BÀI 4.5. THIẾT KẾ CHỨC NĂNG SORTING AND GROUPING

4.5.1. Giới thiệu

Sorting and Grouping là chức năng mạnh mẽ nhất của Report, cho phép:

  • Sorting (Sắp xếp): Sắp xếp dữ liệu theo một thứ tự nhất định

  • Grouping (Phân nhóm): Nhóm các bản ghi có cùng giá trị lại với nhau

4.5.2. Các bước thực hiện Sorting and Grouping

BướcThao tácGiải thích
1Mở Report ở chế độ Design View 
2Trên tab Design, nhóm Grouping & Totals, chọn Group & SortHiển thị thanh công cụ Group & Sort
3Nhấn Add a group để thêm nhóm 
 – Chọn trường muốn phân nhómVí dụ: MaPB
 – Chọn kiểu sắp xếp: Ascending/Descending 
4Nhấn Add a sort để thêm sắp xếp 
 – Chọn trường muốn sắp xếpVí dụ: HoVaTen
 – Chọn kiểu sắp xếp: Ascending/Descending 
5Tùy chỉnh các thuộc tính nhómClick vào mũi tên bên cạnh nhóm
 – With a header section: Thêm Header cho nhóm 
 – With a footer section: Thêm Footer cho nhóm 
 – Do not keep group together: Không giữ nhóm cùng trang 
 – Keep whole group together on one page: Giữ nguyên nhóm trên 1 trang 
 – Keep header and first record together: Giữ header và record đầu trên 1 trang

4.5.3. Ví dụ về Sorting and Grouping

Yêu cầu: Báo cáo nhân viên theo phòng ban, trong mỗi phòng sắp xếp theo tên.

BướcThiết lậpKết quả
1Group: MaPB (Ascending)Phòng ban được sắp xếp theo mã
2Sort: HoVaTen (Ascending)Nhân viên trong phòng sắp xếp theo tên

4.5.4. Đặt thuộc tính Repeat Section

Khi nhóm dài hơn 1 trang, bạn có thể muốn tiêu đề nhóm lặp lại ở đầu mỗi trang:

BướcThao tác
1Chọn vùng Group Header
2Mở bảng thuộc tính (F4)
3Tại thẻ Format, đặt Repeat Section = Yes

4.5.5. Cách tạo số thứ tự tự động

BướcThao tácGiải thích
1Mở Report ở chế độ Design View 
2Chọn vùng DetailSố thứ tự sẽ in ở vùng chi tiết
3Chọn công cụ Text Box 
4Kéo thả vào vùng Detail 
5Tại thuộc tính Control Source, nhập =1 
6Tại thuộc tính Running Sum, chọn: 
 – Over All: Đánh số từ đầu đến cuối Report 
 – Over Group: Đánh số lại từ đầu cho mỗi nhóm 

Ví dụ

Thiết lậpKết quả
Running Sum = Over AllSTT: 1, 2, 3, 4, 5,… (toàn bộ Report)
Running Sum = Over GroupNhóm 1: 1, 2, 3; Nhóm 2: 1, 2, 3 (đánh lại)

4.5.6. Thuộc tính của Report

Thuộc tínhÝ nghĩaVí dụ
CaptionTiêu đề hiển thị trên thanh tiêu đề“Báo cáo nhân viên”
Default ViewChế độ hiển thị mặc địnhPrint Preview
Page HeaderVị trí in Page HeaderAll Pages, Not With Rpt Hdr, …
Page FooterVị trí in Page FooterAll Pages, Not With Rpt Hdr, …
Record SourceNguồn dữ liệu của ReportBảng hoặc Query
Force New PageBuộc xuống trang mớiBefore Section, After Section

4.5.7. Thuộc tính của Control

Thuộc tínhÝ nghĩaVí dụ
Control SourceNguồn dữ liệu của controlTên trường hoặc biểu thức
FormatĐịnh dạng hiển thịCurrency, Standard, dd/mm/yyyy
VisibleHiển thị/ẩn controlYes/No
Can GrowCho phép mở rộng chiều caoYes/No
Can ShrinkCho phép thu hẹp chiều caoYes/No

4.5.8. Các tùy chọn in Page Header/Page Footer

Tùy chọnÝ nghĩa
All PagesPage Header/Footer in trên tất cả các trang
Not With Rpt HdrKhông in cùng trang với Report Header
Not With Rpt FtrKhông in cùng trang với Report Footer
Not With Rpt Hdr/FtrKhông in cùng trang với Report Header và Report Footer

4.5.9. Tùy chọn Force New Page

Tùy chọnÝ nghĩa
NoneKhông xuống trang mới
Before SectionVùng trước sẽ in ở đầu trang mới
After SectionVùng sau sẽ in ở đầu trang mới
Before & AfterCả vùng trước và sau đều in ở đầu trang mới