1. Quy trình thiết kế bảng
Trước khi viết lệnh, cần xác định:
Tên bảng: Viết liền, không dấu (VD:
giao_vien,mon_hoc).Các trường (Columns): Tên các thuộc tính cần lưu trữ.
Kiểu dữ liệu (Data Types): Chọn kiểu phù hợp để tối ưu bộ nhớ.
2. Các kiểu dữ liệu phổ biến trong MySQL
Kiểu số:
INT(số nguyên),FLOAT/DECIMAL(số thập phân).Kiểu chuỗi:
VARCHAR(n)(chuỗi có độ dài thay đổi),TEXT(văn bản dài).Kiểu thời gian:
DATE(YYYY-MM-DD),DATETIME.
3. Các lệnh DDL cơ bản
Tạo bảng (CREATE TABLE):
SQLCREATE TABLE mon_hoc ( ma_mon VARCHAR(10) PRIMARY KEY, ten_mon VARCHAR(100) NOT NULL, so_tin_chi INT );Thay đổi cấu trúc (ALTER TABLE): Thêm hoặc sửa cột khi nhu cầu thay đổi.
Xóa bảng (DROP TABLE): Xóa hoàn toàn bảng và dữ liệu khỏi Database.
4. Các ràng buộc quan trọng (Constraints)
PRIMARY KEY (Khóa chính): Giá trị duy nhất để phân biệt các dòng (Không được trùng, không được để trống).
NOT NULL: Bắt buộc phải nhập dữ liệu cho cột này.
AUTO_INCREMENT: Tự động tăng giá trị số (thường dùng cho ID).
5. Bài tập thực hành
Tình huống: Thiết kế bảng lưu trữ danh sách giáo viên của trường.
Viết lệnh
CREATE TABLEcho bảnggiao_viengồm các cột:ma_gv,ho_ten,chuyen_nganh.Sử dụng lệnh
ALTER TABLEđể thêm cộtnam_vao_lam.Quan sát kết quả trong giao diện phpMyAdmin.