1.5. Xây dựng hạ tầng hệ thống mạng LAN
1.5.2. Thi công hệ thống cáp
Thi công hệ thống cáp là giai đoạn quan trọng nhất trong xây dựng hạ tầng mạng LAN. Đây là công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ, chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật. Chất lượng của hệ thống cáp ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ, độ ổn định và tuổi thọ của toàn bộ hệ thống mạng.
1.5.2.1. Đi dây cáp mạng
a. Khái niệm
Đi dây cáp mạng là quá trình kéo cáp từ tủ Rack đến các vị trí ổ cắm tại từng bàn làm việc, đảm bảo đúng thiết kế, an toàn và thẩm mỹ.
b. Nguyên tắc đi dây cáp
| STT | Nguyên tắc | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | Đúng thiết kế | Đi dây theo bản vẽ thi công. |
| 2 | Khoảng cách | Cáp UTP không vượt quá 100m. |
| 3 | Tránh nhiễu | Không đi song song với dây điện. |
| 4 | An toàn | Không đi qua lối đi, cửa. |
| 5 | Thẩm mỹ | Dây gọn gàng, không lộn xộn. |
| 6 | Dự phòng | Chừa ống gen, máng nhựa dự phòng. |
| 7 | Dán nhãn | Dán nhãn hai đầu cáp. |
| 8 | Bán kính uốn | Không uốn cáp quá góc 90°. |
c. Các phương pháp đi dây
1.5.2.1.1. Đi dây âm tường
a. Khái niệm:
Đi dây âm tường là phương pháp luồn cáp trong tường thông qua ống gen hoặc máng nhựa chôn sẵn. Đây là phương pháp phổ biến nhất cho các công trình xây dựng mới.
b. Quy trình thực hiện:
| Bước | Nội dung | Chi tiết |
|---|---|---|
| 1 | Khoan tường | Khoan lỗ tại vị trí đặt ổ cắm. |
| 2 | Đục rãnh | Đục rãnh tường để đặt ống gen. |
| 3 | Đặt ống gen | Đặt ống gen vào rãnh. |
| 4 | Luồn cáp | Luồn cáp vào ống gen. |
| 5 | Trát tường | Trát kín rãnh. |
| 6 | Gắn Wall Plate | Gắn ổ cắm lên tường. |
c. Ưu điểm:
Thẩm mỹ cao.
An toàn, không bị va chạm.
Bảo vệ cáp tốt.
d. Nhược điểm:
Chi phí cao.
Khó sửa chữa, nâng cấp.
Cần thi công trước khi hoàn thiện.
e. Lưu ý:
Ống gen: Chọn ống gen có đường kính phù hợp (Ø20mm).
Bán kính uốn: Không uốn ống gen quá góc 90°.
Dự phòng: Chừa 1–2 ống gen dự phòng.
Dán nhãn: Dán nhãn hai đầu cáp.
f. Ví dụ minh họa:
┌─────────────────────────────────────────┐
│ TƯỜNG │
│ ┌───────────────────────────────────┐ │
│ │ ỐNG GEN Ø20mm │ │
│ │ ┌─────────────────────────────┐ │ │
│ │ │ CÁP UTP Cat6 │ │ │
│ │ └─────────────────────────────┘ │ │
│ └───────────────────────────────────┘ │
│ │
│ ┌─────────┐ │
│ │ WALL │ │
│ │ PLATE │ │
│ └─────────┘ │
└─────────────────────────────────────────┘1.5.2.1.2. Đi dây nổi (máng, nẹp)
a. Khái niệm:
Đi dây nổi là phương pháp gắn cáp lên bề mặt tường, trần thông qua máng nhựa hoặc nẹp. Phù hợp với công trình cải tạo, không thể đục tường.
b. Quy trình thực hiện:
| Bước | Nội dung | Chi tiết |
|---|---|---|
| 1 | Đo đạc | Đo chiều dài đường đi. |
| 2 | Cắt máng/nẹp | Cắt theo kích thước. |
| 3 | Gắn máng/nẹp | Gắn lên tường bằng vít. |
| 4 | Đặt cáp | Đặt cáp vào máng/nẹp. |
| 5 | Đậy nắp | Đậy nắp máng. |
| 6 | Gắn Wall Plate | Gắn ổ cắm lên tường. |
c. Ưu điểm:
Dễ thi công.
Dễ sửa chữa, nâng cấp.
Chi phí thấp.
d. Nhược điểm:
Kém thẩm mỹ hơn âm tường.
Dễ bị va chạm.
Có thể bị tháo gỡ.
e. Lưu ý:
Máng nhựa: Chọn kích thước phù hợp (40x20mm).
Nẹp: Chọn nẹp nhựa hoặc kim loại.
Khoảng cách: Gắn vít cách nhau 30–50cm.
Dán nhãn: Dán nhãn hai đầu cáp.
f. Ví dụ minh họa:
┌─────────────────────────────────────────┐
│ TƯỜNG │
│ ┌───────────────────────────────────┐ │
│ │ MÁNG NHỰA 40x20mm │ │
│ │ ┌─────────────────────────────┐ │ │
│ │ │ CÁP UTP Cat6 │ │ │
│ │ └─────────────────────────────┘ │ │
│ └───────────────────────────────────┘ │
│ │
│ ┌─────────┐ │
│ │ WALL │ │
│ │ PLATE │ │
│ └─────────┘ │
└─────────────────────────────────────────┘1.5.2.1.3. Đi dây trong trần
a. Khái niệm:
Đi dây trong trần là phương pháp đi cáp trong trần giả (trần thạch cao, trần nhựa). Phù hợp với văn phòng, nhà xưởng có trần giả.
b. Quy trình thực hiện:
| Bước | Nội dung | Chi tiết |
|---|---|---|
| 1 | Khảo sát trần | Kiểm tra không gian trần. |
| 2 | Đi cáp | Đi cáp trong trần. |
| 3 | Cố định cáp | Dùng dây rút cố định. |
| 4 | Xuống tường | Đi cáp xuống tường đến ổ cắm. |
| 5 | Gắn Wall Plate | Gắn ổ cắm lên tường. |
c. Ưu điểm:
Thẩm mỹ cao.
Dễ thi công.
Không ảnh hưởng đến tường.
d. Nhược điểm:
Khó kiểm tra, bảo trì.
Cần không gian trần.
Có thể bị chuột cắn.
e. Lưu ý:
Cố định cáp: Dùng dây rút hoặc móc treo.
Tránh đèn: Không đi cáp gần đèn huỳnh quang.
Dự phòng: Chừa cáp dự phòng.
Dán nhãn: Dán nhãn hai đầu cáp.
f. Ví dụ minh họa:
┌─────────────────────────────────────────┐
│ TRẦN GIẢ │
│ ┌───────────────────────────────────┐ │
│ │ CÁP UTP Cat6 │ │
│ │ ┌─────────────────────────────┐ │ │
│ │ │ DÂY RÚT CỐ ĐỊNH │ │ │
│ │ └─────────────────────────────┘ │ │
│ └───────────────────────────────────┘ │
│ │
│ ┌─────────┐ │
│ │ WALL │ │
│ │ PLATE │ │
│ └─────────┘ │
└─────────────────────────────────────────┘1.5.2.3. Gắn đế âm tường (Wall Plate)
a. Khái niệm
Wall Plate (đế âm tường) là hộp nhựa gắn lên tường, chứa ổ cắm mạng để kết nối máy tính với hệ thống mạng.
b. Cấu tạo Wall Plate
| STT | Thành phần | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | Mặt nạ | Nắp nhựa bên ngoài. |
| 2 | Module RJ45 | Ổ cắm mạng bên trong. |
| 3 | Khung gắn | Khung cố định vào tường. |
| 4 | Vít | Vít cố định. |
c. Quy trình gắn Wall Plate
| Bước | Nội dung | Chi tiết |
|---|---|---|
| 1 | Chuẩn bị | Wall Plate, module RJ45, vít. |
| 2 | Đấu cáp | Đấu cáp vào module RJ45. |
| 3 | Gắn module | Gắn module vào mặt nạ. |
| 4 | Cố định | Gắn Wall Plate vào tường. |
| 5 | Kiểm tra | Test cáp từ Wall Plate đến tủ Rack. |
d. Lưu ý
Đấu cáp đúng chuẩn: Theo T568A hoặc T568B.
Cố định chắc chắn: Wall Plate không bị lỏng.
Dán nhãn: Dán nhãn ổ cắm.
Kiểm tra: Test cáp sau khi gắn.
e. Ví dụ minh họa
Gắn Wall Plate tại bàn làm việc:
Đấu cáp vào module RJ45 theo T568B.
Gắn module vào mặt nạ.
Cố định Wall Plate lên tường.
Test cáp từ Wall Plate đến Patch Panel.
1.5.2.4. Dán nhãn cáp
a. Khái niệm
Dán nhãn cáp là việc ghi thông tin nhận dạng lên cáp, giúp dễ dàng quản lý, kiểm tra, bảo trì hệ thống mạng.
b. Thông tin trên nhãn cáp
| STT | Thông tin | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1 | Số hiệu cáp | C001, C002 |
| 2 | Phòng | P201, P202 |
| 3 | Thiết bị | SW1, PC01 |
| 4 | Cổng kết nối | Port 1, Port 2 |
| 5 | Ngày thi công | 15/01/2026 |
c. Quy trình dán nhãn cáp
| Bước | Nội dung | Chi tiết |
|---|---|---|
| 1 | Chuẩn bị nhãn | In nhãn với thông tin cần thiết. |
| 2 | Dán đầu 1 | Dán nhãn tại tủ Rack. |
| 3 | Dán đầu 2 | Dán nhãn tại Wall Plate. |
| 4 | Kiểm tra | Đảm bảo nhãn chắc chắn, dễ đọc. |
d. Lưu ý
Rõ ràng: Chữ in rõ, dễ đọc.
Bền: Nhãn chống nước, chống bẩn.
Nhất quán: Cùng quy tắc đặt tên.
Cập nhật: Cập nhật nhãn khi có thay đổi.
e. Ví dụ minh họa
Nhãn cáp:
Đầu 1 (tủ Rack): “P201-SW1-Port1”
Đầu 2 (Wall Plate): “P201-PC01”
BÀI TẬP THỰC HÀNH
Bài tập 1: Thực hành bấm 2 đầu cáp RJ45 theo chuẩn T568B, kiểm tra bằng test cáp.
Bài tập 2: Thực hành bấm cáp chéo (1 đầu T568A, 1 đầu T568B).
Bài tập 3: Thực hành gắn Wall Plate và đấu cáp vào module RJ45.
Bài tập 4: Thực hành dán nhãn cáp cho một đoạn cáp mẫu.
Bài tập 5: Lập bảng quy trình thi công cáp cho một văn phòng 15 máy tính.