BÀI 1: THIẾT KẾ, LẮP ĐẶT HỆ THỐNG
1.2. Khảo sát, tư vấn, lên ý tưởng thiết kế và xây dựng
Khảo sát hiện trạng là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình thiết kế mạng LAN. Đây là quá trình thu thập thông tin thực tế về mặt bằng, nhu cầu sử dụng, hạ tầng kỹ thuật và khả năng mở rộng. Kết quả khảo sát sẽ là cơ sở để đưa ra giải pháp thiết kế phù hợp, tối ưu chi phí và đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả.
1.2.1. Khảo sát hiện trạng
1.2.1.1. Khảo sát mặt bằng (diện tích, số phòng, số tầng)
a. Mục đích
Xác định phạm vi địa lý của hệ thống mạng.
Xác định vị trí đặt thiết bị trung tâm (tủ Rack).
Xác định đường đi dây cáp hợp lý.
Tính toán số lượng vật tư (cáp, máng nhựa, nẹp).
b. Nội dung khảo sát
| Nội dung | Chi tiết | Ghi chú |
|---|---|---|
| Diện tích | Tổng diện tích mặt bằng (m²), diện tích từng phòng. | Dùng thước đo hoặc bản vẽ mặt bằng. |
| Số phòng | Số lượng phòng cần kết nối mạng. | Mỗi phòng có bao nhiêu máy tính? |
| Số tầng | Số tầng của tòa nhà. | Ảnh hưởng đến chiều dài cáp, vị trí tủ Rack. |
| Vị trí tủ Rack | Vị trí dự kiến đặt tủ Rack (trung tâm, tầng nào?). | Nên đặt ở vị trí trung tâm để giảm chiều dài cáp. |
| Đường đi dây | Đi dây âm tường, nổi (máng, nẹp), trong trần. | Tùy theo kết cấu tòa nhà. |
| Vị trí ổ cắm mạng | Vị trí đặt Wall Plate tại từng bàn làm việc. | Đảm bảo thuận tiện cho người sử dụng. |
| Khoảng cách | Khoảng cách từ tủ Rack đến các phòng. | Đảm bảo cáp UTP không vượt quá 100m. |
c. Phương pháp khảo sát
Đo đạc thực tế: Dùng thước dây, máy đo laser.
Chụp ảnh: Ghi lại hiện trạng mặt bằng, vị trí dự kiến đặt thiết bị.
Vẽ sơ đồ mặt bằng: Phác thảo sơ đồ mặt bằng với các thông tin đo đạc.
Tham khảo bản vẽ: Nếu có bản vẽ thiết kế tòa nhà, sử dụng để tham khảo.
d. Kết quả
Sơ đồ mặt bằng với các thông tin: diện tích, số phòng, số tầng.
Danh sách vị trí đặt thiết bị, ổ cắm mạng.
Ước tính chiều dài cáp cần thiết.
Ví dụ: Tòa nhà 3 tầng, mỗi tầng 5 phòng, mỗi phòng 10 máy tính. Tủ Rack đặt tại tầng 2, phòng trung tâm.
1.2.1.2. Khảo sát nhu cầu sử dụng (số lượng máy tính, thiết bị)
a. Mục đích
Xác định số lượng thiết bị cần kết nối.
Xác định mục đích sử dụng để lựa chọn thiết bị phù hợp.
Tính toán băng thông cần thiết.
b. Nội dung khảo sát
| Nội dung | Chi tiết | Ghi chú |
|---|---|---|
| Số lượng máy tính | Tổng số máy tính để bàn, laptop. | Mỗi máy cần 1 cổng mạng. |
| Số lượng thiết bị di động | Điện thoại, tablet, laptop kết nối Wi-Fi. | Cần Access Point. |
| Số lượng máy in | Máy in mạng, máy in USB chia sẻ. | Cần cổng mạng hoặc chia sẻ. |
| Số lượng camera IP | Camera giám sát. | Cần cổng mạng, PoE. |
| Số lượng điện thoại IP | Điện thoại VoIP. | Cần cổng mạng, PoE. |
| Máy chủ | Máy chủ file, web, email, database. | Cần IP tĩnh, băng thông cao. |
| Mục đích sử dụng | Văn phòng, học tập, giải trí, sản xuất, y tế. | Ảnh hưởng đến băng thông, bảo mật. |
| Nhu cầu băng thông | Tốc độ Internet, băng thông nội bộ. | Tính toán dựa trên số người dùng. |
| Nhu cầu bảo mật | Mức độ bảo mật, phân quyền. | Ảnh hưởng đến giải pháp Firewall, VLAN. |
c. Phương pháp khảo sát
Phỏng vấn: Gặp gỡ quản lý, nhân viên để nắm bắt nhu cầu.
Lập phiếu khảo sát: Ghi chép số lượng thiết bị, mục đích sử dụng.
Đếm thực tế: Kiểm tra số lượng máy tính, thiết bị hiện có.
Dự báo: Dự kiến số lượng thiết bị trong tương lai.
d. Kết quả
Danh sách thiết bị cần kết nối.
Bảng nhu cầu băng thông cho từng khu vực.
Đề xuất giải pháp sơ bộ.
Ví dụ: Văn phòng 15 máy tính, 1 máy in mạng, 1 camera IP, nhu cầu Internet 150 Mbps, bảo mật trung bình.
1.2.1.3. Khảo sát hạ tầng kỹ thuật (điện, đường truyền)
a. Mục đích
Đánh giá khả năng cung cấp điện cho thiết bị mạng.
Kiểm tra đường truyền Internet hiện có.
Đánh giá hệ thống cáp mạng hiện có (nếu nâng cấp).
b. Nội dung khảo sát
| Nội dung | Chi tiết | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hệ thống điện | Nguồn điện, ổ cắm, aptomat. | Đảm bảo đủ công suất cho thiết bị. |
| Ổn áp | Có ổn áp không? | Bảo vệ thiết bị khỏi điện áp không ổn định. |
| UPS | Có UPS không? | Dự phòng khi mất điện. |
| Đường truyền Internet | ADSL, FTTH, Cable, Leased Line. | Tốc độ, nhà cung cấp. |
| Modem/ONT | Thiết bị kết nối Internet hiện có. | Kiểm tra tốc độ, số cổng. |
| Hệ thống cáp mạng | Cáp hiện có, chất lượng, chuẩn cáp. | Nếu nâng cấp, cần kiểm tra. |
| Tủ Rack | Đã có tủ Rack chưa? | Nếu chưa, cần mua. |
| Điều hòa, thông gió | Phòng đặt thiết bị có thoáng không? | Đảm bảo nhiệt độ, độ ẩm. |
| An toàn PCCC | Hệ thống PCCC đạt chuẩn? | Đảm bảo an toàn. |
c. Phương pháp khảo sát
Kiểm tra thực tế: Đo điện áp, kiểm tra ổ cắm, aptomat.
Kiểm tra tốc độ Internet: Dùng speedtest.net.
Kiểm tra cáp: Dùng Cable Tester (nếu có).
Phỏng vấn: Hỏi nhân viên kỹ thuật về tình trạng hạ tầng.
d. Kết quả
Báo cáo hiện trạng hạ tầng kỹ thuật.
Đề xuất nâng cấp (nếu cần).
Danh sách thiết bị cần mua thêm (UPS, ổn áp, modem).
Ví dụ: Điện áp ổn định, có ổn áp, chưa có UPS. Đường truyền FTTH 150 Mbps. Cáp mạng hiện có là Cat5e, cần nâng cấp lên Cat6.
1.2.1.4. Khảo sát khả năng mở rộng trong tương lai
a. Mục đích
Đảm bảo hệ thống có khả năng mở rộng khi nhu cầu tăng.
Tránh phải thiết kế lại từ đầu khi mở rộng.
Tối ưu chi phí dài hạn.
b. Nội dung khảo sát
| Nội dung | Chi tiết | Ghi chú |
|---|---|---|
| Dự kiến tăng trưởng | Số lượng người dùng, thiết bị trong 1–3 năm tới. | Dựa trên kế hoạch phát triển của tổ chức. |
| Khả năng nâng cấp Switch | Switch có hỗ trợ thêm module không? | Chọn Switch có cổng dự phòng. |
| Khả năng nâng cấp Router | Router có hỗ trợ nâng cấp firmware, thêm cổng? | Chọn Router có hiệu năng cao. |
| Khả năng nâng cấp AP | Có thể thêm AP để mở rộng vùng phủ? | Chọn AP hỗ trợ mesh, roaming. |
| Khả năng nâng cấp cáp | Cáp có thể kéo thêm không? | Chừa ống gen, máng nhựa dự phòng. |
| Khả năng nâng cấp tủ Rack | Tủ Rack còn chỗ trống không? | Chọn tủ Rack có không gian dự phòng. |
| Khả năng nâng cấp băng thông | Có thể nâng cấp gói Internet? | Chọn Router hỗ trợ băng thông cao. |
| Khả năng nâng cấp bảo mật | Có thể thêm Firewall, IDS/IPS? | Chọn thiết bị hỗ trợ nâng cấp. |
c. Phương pháp khảo sát
Phỏng vấn: Hỏi ban lãnh đạo về kế hoạch phát triển.
Dự báo: Dựa trên xu hướng tăng trưởng của tổ chức.
Tính toán: Ước tính số lượng thiết bị trong tương lai.
Đề xuất: Chọn thiết bị có khả năng mở rộng.
d. Kết quả
Báo cáo dự báo tăng trưởng.
Đề xuất giải pháp có khả năng mở rộng.
Danh sách thiết bị dự phòng.
Ví dụ: Văn phòng hiện có 15 máy, dự kiến tăng lên 30 máy trong 2 năm tới. Chọn Switch 48 cổng thay vì 24 cổng.
MẪU BẢNG TỔNG HỢP PHIẾU KHẢO SÁT
| STT | Nội dung khảo sát | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| I | Mặt bằng | ||
| 1 | Diện tích | ……… m² | |
| 2 | Số phòng | ……… phòng | |
| 3 | Số tầng | ……… tầng | |
| 4 | Vị trí tủ Rack | ……… | |
| II | Nhu cầu sử dụng | ||
| 5 | Số máy tính | ……… máy | |
| 6 | Số thiết bị di động | ……… thiết bị | |
| 7 | Số máy in | ……… máy | |
| 8 | Số camera IP | ……… camera | |
| 9 | Mục đích sử dụng | ……… | |
| III | Hạ tầng kỹ thuật | ||
| 10 | Nguồn điện | ……… | |
| 11 | Đường truyền Internet | ……… | |
| 12 | Cáp mạng hiện có | ……… | |
| IV | Khả năng mở rộng | ||
| 13 | Dự kiến tăng trưởng | ……… | |
| 14 | Khả năng nâng cấp | ……… |
BÀI TẬP THỰC HÀNH
Bài tập 1.2.1.1: Thực hiện khảo sát mặt bằng phòng học của em (diện tích, số phòng, số tầng) và ghi lại kết quả.
Bài tập 1.2.1.2: Lập danh sách thiết bị cần kết nối mạng cho một văn phòng 15 máy tính, 1 máy in, 1 camera IP.
Bài tập 1.2.1.3: Kiểm tra tốc độ Internet tại nhà hoặc trường của em bằng speedtest.net và ghi lại kết quả.
Bài tập 1.2.1.4: Dự báo số lượng thiết bị mạng trong 2 năm tới cho một trường học có 500 học sinh.