3.1. Lý thuyết cơ bản liên quan:
3.1.1. Nguyên lý truyền dẫn cáp quang FTTH (Fiber To The Home)
- Khái niệm: FTTH là công nghệ sử dụng ánh sáng để truyền dẫn dữ liệu qua sợi thủy tinh tinh khiết trực tiếp từ nhà cung cấp đến thiết bị đầu cuối của người dùng.
- Nguyên lý hoạt động: * Tín hiệu điện từ máy tính được chuyển đổi thành các xung ánh sáng thông qua bộ phát quang (Laser/LED).
- Ánh sáng truyền đi trong lõi sợi quang theo hiện tượng phản xạ toàn phần.
- Tại đầu thu, bộ cảm biến quang điện sẽ giải mã các xung ánh sáng này trở lại thành tín hiệu điện (dữ liệu số).
- Ưu điểm trong bảo trì: Cáp quang không bị nhiễu điện từ (EMI) như cáp đồng, có băng thông cực lớn và độ suy hao thấp trên khoảng cách xa. Tuy nhiên, sợi quang rất giòn, dễ gãy nếu bị gập góc hẹp (Macrobending).
3.1.2. Mạng không dây chuẩn Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
- Khái niệm: Wi-Fi 6 là chuẩn kết nối không dây thế hệ mới, được thiết kế để hoạt động trong môi trường có mật độ thiết bị cực cao (văn phòng, sân bay).
- Công nghệ cốt lõi:
- OFDMA: Cho phép một kênh truyền dữ liệu đồng thời cho nhiều thiết bị khác nhau thay vì phải xếp hàng chờ đợi, giúp giảm độ trễ (latency).
- MU-MIMO (Multi-User, Multiple-Input, Multiple-Output): Cho phép Access Point truyền dữ liệu đến nhiều thiết bị cùng một lúc trên nhiều luồng tín hiệu khác nhau.
- TWT (Target Wake Time): Giúp tiết kiệm pin cho thiết bị đầu cuối bằng cách thỏa thuận thời gian thức dậy để nhận dữ liệu.
- Tầm quan trọng: Wi-Fi 6 giải quyết bài toán nghẽn mạng và tăng tốc độ truy cập lên đến 9.6 Gbps, phù hợp cho các ứng dụng hội thảo trực tuyến và Cloud dữ liệu.
3.1.3. Cơ chế hoạt động của máy in mạng (Network Printer)
- Nguyên lý kết nối: Khác với máy in USB cục bộ, máy in mạng được tích hợp một Card mạng nội bộ (NIC) và sở hữu một địa chỉ IP riêng biệt trong hệ thống.
- Giao thức truyền tin: Máy tính gửi dữ liệu in thông qua giao thức TCP/IP (thường dùng cổng Port 9100 hoặc LPR).
- Cấu trúc kết nối: Người dùng gửi lệnh in -> Switch/Router định tuyến dữ liệu dựa trên IP máy in -> Máy in tiếp nhận và xử lý tập tin nhị phân.
3.1.4. Cơ chế hàng đợi in (Print Queue) và dịch vụ Print Spooler
- Print Spooler: Đây là một dịch vụ (Service) chạy trên hệ điều hành Windows, đóng vai trò “người điều phối”. Nó nhận các lệnh in từ các ứng dụng và lưu tạm vào bộ nhớ hoặc ổ cứng.
- Print Queue (Hàng đợi in): * Là một danh sách sắp xếp các lệnh in theo thứ tự thời gian (First In, First Out).
- Khi máy in đang bận xử lý một bản in lớn, các lệnh in tiếp theo sẽ nằm trong “Hàng đợi” ở trạng thái Spooling hoặc Printing.
- Vai trò trong bảo trì: Việc hiểu hàng đợi in giúp kỹ thuật viên giải quyết các tình trạng “kẹt lệnh” khi một bản in bị lỗi khiến tất cả các bản in phía sau không thể thực hiện được.
3.2. Xử lý sự cố kết nối quang (FTTH)
- Nguyên nhân sự cố: Sợi quang bị gập gãy, đầu nối (Fast Connector) bị bẩn/lỏng, hoặc lỗi từ phía nhà cung cấp dịch vụ (ISP).
- Biểu hiện: Mất hoàn toàn kết nối Internet, tín hiệu mạng chập chờn hoặc tốc độ giảm sâu đột ngột.
- Nhận biết thiết bị: Nhìn vào đèn LOS trên Modem/Converter quang. Nếu đèn LOS nháy đỏ, nghĩa là không có tín hiệu ánh sáng từ đường dây trục.
- Quy trình xử lý:
- Bước 1: Kiểm tra dây nhảy quang (Patch cord) nối từ ổ cắm tường vào Modem. Thay dây mới nếu thấy dấu hiệu gập gãy.
- Bước 2: Sử dụng bút soi quang (VFL) cắm vào một đầu dây; nếu đầu kia không thấy ánh sáng đỏ thoát ra, dây đã bị đứt.
- Bước 3: Vệ sinh đầu Connector bằng cồn chuyên dụng và cắm chặt lại.
- Bước 4: Nếu vẫn đèn đỏ LOS, liên lạc tổng đài ISP để kiểm tra tín hiệu trạm.
3.3. Xử lý sự cố mạng không dây (Wi-Fi 6)
- Nguyên nhân sự cố: Nhiễu sóng từ các thiết bị khác, quá tải số lượng người dùng (User), hoặc cấu hình sai chuẩn bảo mật (WPA2/WPA3).
- Biểu hiện: Thiết bị thấy tên Wi-Fi nhưng không kết nối được, kết nối được nhưng báo “No Internet”, hoặc bị văng ra liên tục.
- Nhận biết thiết bị: Nhìn vào đèn Wi-Fi trên bộ phát (Access Point). Nếu đèn nháy nhanh liên tục là đang quá tải; nếu đèn tắt hoặc đỏ là bộ phát đang lỗi phần mềm/phần cứng.
- Quy trình xử lý:
- Bước 1: Khởi động lại (Reboot) bộ phát Wi-Fi để dọn dẹp bộ nhớ đệm.
- Bước 2: Sử dụng phần mềm Wifi Analyzer trên điện thoại để kiểm tra kênh sóng (Channel). Nếu bị trùng kênh với mạng lân cận, tiến hành đổi kênh sang 1, 6 hoặc 11.
- Bước 3: Kiểm tra giới hạn số lượng thiết bị (Max Clients). Nếu quá tải, cần lắp thêm Access Point hoặc chuyển sang hệ thống Wi-Fi Mesh.
3.4. Xử lý sự cố máy in mạng và chia sẻ tài nguyên
- Nguyên nhân sự cố: Máy in bị kẹt lệnh in (Print Spooler), sai địa chỉ IP, hoặc lỗi trình điều khiển (Driver).
- Biểu hiện: Gửi lệnh in nhưng máy không phản hồi, máy báo “Offline”, hoặc in ra ký tự lạ.
- Nhận biết thiết bị: Nhìn vào màn hình LCD trên máy in hoặc đèn cảnh báo (Attention). Nếu hiện mã lỗi (ví dụ: Offline, Paper Jam, Toner Low) cần xử lý trực tiếp tại máy in.
- Quy trình xử lý:
- Bước 1: Kiểm tra kết nối mạng của máy in (Ping địa chỉ IP của máy in từ máy tính quản trị).
- Bước 2: Trên Windows, mở msc, tìm dịch vụ Print Spooler, chọn Restart để xóa các lệnh in bị kẹt.
- Bước 3: Kiểm tra mục Printer Properties -> Ports. Đảm bảo máy in đang được kết nối đúng cổng chuẩn Standard TCP/IP Port.
- Bước 4: Xóa và cài đặt lại Driver mới nhất từ trang chủ nhà sản xuất nếu in ra ký tự lạ.
BÀI TẬP
Bài tập 3.1: Xử lý đứt cáp quang giả định.
- Học sinh sử dụng bút soi quang xác định đoạn dây nhảy bị hỏng và thực hiện thay thế.
Bài tập 3.2: Tối ưu hóa vùng phủ sóng Wi-Fi.
- Sử dụng phần mềm chuyên dụng đo cường độ tín hiệu (RSSI) và thay đổi vị trí Access Point để đạt hiệu suất cao nhất.
Bài tập 3.3: Khắc phục lỗi in mạng.
- Thực hiện cài đặt máy in qua IP và xử lý tình huống máy in bị kẹt lệnh in từ nhiều máy trạm.
Câu hỏi ôn tập
- Khi đèn LOS trên modem nháy đỏ, ta nên ưu tiên kiểm tra những vị trí nào trước?
- Làm thế nào để phân biệt sự cố do sóng Wi-Fi yếu và sự cố do dịch vụ Internet bị ngắt?
- Dịch vụ Print Spooler đóng vai trò gì trong quá trình in ấn qua mạng?
- Khi nào thì cần sử dụng máy đo công suất quang (Power Meter) thay vì chỉ dùng bút soi quang (VFL)?
