3.1. Giới thiệu
3.1.1. Form là gì?
Form (biểu mẫu) là một đối tượng trong Access được thiết kế để:
Nhập dữ liệu vào bảng một cách trực quan và tiện lợi
Hiển thị dữ liệu dưới dạng thân thiện với người dùng
Sửa đổi dữ liệu thông qua các ô nhập liệu (control)
Thao tác dữ liệu với các nút lệnh (command button)
3.1.2. Vai trò của Form
| Vai trò | Mô tả |
|---|---|
| Giao diện người dùng | Thay thế cách nhập dữ liệu trực tiếp vào bảng (Datasheet View) vốn khô khan và dễ sai sót |
| Kiểm soát dữ liệu | Cho phép kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu trước khi lưu vào bảng |
| Bảo mật dữ liệu | Có thể ẩn các trường nhạy cảm hoặc khóa một số trường không cho sửa |
| Tự động hóa | Kết hợp với nút lệnh và Macro/VBA để tự động thực hiện các tác vụ |
3.1.3. Các chế độ xem Form
Access cung cấp 3 chế độ xem Form chính:
| Chế độ | Công dụng | Biểu tượng |
|---|---|---|
| Form View | Nhập, xem, sửa dữ liệu | |
| Layout View | Vừa xem dữ liệu vừa chỉnh sửa bố cục | |
| Design View | Thiết kế cấu trúc Form, thêm control, sửa thuộc tính |
3.1.4. Các vùng trên Form
Khi ở chế độ Design View, Form được chia thành các vùng:
| Vùng | Ý nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| Form Header | Đầu Form | Thường chứa tiêu đề, nút lệnh, logo. Không bắt buộc phải có |
| Detail | Thân Form | Vùng chính, chứa các control để hiển thị/nhập dữ liệu. Luôn có |
| Form Footer | Cuối Form | Thường chứa thông tin tổng hợp, nút điều hướng. Không bắt buộc phải có |
| Page Header | Đầu mỗi trang in | Dùng khi in Form |
| Page Footer | Cuối mỗi trang in | Dùng khi in Form |
3.4. Cách thêm Control vào Form
| Bước | Thao tác | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | Chọn công cụ trong hộp Toolbox | Ví dụ: chọn Text Box |
| 2 | Click vào vùng Detail của Form | Tạo Control mới |
| 3 | Kéo thả trường từ Field List vào Control | Liên kết Control với trường dữ liệu |
Lưu ý: Để hiển thị danh sách trường, nhấn Alt + F8 hoặc chọn Add Existing Fields trên tab Design.
3.5. Các Control quan trọng
3.5.1. Text Box
Dùng để nhập hoặc hiển thị dữ liệu từ bảng. Có thể tạo Calculated Control bằng cách:
Tạo Text Box mới
Xóa Label đi kèm (nếu cần)
Nhập biểu thức vào ô Control Source, bắt đầu bằng dấu
=
Ví dụ: = [LuongCoBan] * 1.1 (tính lương tăng 10%)
3.5.2. Combo Box (Hộp chọn thả xuống)
Dùng để chọn giá trị từ danh sách có sẵn, giảm thiểu lỗi nhập liệu.
Cách tạo:
| Bước | Thao tác |
|---|---|
| 1 | Chọn công cụ Combo Box |
| 2 | Kéo thả vào vùng Detail |
| 3 | Chọn nguồn dữ liệu (Table/Query hoặc Value List) |
| 4 | Chọn trường cần hiển thị |
| 5 | Hoàn tất Wizard |
Ví dụ: Combo Box chọn phòng ban từ bảng tbl_Danh_Sach_Phong_Ban
3.5.3. List Box
Tương tự Combo Box nhưng hiển thị toàn bộ danh sách, không có phần nhập thêm.
3.5.4. Check Box
Dùng cho trường kiểu Yes/No. Đánh dấu (√) tương ứng với Yes, bỏ trống tương ứng với No.
3.5.5. Option Group
Nhóm các nút chọn (Option Button) để chọn một giá trị trong nhiều lựa chọn.
Cách tạo:
Chọn Option Group từ Toolbox
Kéo thả vào vùng Detail
Nhập các nhãn cho từng lựa chọn
Xác định giá trị tương ứng (1, 2, 3…)
3.5.6. Command Button (Nút lệnh)
Dùng để thực hiện các hành động như: Mở Form, In báo cáo, Tìm kiếm, Thoát, v.v.
Các hành động phổ biến:
| Nhóm | Hành động | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Record Navigation | Go to First Record | Đến bản ghi đầu tiên |
| Go to Previous Record | Đến bản ghi trước | |
| Go to Next Record | Đến bản ghi sau | |
| Go to Last Record | Đến bản ghi cuối cùng | |
| Record Operations | Add New Record | Thêm bản ghi mới |
| Delete Record | Xóa bản ghi | |
| Save Record | Lưu bản ghi | |
| Form Operations | Close Form | Đóng Form |
| Open Form | Mở Form khác | |
| Print Form | In Form | |
| Report Operations | Preview Report | Xem báo cáo trước khi in |
| Print Report | In báo cáo |