BÀI 2: NGÔN NGỮ ĐỊNH NGHĨA DỮ LIỆU (DDL)

1. Quy trình thiết kế bảng

Trước khi viết lệnh, cần xác định:

  • Tên bảng: Viết liền, không dấu (VD: giao_vien, mon_hoc).

  • Các trường (Columns): Tên các thuộc tính cần lưu trữ.

  • Kiểu dữ liệu (Data Types): Chọn kiểu phù hợp để tối ưu bộ nhớ.

2. Các kiểu dữ liệu phổ biến trong MySQL

  • Kiểu số: INT (số nguyên), FLOAT/DECIMAL (số thập phân).

  • Kiểu chuỗi: VARCHAR(n) (chuỗi có độ dài thay đổi), TEXT (văn bản dài).

  • Kiểu thời gian: DATE (YYYY-MM-DD), DATETIME.

3. Các lệnh DDL cơ bản

  • Tạo bảng (CREATE TABLE):

    SQL
     
    CREATE TABLE mon_hoc (
        ma_mon VARCHAR(10) PRIMARY KEY,
        ten_mon VARCHAR(100) NOT NULL,
        so_tin_chi INT
    );
    
  • Thay đổi cấu trúc (ALTER TABLE): Thêm hoặc sửa cột khi nhu cầu thay đổi.

  • Xóa bảng (DROP TABLE): Xóa hoàn toàn bảng và dữ liệu khỏi Database.

4. Các ràng buộc quan trọng (Constraints)

  • PRIMARY KEY (Khóa chính): Giá trị duy nhất để phân biệt các dòng (Không được trùng, không được để trống).

  • NOT NULL: Bắt buộc phải nhập dữ liệu cho cột này.

  • AUTO_INCREMENT: Tự động tăng giá trị số (thường dùng cho ID).

5. Bài tập thực hành

Tình huống: Thiết kế bảng lưu trữ danh sách giáo viên của trường.

  1. Viết lệnh CREATE TABLE cho bảng giao_vien gồm các cột: ma_gv, ho_ten, chuyen_nganh.

  2. Sử dụng lệnh ALTER TABLE để thêm cột nam_vao_lam.

  3. Quan sát kết quả trong giao diện phpMyAdmin.