1.5. Xây dựng hạ tầng hệ thống mạng LAN
Xây dựng hạ tầng mạng LAN là giai đoạn thi công thực tế, biến bản thiết kế thành hệ thống mạng hoạt động. Đây là giai đoạn quan trọng, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng, thi công chính xác và kiểm tra nghiêm ngặt. Quá trình này bao gồm 4 giai đoạn chính: chuẩn bị thi công, thi công hệ thống cáp, lắp đặt thiết bị mạng, kiểm tra và nghiệm thu.
1.5.1. Chuẩn bị thi công
Chuẩn bị thi công là bước đầu tiên, giúp đảm bảo mọi điều kiện cần thiết đã sẵn sàng trước khi tiến hành lắp đặt. Chuẩn bị tốt giúp thi công nhanh chóng, an toàn, đúng tiến độ và chất lượng.
1.5.1.1. Kiểm tra mặt bằng
a. Khái niệm
Kiểm tra mặt bằng là việc xác nhận lại hiện trạng thực tế của khu vực thi công so với bản thiết kế, đảm bảo không có thay đổi hoặc phát sinh mới.
b. Nội dung kiểm tra
| STT | Nội dung | Chi tiết | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Diện tích | Đo đạc lại diện tích, số phòng, số tầng. | So sánh với bản thiết kế. |
| 2 | Vị trí tủ Rack | Xác nhận vị trí đặt tủ Rack. | Đảm bảo đủ không gian, thoáng mát. |
| 3 | Đường đi dây | Kiểm tra đường đi cáp dự kiến. | Không bị vật cản, an toàn. |
| 4 | Vị trí ổ cắm | Xác nhận vị trí Wall Plate tại từng bàn. | Đảm bảo thuận tiện cho người dùng. |
| 5 | Hạ tầng điện | Kiểm tra nguồn điện, ổ cắm, aptomat. | Đảm bảo đủ công suất. |
| 6 | Kết cấu tòa nhà | Kiểm tra tường, trần, sàn. | Xác định phương án đi dây. |
| 7 | Môi trường | Nhiệt độ, độ ẩm, thông gió. | Đảm bảo thiết bị hoạt động tốt. |
| 8 | An toàn | Kiểm tra PCCC, lối thoát hiểm. | Đảm bảo an toàn thi công. |
c. Các bước kiểm tra
Đối chiếu bản vẽ: So sánh bản vẽ thiết kế với thực tế.
Đo đạc lại: Đo lại diện tích, khoảng cách.
Kiểm tra hạ tầng: Điện, trần, tường, sàn.
Xác nhận vị trí: Tủ Rack, ổ cắm, đường đi dây.
Ghi chép: Ghi lại các thay đổi (nếu có).
Báo cáo: Báo cáo cho giám sát, khách hàng.
d. Lưu ý
Chính xác: Đo đạc cẩn thận, không ước lượng.
Đầy đủ: Kiểm tra tất cả các hạng mục.
Ghi chép: Ghi lại mọi thay đổi.
Báo cáo: Thông báo kịp thời cho các bên liên quan.
e. Ví dụ minh họa
Kiểm tra mặt bằng văn phòng 15 máy:
Diện tích: 100 m², 4 phòng.
Tủ Rack: Phòng 201, đủ không gian.
Đường đi dây: Âm tường, không vật cản.
Ổ cắm: 15 vị trí, thuận tiện.
Điện: 220V, ổn định.
Kết luận: Mặt bằng đúng thiết kế, đủ điều kiện thi công.
1.5.1.2. Chuẩn bị dụng cụ thi công
a. Khái niệm
Chuẩn bị dụng cụ thi công là việc tập hợp đầy đủ các công cụ cần thiết cho quá trình lắp đặt mạng LAN, đảm bảo thi công nhanh chóng, an toàn.
b. Danh sách dụng cụ thi công
| STT | Tên dụng cụ | Số lượng | Công dụng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Kìm bấm cáp RJ45 | 2–3 cái | Bấm đầu cáp mạng. | Chất lượng tốt. |
| 2 | Kìm tuốt vỏ cáp | 2–3 cái | Tuốt vỏ cáp. | Không làm đứt lõi. |
| 3 | Kìm cắt cáp | 2–3 cái | Cắt cáp. | Sắc bén. |
| 4 | Dao rọc giấy | 2–3 cái | Rọc vỏ cáp. | Cẩn thận. |
| 5 | Tô vít các loại | 1 bộ | Tháo lắp ổ cắm, Wall Plate. | Đa năng. |
| 6 | Khoan điện | 1 cái | Khoan tường, trần. | Đủ mũi khoan. |
| 7 | Máy đo khoảng cách laser | 1 cái | Đo khoảng cách. | Chính xác. |
| 8 | Thước dây | 2 cái | Đo chiều dài cáp. | 5m, 10m. |
| 9 | Bút thử điện | 2 cái | Kiểm tra điện. | An toàn. |
| 10 | Đồng hồ vạn năng | 1 cái | Đo điện áp, thông mạch. | Chính xác. |
| 11 | Thiết bị test cáp | 1 cái | Kiểm tra tín hiệu cáp. | Cable Tester. |
| 12 | Thang nhôm | 1–2 cái | Làm việc trên cao. | An toàn. |
| 13 | Găng tay bảo hộ | 2–3 đôi | Bảo vệ tay. | Chất lượng tốt. |
| 14 | Kính bảo hộ | 2–3 cái | Bảo vệ mắt. | Khi khoan. |
| 15 | Khẩu trang | 2–3 cái | Bảo vệ hô hấp. | Khi khoan. |
| 16 | Đèn pin | 2 cái | Làm việc trong tối. | Đủ sáng. |
| 17 | Dây rút | 1 gói | Cố định cáp. | Đủ dùng. |
| 18 | Băng dính điện | 2 cuộn | Quấn dây điện. | An toàn. |
| 19 | Sổ tay, bút | 1 bộ | Ghi chép. | Đầy đủ. |
c. Kiểm tra dụng cụ
Kiểm tra số lượng: Đủ số lượng cần thiết.
Kiểm tra chất lượng: Dụng cụ hoạt động tốt.
Kiểm tra an toàn: Không hỏng hóc, rò điện.
Sắp xếp gọn gàng: Dễ lấy, dễ sử dụng.
d. Lưu ý
Chất lượng: Chọn dụng cụ tốt, bền.
An toàn: Dụng cụ phải đảm bảo an toàn.
Đầy đủ: Không thiếu dụng cụ.
Sắp xếp: Gọn gàng, khoa học.
e. Ví dụ minh họa
Dụng cụ thi công cho văn phòng 15 máy:
3 kìm bấm cáp, 3 kìm tuốt vỏ, 3 kìm cắt.
1 khoan điện, 1 máy đo laser.
2 thước dây, 2 bút thử điện, 1 đồng hồ vạn năng.
1 thiết bị test cáp, 1 thang nhôm.
3 đôi găng tay, 3 kính bảo hộ, 3 khẩu trang.
1.5.1.3. Chuẩn bị vật tư, thiết bị
a. Khái niệm
Chuẩn bị vật tư, thiết bị là việc tập hợp đầy đủ các vật tư, thiết bị cần thiết cho thi công, đảm bảo đúng chủng loại, số lượng, chất lượng.
b. Danh sách vật tư, thiết bị
| STT | Tên vật tư/thiết bị | Đơn vị | Số lượng | Thông số kỹ thuật | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| I | Thiết bị mạng | ||||
| 1 | Router | Cái | 1 | 1 Gbps, Wi-Fi 802.11ac | TP-Link Archer C6 |
| 2 | Switch | Cái | 1 | 24 cổng, 1 Gbps | TP-Link TL-SG1024D |
| 3 | Access Point | Cái | 1 | 802.11ac, PoE | TP-Link EAP225 |
| 4 | Card mạng | Cái | 15 | 1 Gbps, PCIe | TP-Link TG-3468 |
| 5 | Modem/ONT | Cái | 1 | FTTH | VNPT |
| 6 | Tủ Rack | Cái | 1 | 6U | Có khóa |
| 7 | Patch Panel | Cái | 1 | 24 cổng, Cat6 | |
| 8 | UPS | Cái | 1 | 600VA | Santak |
| II | Vật tư | ||||
| 9 | Cáp UTP Cat6 | Mét | 330 | Cat6, 4 đôi | |
| 10 | Đầu RJ45 | Cái | 40 | Cat6 | |
| 11 | Wall Plate | Cái | 15 | 1 cổng, Cat6 | |
| 12 | Patch Cord | Sợi | 20 | Cat6, 1m | |
| 13 | Máng nhựa | Mét | 50 | 40x20mm | |
| 14 | Ống gen | Mét | 100 | Ø20mm | |
| 15 | Nẹp | Mét | 30 | Nhựa, 10mm | |
| 16 | Dây rút | Gói | 1 | 100 sợi | |
| 17 | Nhãn cáp | Bộ | 1 | 100 nhãn |
c. Kiểm tra vật tư, thiết bị
Kiểm tra số lượng: Đủ số lượng theo thiết kế.
Kiểm tra chủng loại: Đúng model, thông số.
Kiểm tra chất lượng: Không hỏng, móp, vỡ.
Kiểm tra bảo hành: Có phiếu bảo hành.
Sắp xếp: Gọn gàng, dễ lấy.
d. Lưu ý
Chất lượng: Chọn thiết bị chính hãng.
Đồng bộ: Các thiết bị tương thích với nhau.
Dự phòng: Thêm 10% vật tư.
Bảo quản: Nơi khô ráo, thoáng mát.
e. Ví dụ minh họa
Vật tư, thiết bị cho văn phòng 15 máy:
Router TP-Link Archer C6: 1 cái.
Switch TP-Link TL-SG1024D: 1 cái.
AP TP-Link EAP225: 1 cái.
Card mạng TP-Link TG-3468: 15 cái.
Cáp UTP Cat6: 330m.
Đầu RJ45: 40 cái.
Wall Plate: 15 cái.
1.5.1.4. Phân công nhân sự
a. Khái niệm
Phân công nhân sự là việc giao nhiệm vụ cụ thể cho từng thành viên trong nhóm thi công, đảm bảo mọi người hiểu rõ vai trò, trách nhiệm.
b. Các vị trí trong nhóm thi công
| STT | Vị trí | Số lượng | Nhiệm vụ | Yêu cầu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Giám sát thi công | 1 | Giám sát tiến độ, chất lượng, an toàn. | Kinh nghiệm, kỹ năng quản lý. |
| 2 | Nhân viên thi công cáp | 2–3 | Đi dây, bấm cáp, gắn Wall Plate. | Kỹ năng thi công cáp. |
| 3 | Nhân viên lắp đặt thiết bị | 1–2 | Lắp tủ Rack, Switch, Router, AP. | Kỹ năng lắp đặt. |
| 4 | Nhân viên cấu hình | 1 | Cấu hình Router, Switch, AP. | Kiến thức mạng. |
| 5 | Nhân viên kiểm tra | 1 | Kiểm tra tín hiệu, kết nối. | Kỹ năng kiểm tra. |
| 6 | Nhân viên hậu cần | 1 | Vận chuyển vật tư, hỗ trợ. | Sức khỏe, nhanh nhẹn. |
c. Nguyên tắc phân công
Phù hợp năng lực: Giao việc phù hợp với trình độ.
Rõ ràng: Mỗi người biết rõ nhiệm vụ.
Cân đối: Không quá tải, không nhàn rỗi.
Phối hợp: Các vị trí hỗ trợ lẫn nhau.
An toàn: Đảm bảo an toàn lao động.
d. Bảng phân công nhân sự mẫu
| STT | Họ tên | Vị trí | Nhiệm vụ | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Văn A | Giám sát | Giám sát chung | Cả dự án |
| 2 | Trần Văn B | Thi công cáp | Đi dây, bấm cáp | Tuần 2 |
| 3 | Lê Văn C | Thi công cáp | Đi dây, bấm cáp | Tuần 2 |
| 4 | Phạm Văn D | Lắp đặt thiết bị | Lắp Rack, Switch | Tuần 3 |
| 5 | Hoàng Văn E | Cấu hình | Cấu hình thiết bị | Tuần 3 |
| 6 | Vũ Văn F | Kiểm tra | Test cáp, ping | Tuần 4 |
e. Lưu ý
Họp nhóm: Phổ biến kế hoạch, nhiệm vụ.
Phân công rõ: Tránh chồng chéo.
Hỗ trợ: Các thành viên hỗ trợ lẫn nhau.
An toàn: Nhắc nhở an toàn lao động.
f. Ví dụ minh họa
Phân công nhân sự cho văn phòng 15 máy:
Giám sát: Nguyễn Văn A.
Thi công cáp: Trần Văn B, Lê Văn C.
Lắp đặt thiết bị: Phạm Văn D.
Cấu hình: Hoàng Văn E.
Kiểm tra: Vũ Văn F.
Hậu cần: Đỗ Văn G.
BÀI TẬP THỰC HÀNH
Bài tập 1: Lập bảng kiểm tra mặt bằng cho một văn phòng 20 máy tính.
Bài tập 2: Lập danh sách dụng cụ thi công cho một dự án mạng LAN 2 tầng.
Bài tập 3: Lập bảng vật tư, thiết bị cho một trường học có 30 máy tính.
Bài tập 4: Phân công nhân sự cho một dự án mạng LAN 15 máy tính, 1 tầng.
Bài tập 5: Viết quy trình chuẩn bị thi công cho một dự án mạng LAN.