưu đãi không?
Hợp đồngThời hạn, điều khoản rõ ràng không?

d. Ví dụ minh họa

  • VNPT: Gói FiberHome 150 Mbps, giá 300.000đ/tháng.

  • Viettel: Gói Fast 150 Mbps, giá 280.000đ/tháng.

  • FPT: Gói Giga 150 Mbps, giá 290.000đ/tháng.

1.3.3.2. Các loại gói cước (ADSL, FTTH, Cable)

a. Khái niệm

Gói cước Internet là tập hợp các thông số kỹ thuật (tốc độ, băng thông, dung lượng) và giá cước mà ISP cung cấp cho khách hàng.

b. Các loại gói cước phổ biến

STTLoại gói cướcTên đầy đủĐặc điểmỨng dụng
1ADSLAsymmetric Digital Subscriber LineTốc độ không đối xứng (download > upload), dùng cáp đồngMạng nhỏ, cũ
2FTTHFiber To The HomeCáp quang đến tận nhà, tốc độ cao, ổn địnhMạng hiện đại
3Cable InternetInternet qua truyền hình cápDùng cáp đồng trục, chia sẻ băng thôngKết hợp TV cáp
4Leased LineĐường thuê riêngTốc độ cao, ổn định, giá caoDoanh nghiệp lớn
54G/5GInternet di độngKhông dây, tiện lợiDi động, dự phòng

c. Chi tiết từng loại gói cước

1. ADSL (Asymmetric Digital Subscriber Line)

  • Khái niệm: Sử dụng đường dây điện thoại đồng để truyền dữ liệu.

  • Tốc độ: Download tối đa 24 Mbps, upload thấp hơn.

  • Ưu điểm:

    • Phủ sóng rộng.

    • Giá rẻ.

  • Nhược điểm:

    • Tốc độ thấp.

    • Bị ảnh hưởng bởi khoảng cách.

    • Không đối xứng.

  • Ứng dụng: Mạng gia đình, văn phòng nhỏ.

2. FTTH (Fiber To The Home)

  • Khái niệm: Cáp quang đến tận nhà, tốc độ cao.

  • Tốc độ: 100 Mbps – 1 Gbps.

  • Ưu điểm:

    • Tốc độ cao, ổn định.

    • Không bị ảnh hưởng bởi khoảng cách.

    • Hỗ trợ nhiều dịch vụ (IPTV, VoIP).

  • Nhược điểm:

    • Giá cao hơn ADSL.

    • Cần thiết bị ONT.

  • Ứng dụng: Mạng hiện đại, văn phòng, doanh nghiệp.

3. Cable Internet

  • Khái niệm: Internet qua truyền hình cáp.

  • Tốc độ: 10 Mbps – 100 Mbps.

  • Ưu điểm:

    • Kết hợp TV cáp.

    • Giá hợp lý.

  • Nhược điểm:

    • Chia sẻ băng thông.

    • Tốc độ giảm khi nhiều người dùng.

  • Ứng dụng: Gia đình, khu dân cư.

4. Leased Line

  • Khái niệm: Đường thuê riêng, tốc độ cao, ổn định.

  • Tốc độ: 10 Mbps – 10 Gbps.

  • Ưu điểm:

    • Tốc độ cao, ổn định.

    • Bảo mật cao.

    • SLA cam kết.

  • Nhược điểm:

    • Giá rất cao.

  • Ứng dụng: Doanh nghiệp lớn, ngân hàng.

5. 4G/5G

  • Khái niệm: Internet di động qua sóng di động.

  • Tốc độ: 4G: 10–100 Mbps; 5G: 100 Mbps – 1 Gbps.

  • Ưu điểm:

    • Không dây, tiện lợi.

    • Dự phòng khi mất mạng có dây.

  • Nhược điểm:

    • Dung lượng giới hạn.

    • Tốc độ phụ thuộc sóng.

  • Ứng dụng: Di động, dự phòng.

d. Bảng so sánh các loại gói cước

Tiêu chíADSLFTTHCableLeased Line4G/5G
Tốc độ24 Mbps1 Gbps100 Mbps10 Gbps1 Gbps
Ổn địnhTrung bìnhCaoTrung bìnhRất caoTrung bình
GiáThấpTrung bìnhTrung bìnhRất caoTrung bình
Bảo mậtTrung bìnhCaoTrung bìnhRất caoTrung bình
Ứng dụngGia đìnhVăn phòngGia đìnhDoanh nghiệpDi động

1.3.3.3. Cách lựa chọn gói cước phù hợp

a. Khái niệm

Lựa chọn gói cước phù hợp là việc cân đối giữa nhu cầu sử dụng, ngân sách và khả năng cung cấp của ISP để chọn gói cước tối ưu.

b. Các bước lựa chọn gói cước

BướcNội dungChi tiết
1Xác định nhu cầuSố người dùng, mục đích sử dụng.
2Xác định băng thôngTính toán băng thông cần thiết.
3Xác định ngân sáchSố tiền có thể chi trả hàng tháng.
4Kiểm tra hạ tầngISP nào có sẵn tại khu vực?
5So sánh gói cướcSo sánh tốc độ, giá, khuyến mãi.
6Lựa chọnChọn gói phù hợp nhất.
7Đánh giáTheo dõi chất lượng sau khi lắp.

c. Cách tính băng thông cần thiết

Loại ứng dụngBăng thông/người dùngGhi chú
Duyệt web, email1–2 MbpsCơ bản
Xem video SD3–5 MbpsYouTube 480p
Xem video HD5–8 MbpsYouTube 1080p
Xem video 4K25 MbpsYouTube 4K
Họp trực tuyến2–4 MbpsZoom, Teams
Game online3–10 MbpsTùy game
Tải file lớn50+ MbpsTùy nhu cầu

Công thức tính:

Tổng băng thông = Số người dùng × Băng thông/người dùng × Hệ số dự phòng (1.2–1.5)

d. Ví dụ minh họa

Văn phòng 15 máy tính:

  • Nhu cầu: Duyệt web, email, họp trực tuyến.

  • Băng thông/người: 5 Mbps.

  • Tổng: 15 × 5 × 1.3 = 97.5 Mbps.

  • Chọn gói: FTTH 150 Mbps.

e. Bảng gợi ý chọn gói cước

Quy môSố người dùngBăng thôngGói cước gợi ý
Gia đình1–530–50 MbpsFTTH 50 Mbps
Văn phòng nhỏ5–15100–150 MbpsFTTH 150 Mbps
Văn phòng vừa15–50200–300 MbpsFTTH 300 Mbps
Doanh nghiệp50–200500 Mbps – 1 GbpsFTTH 1 Gbps
Doanh nghiệp lớn> 200> 1 GbpsLeased Line

1.3.3.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ mạng

a. Khái niệm

Tốc độ mạng thực tế có thể thấp hơn tốc độ cam kết do nhiều yếu tố. Hiểu rõ các yếu tố này giúp người quản trị mạng tối ưu hiệu suất.

b. Các yếu tố ảnh hưởng

STTYếu tốMô tảCách khắc phục
1Băng thông gói cướcTốc độ tối đa của gói cước.Chọn gói phù hợp.
2Số người dùng đồng thờiNhiều người dùng → chia sẻ băng thông.Nâng cấp gói cước.
3Chất lượng thiết bịRouter, Switch, NIC cũ → tốc độ thấp.Nâng cấp thiết bị.
4Chất lượng cápCáp cũ, hỏng → suy hao tín hiệu.Thay cáp mới.
5Khoảng cáchCáp quá dài (>100m) → suy hao.Dùng Switch trung gian.
6Nhiễu điện từCáp gần nguồn điện → nhiễu.Đi dây xa nguồn điện.
7Wi-FiVật cản, nhiễu kênh → tốc độ thấp.Đổi kênh, thêm AP.
8Máy chủ đíchServer chậm → tốc độ thấp.Kiểm tra server.
9Phần mềmVirus, phần mềm chạy ngầm.Quét virus, tắt phần mềm.
10Giờ cao điểmNhiều người dùng → nghẽn mạng.Sử dụng ngoài giờ cao điểm.
11DNSDNS chậm → truy cập web chậm.Đổi DNS (8.8.8.8).
12Router cấu hình saiQoS, NAT sai → tốc độ thấp.Kiểm tra cấu hình.

c. Cách kiểm tra tốc độ mạng

  • Speedtest.net: Đo tốc độ download, upload, ping.

  • Fast.com: Đo tốc độ download.

  • Ping: Kiểm tra độ trễ.

  • Tracert: Kiểm tra đường đi gói tin.

d. Cách tối ưu tốc độ mạng

  1. Nâng cấp gói cước: Nếu nhu cầu tăng.

  2. Nâng cấp thiết bị: Router, Switch, NIC.

  3. Thay cáp mới: Cat6 thay Cat5e.

  4. Tối ưu Wi-Fi: Đổi kênh, thêm AP.

  5. Quét virus: Loại bỏ phần mềm độc hại.

  6. Cấu hình QoS: Ưu tiên lưu lượng quan trọng.

  7. Sử dụng DNS nhanh: 8.8.8.8, 1.1.1.1.

  8. Kiểm tra định kỳ: Đo tốc độ, phát hiện sự cố.

e. Ví dụ minh họa

Tình huống: Văn phòng 15 máy, gói FTTH 150 Mbps, nhưng tốc độ thực tế chỉ 50 Mbps.

  • Kiểm tra: Speedtest → 50 Mbps.

  • Nguyên nhân: Router cũ chỉ hỗ trợ 100 Mbps.

  • Khắc phục: Nâng cấp Router 1 Gbps.

  • Kết quả: Tốc độ tăng lên 140 Mbps.

BẢNG TÓM TẮT CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG

Nhóm yếu tốYếu tốẢnh hưởng
ISPGói cước, hạ tầngTốc độ tối đa
Thiết bịRouter, Switch, NICTốc độ thực tế
CápChất lượng, khoảng cáchSuy hao tín hiệu
Môi trườngNhiễu, vật cảnTốc độ Wi-Fi
Người dùngSố lượng, hành viChia sẻ băng thông
Phần mềmVirus, DNSTốc độ truy cập

BÀI TẬP THỰC HÀNH

Bài tập 1: Tìm hiểu 3 gói cước FTTH của 3 ISP khác nhau, lập bảng so sánh.

Bài tập 2: Tính băng thông cần thiết cho một trường học có 100 máy tính, sử dụng học trực tuyến.

Bài tập 3: Kiểm tra tốc độ Internet tại nhà hoặc trường bằng Speedtest.net, ghi lại kết quả và so sánh với gói cước.

Bài tập 4: Đề xuất gói cước phù hợp cho một quán cà phê cần Wi-Fi cho 50 khách.