Kiểm tra và nghiệm thu (1.5.4-Bài 1)

1.5.4. Kiểm tra và nghiệm thu

Kiểm tra và nghiệm thu là giai đoạn cuối cùng trong quá trình xây dựng hạ tầng mạng LAN. Đây là bước quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động đúng thiết kế, đạt chất lượng yêu cầu trước khi bàn giao cho khách hàng. Quá trình này bao gồm: kiểm tra kết nối vật lý, kiểm tra tín hiệu cáp, kiểm tra kết nối mạng, kiểm tra tốc độ mạng và lập biên bản nghiệm thu.

1.5.4.1. Kiểm tra kết nối vật lý

a. Khái niệm

Kiểm tra kết nối vật lý là việc kiểm tra bằng mắt thường và các công cụ đơn giản để đảm bảo các thiết bị đã được kết nối đúng cách, chắc chắn, không bị lỏng, đứt.

b. Nội dung kiểm tra

STTNội dungChi tiếtDụng cụ
1Cáp mạngKiểm tra cáp không bị đứt, gãy, xoắn.Mắt thường
2Đầu nối RJ45Kiểm tra đầu nối chắc chắn, đúng chuẩn.Mắt thường
3Wall PlateKiểm tra ổ cắm chắc chắn, không lỏng.Mắt thường
4Patch PanelKiểm tra cáp đấu đúng, chắc chắn.Mắt thường
5Patch CordKiểm tra kết nối giữa Patch Panel và Switch.Mắt thường
6Đèn tín hiệuKiểm tra đèn Power, Link trên thiết bị.Mắt thường
7Nguồn điệnKiểm tra nguồn cấp cho thiết bị.Bút thử điện
8Nối đấtKiểm tra dây nối đất cho tủ Rack.Đồng hồ vạn năng

c. Quy trình kiểm tra

BướcNội dungChi tiết
1Kiểm tra cápĐi từng tuyến cáp, kiểm tra không đứt, gãy.
2Kiểm tra đầu nốiKiểm tra từng đầu RJ45, đảm bảo chắc chắn.
3Kiểm tra Wall PlateKiểm tra ổ cắm tại từng bàn làm việc.
4Kiểm tra Patch PanelKiểm tra cáp đấu vào Patch Panel.
5Kiểm tra Patch CordKiểm tra kết nối Patch Panel – Switch.
6Kiểm tra đèn tín hiệuĐèn Power, Link trên Switch, Router.
7Kiểm tra nguồnĐo điện áp tại ổ cắm.
8Ghi chépGhi lại kết quả kiểm tra.

d. Lưu ý

  • Cẩn thận: Kiểm tra từng chi tiết, không bỏ sót.

  • An toàn: Không chạm vào phần mang điện.

  • Ghi chép: Ghi lại mọi bất thường.

  • Báo cáo: Báo cáo ngay nếu phát hiện lỗi.

e. Ví dụ minh họa

Kiểm tra kết nối vật lý cho văn phòng 15 máy:

  • Cáp: 15 tuyến cáp từ tủ Rack đến các bàn, không đứt.

  • Đầu RJ45: 30 đầu (2 đầu/tuyến), chắc chắn.

  • Wall Plate: 15 ổ cắm, chắc chắn.

  • Patch Panel: 15 cổng đấu cáp, đúng.

  • Patch Cord: 15 sợi kết nối, chắc chắn.

  • Đèn tín hiệu: Switch, Router sáng đèn.

  • Nguồn: 220V, ổn định.

1.5.4.2. Kiểm tra tín hiệu cáp (Cable Tester)

a. Khái niệm

Kiểm tra tín hiệu cáp là việc dùng thiết bị Cable Tester để kiểm tra tín hiệu truyền trên cáp, đảm bảo cáp hoạt động tốt, đúng chuẩn.

b. Các loại Cable Tester

LoạiĐặc điểmỨng dụng
Cable Tester cơ bảnKiểm tra thông mạch, thứ tự dây.Kiểm tra cáp UTP.
Cable Tester nâng caoKiểm tra chiều dài, suy hao, NEXT.Kiểm tra cáp chuyên nghiệp.
FlukeThiết bị chuyên nghiệp, độ chính xác cao.Data center, dự án lớn.

c. Quy trình kiểm tra tín hiệu cáp

BướcNội dungChi tiết
1Chuẩn bịCable Tester, cáp cần kiểm tra.
2Kết nốiCắm 2 đầu cáp vào Cable Tester.
3Bật thiết bịBật Cable Tester.
4Đọc kết quảĐèn sáng lần lượt 1–8.
5Ghi chépGhi lại kết quả.

d. Cách đọc kết quả Cable Tester

Kết quảÝ nghĩaXử lý
Đèn sáng 1–8Cáp tốtĐạt
Đèn không sángCáp đứtBấm lại
Đèn sáng sai thứ tựBấm sai chuẩnBấm lại
Đèn sáng chập chờnTiếp xúc kémBấm lại
Đèn sáng 1–8 nhưng không đủSuy haoThay cáp

e. Lưu ý

  • Kiểm tra từng tuyến: Không bỏ sót.

  • Ghi chép: Ghi lại kết quả từng tuyến.

  • Bấm lại: Nếu sai, bấm lại đầu cáp.

  • Thay cáp: Nếu cáp lỗi, thay cáp mới.

f. Ví dụ minh họa

Kiểm tra tín hiệu cáp cho văn phòng 15 máy:

  • Tuyến 1: Đèn sáng 1–8 → Đạt.

  • Tuyến 2: Đèn sáng 1–8 → Đạt.

  • Tuyến 3: Đèn sáng 1–7, 8 không sáng → Lỗi, bấm lại.

  • Kết quả: 14/15 tuyến đạt, 1 tuyến lỗi, đã sửa.

1.5.4.3. Kiểm tra kết nối mạng (Ping)

a. Khái niệm

Kiểm tra kết nối mạng là việc dùng lệnh ping để kiểm tra kết nối giữa các thiết bị trong mạng, đảm bảo dữ liệu truyền thông suốt.

b. Các bước kiểm tra

Bước Nội dung Lệnh Kết quả mong đợi
1 Kiểm tra loopback ping 127.0.0.1 Thành công
2 Kiểm tra card mạng ping <IP_máy> Thành công
3 Kiểm tra gateway ping <IP_gateway> Thành công
4 Kiểm tra máy khác ping <IP_máy_khác> Thành công
5 Kiểm tra Internet ping 8.8.8.8 Thành công
6 Kiểm tra DNS ping google.com Thành công

d. Lưu ý

  • Kiểm tra từng bước: Từ loopback đến Internet.

  • Ghi chép: Ghi lại kết quả từng bước.

  • Xử lý lỗi: Nếu lỗi, kiểm tra nguyên nhân.

  • Lặp lại: Ping nhiều lần để chắc chắn.

e. Ví dụ minh họa

Kiểm tra kết nối mạng cho văn phòng 15 máy:

  • ping 127.0.0.1 → Reply → Đạt.

  • ping 192.168.10.11 → Reply → Đạt.

  • ping 192.168.10.1 → Reply → Đạt.

  • ping 192.168.20.11 → Reply → Đạt (Inter-VLAN).

  • ping 8.8.8.8 → Reply → Đạt.

  • ping google.com → Reply → Đạt (DNS).

1.5.4.4. Kiểm tra tốc độ mạng

a. Khái niệm

Kiểm tra tốc độ mạng là việc đo tốc độ truyền dữ liệu thực tế của hệ thống mạng, đảm bảo đạt tốc độ cam kết.

b. Công cụ kiểm tra tốc độ

STT Công cụ Link Đặc điểm
1 Speedtest.net https://speedtest.net Phổ biến, dễ dùng.
2 Fast.com https://fast.com Của Netflix, đo download.
3 Google Speed Test https://speed.google.com Của Google.
4 iPerf Đo tốc độ nội bộ.

c. Quy trình kiểm tra tốc độ

BướcNội dungChi tiết
1Truy cậpMở trình duyệt, vào speedtest.net.
2Chọn serverChọn server gần nhất.
3Bắt đầuNhấn “Go” để đo.
4Đọc kết quảDownload, Upload, Ping.
5Ghi chépGhi lại kết quả.
6So sánhSo sánh với gói cước.

d. Các chỉ số cần kiểm tra

STTChỉ sốÝ nghĩaKết quả mong đợi
1DownloadTốc độ tải xuống≥ 90% gói cước
2UploadTốc độ tải lên≥ 90% gói cước
3PingĐộ trễ< 30 ms
4JitterĐộ biến động< 10 ms
5Packet LossMất gói< 1%

e. Lưu ý

  • Kiểm tra nhiều lần: Để chắc chắn.

  • Kiểm tra nhiều thời điểm: Sáng, chiều, tối.

  • Ghi chép: Ghi lại kết quả.

  • So sánh: So sánh với gói cước.

  • Xử lý: Nếu chậm, kiểm tra nguyên nhân.

f. Ví dụ minh họa

Kiểm tra tốc độ mạng cho văn phòng 15 máy:

  • Gói cước: FTTH 150 Mbps.

  • Kết quả: Download 145 Mbps, Upload 140 Mbps, Ping 15 ms.

  • Kết luận: Đạt yêu cầu.

a. Khái niệm

Biên bản nghiệm thu là tài liệu ghi nhận kết quả kiểm tra, xác nhận hệ thống đã hoàn thành, đạt yêu cầu và được bàn giao cho khách hàng.

b. Cấu trúc biên bản nghiệm thu

STTPhầnNội dung
1Quốc hiệu, tiêu ngữCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2Tên biên bảnBIÊN BẢN NGHIỆM THU
3Thông tin dự ánTên dự án, địa điểm, ngày tháng.
4Thành phần tham giaĐại diện khách hàng, đại diện thi công.
5Nội dung nghiệm thuCác hạng mục kiểm tra.
6Kết quả nghiệm thuĐạt/Không đạt.
7Ý kiến các bênNhận xét, đề xuất.
8Kết luậnĐồng ý nghiệm thu, bàn giao.
9Chữ kýĐại diện các bên.

c. Mẫu biên bản nghiệm thu

Mẫu này chỉ tham khảo, khi đi thực tế có thể thay đổi cho phù hợp với điều kiện thực tế nhà máy, công ty..
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
--------------------------------

BIÊN BẢN NGHIỆM THU
HỆ THỐNG MẠNG LAN

Hôm nay, ngày ... tháng ... năm ..., tại ......................

Chúng tôi gồm:

I. ĐẠI DIỆN KHÁCH HÀNG (BÊN A):
- Ông/Bà: ......................
- Chức vụ: ......................
- Địa chỉ: ......................

II. ĐẠI DIỆN THI CÔNG (BÊN B):
- Ông/Bà: ......................
- Chức vụ: ......................
- Địa chỉ: ......................

III. NỘI DUNG NGHIỆM THU:
1. Kiểm tra kết nối vật lý: ......................
2. Kiểm tra tín hiệu cáp: ......................
3. Kiểm tra kết nối mạng: ......................
4. Kiểm tra tốc độ mạng: ......................

IV. KẾT QUẢ NGHIỆM THU:
1. Kết nối vật lý: Đạt
2. Tín hiệu cáp: Đạt
3. Kết nối mạng: Đạt
4. Tốc độ mạng: Đạt (Download: ... Mbps, Upload: ... Mbps)

V. Ý KIẾN CÁC BÊN:
- Bên A: ......................
- Bên B: ......................

VI. KẾT LUẬN:
Hệ thống mạng LAN đã hoàn thành, đạt yêu cầu kỹ thuật.
Đồng ý nghiệm thu và bàn giao cho Bên A đưa vào sử dụng.

ĐẠI DIỆN BÊN A          ĐẠI DIỆN BÊN B
(Ký, ghi rõ họ tên)     (Ký, ghi rõ họ tên)

d. Lưu ý

  • Đầy đủ thông tin: Các bên, nội dung, kết quả.

  • Chính xác: Số liệu, kết quả đo.

  • Rõ ràng: Ngôn ngữ, trình bày.

  • Chữ ký: Đại diện các bên ký xác nhận.

  • Lưu trữ: Mỗi bên giữ 1 bản.

e. Ví dụ minh họa

Biên bản nghiệm thu cho văn phòng 15 máy:

  • Bên A: Công ty ABC.

  • Bên B: Nhóm kỹ thuật XYZ.

  • Nội dung: Kiểm tra 4 hạng mục.

  • Kết quả: Tất cả đạt.

  • Kết luận: Đồng ý nghiệm thu, bàn giao.

  • Chữ ký: Đại diện 2 bên.

BÀI TẬP THỰC HÀNH

Bài tập 1.5.4.1: Thực hành kiểm tra kết nối vật lý cho một tuyến cáp mẫu.

Bài tập 1.5.4.2: Thực hành kiểm tra tín hiệu cáp bằng Cable Tester.

Bài tập 1.5.4.3: Thực hành kiểm tra kết nối mạng bằng lệnh ping (loopback, gateway, Internet).

Bài tập 1.5.4.4: Thực hành đo tốc độ mạng bằng Speedtest.net.

Bài tập 1.5.4.5: Lập biên bản nghiệm thu cho một dự án mạng LAN 15 máy tính.