BÀI 6: XỬ LÝ SỰ CỐ SỬ DỤNG MẠNG NỘI BỘ

.1. Xử lý lỗi không thể lấy địa chỉ IP (Lỗi DHCP)

  • Hiện tượng:

    • Biểu tượng mạng có dấu chấm than vàng hoặc quay vòng tròn liên tục.

    • Kiểm tra trạng thái báo “Unidentified Network” (Mạng không xác định).

  • Phân tích chuyên sâu (Cơ chế APIPA):

    • Khi máy tính khởi động, nó gửi tín hiệu tìm DHCP Server (Modem) để xin IP.

    • Nếu không tìm thấy Modem (do dây đứt, Modem treo, hoặc hết IP), Windows sẽ kích hoạt cơ chế tự bảo vệ và tự gán cho mình một địa chỉ IP rác bắt đầu bằng 169.254.x.x. Đây là dấu hiệu nhận biết quan trọng nhất.

  • Quy trình xử lý:

    1. Kiểm tra vật lý: Đèn cổng LAN trên Switch/Modem có sáng không? Dây có bị lỏng không?

    2. Làm mới IP (CMD):

      • ipconfig /release (Xóa IP rác 169.254…).

      • ipconfig /renew (Gửi lại yêu cầu xin IP tới Modem).

    3. Khởi động lại dịch vụ: Vào services.msc → Restart dịch vụ DHCP Client.

6.2. Xử lý lỗi không kết nối đến máy chủ (File Server)

  • Hiện tượng: Truy cập vào máy chủ (Ví dụ \\May-Ke-Toan) báo lỗi “Network path was not found” hoặc “You do not have permission”.

  • Phân tích nguyên nhân:

    • Network Discovery bị tắt: Máy tính đang để chế độ “Public Network” (Mạng công cộng) nên Windows tự động khóa các cổng chia sẻ để bảo mật.

    • Lỗi phân giải tên (NetBIOS): Máy tính không dịch được tên “May-Ke-Toan” ra IP của máy đó.

  • Giải pháp:

    1. Bật Chia sẻ: Vào Control PanelNetwork and Sharing CenterChange advanced sharing settings → Chọn Turn on network discoveryTurn on file and printer sharing.

    2. Dùng địa chỉ IP: Thay vì gõ tên, hãy truy cập bằng IP (VD: \\192.168.1.100). Cách này ổn định hơn và loại trừ được lỗi phân giải tên.

    3. Kiểm tra Credentials: Xóa mật khẩu cũ đã lưu trong Credential Manager và nhập lại tài khoản/mật khẩu mới.

6.3. Xử lý lỗi hiệu suất ứng dụng thấp (Mạng Lag)

  • Hiện tượng: Mở phần mềm MISA/Kho qua mạng rất chậm, copy file tốc độ chỉ vài KB/s.

  • Phân tích:

    • Bão hòa băng thông (Broadcast Storm): Do một thiết bị mạng bị lỗi hoặc có ai đó cắm 2 đầu của một sợi dây mạng vào cùng một Switch (tạo vòng lặp – Loop), gây nhiễu loạn toàn mạng.

    • Suy hao tín hiệu: Dùng dây cáp chất lượng kém (lõi sắt pha kẽm thay vì đồng), bấm đầu hạt mạng không chuẩn.

  • Xử lý:

    • Quan sát đèn nháy trên Switch: Nếu tất cả các đèn nháy sáng liên tục với tốc độ cực nhanh (đồng bộ) → Khả năng cao bị Loop mạng.

    • Rút dần dây mạng các phòng ban để khoanh vùng thiết bị gây lỗi.

6.4. Xử lý lỗi về in ấn (Printer Sharing)

  • Bối cảnh: In qua mạng LAN (Máy trạm gửi lệnh in tới máy chủ cắm dây USB với máy in).

  • Lỗi phổ biến:

    • Error 0x0000011b: Lỗi do bản cập nhật bảo mật của Windows 10/11 chặn kết nối in qua mạng (Print Nightmare).

    • Print Spooler treo: Dịch vụ in ấn trên máy chủ bị đơ do nhận quá nhiều lệnh in cùng lúc.

  • Giải pháp:

    1. Tại máy chủ: Restart dịch vụ Print Spooler.

    2. Sửa lỗi 0x0000011b: Gỡ bỏ bản cập nhật KB5005565 (hoặc sửa Registry chuyên sâu). Cách đơn giản nhất cho người mới là cài lại Driver máy in trên máy trạm bằng đúng địa chỉ IP của máy chủ.

6.5. Xử lý lỗi phân giải tên miền (DNS)

  • Hiện tượng:

    • Vào web bằng IP thì được (VD 1.1.1.1), nhưng gõ google.com thì báo lỗi.

    • Không truy cập được các trang nội bộ công ty.

  • Phân tích:

    • DNS (Danh bạ internet) bị lỗi hoặc IP DNS được cấu hình trỏ về một Server đã chết.

    • File Hosts (C:\Windows\System32\drivers\etc\hosts) bị chỉnh sửa sai lệch.

  • Xử lý:

    1. Đổi DNS trên Card mạng về Google DNS (8.8.8.8).

    2. Dùng lệnh ipconfig /flushdns để xóa bộ nhớ đệm bị lỗi.

    3. Kiểm tra file Hosts xem có dòng nào chặn tên miền không.

6.6. Xử lý lỗi máy trạm không thể kết nối Wifi

  • Hiện tượng: Thấy tên Wifi, bấm kết nối báo “Can’t connect to this network” hoặc báo sai mật khẩu dù nhập đúng.

  • Phân tích (Xung đột Profile):

    • Wifi công ty vừa đổi mật khẩu.

    • Laptop của bạn vẫn nhớ mật khẩu cũ và âm thầm dùng nó để kết nối → Router từ chối kết nối ngay lập tức.

  • Xử lý:

    • Quên mạng (Forget Network): Vào cài đặt Wifi → Chuột phải vào tên Wifi → Chọn Forget. Sau đó bấm kết nối lại và nhập mật khẩu mới.

    • Cập nhật Driver Wifi: Một số Laptop cũ không tương thích tốt với các Router Wifi 6 đời mới.

3. Bài tập thực hành (3 giờ)

Bài tập 6.1: Khắc phục sự cố mất IP (Giả lập)

  • Tình huống: Giáo viên yêu cầu học viên rút dây mạng ra và cắm lại, hoặc đặt sai IP tĩnh.

  • Yêu cầu: Học viên dùng lệnh ipconfig để phát hiện lỗi (IP 169.254…). Sau đó dùng lệnh ipconfig /renew để lấy lại IP đúng.

Bài tập 6.2: Kết nối máy in và xử lý lỗi chia sẻ

  • Chuẩn bị: 2 máy tính nối mạng LAN. Máy A chia sẻ máy in.

  • Yêu cầu:

    1. Học viên tại máy B thực hiện lệnh Ping tới máy A.

    2. Truy cập máy A bằng lệnh Run: \\IP-May-A.

    3. Kết nối vào máy in và in thử 1 trang Test Page.

    4. Giả lập lỗi: Máy A tắt dịch vụ Print Spooler -> Máy B không in được -> Học viên phải tìm ra nguyên nhân.

Bài tập 6.3: Xử lý lỗi Wifi “Cannot connect”

  • Tình huống: Giáo viên đổi mật khẩu Wifi của phòng thực hành.

  • Yêu cầu: Học viên thao tác “Forget Network” trên Windows để xóa hồ sơ cũ và kết nối lại thành công.

Bài tập 6.4:Hãy bật hoặc tắt chức năng LOCAL USERS AND GROUPS

Trường hợp 1: Tắt/Mở quyền truy cập công cụ Local Users and Groups (Bảo mật hệ thống)

Thao tác này dùng để ngăn chặn người dùng khác truy cập vào trình quản lý user, tránh việc họ tự ý tạo hoặc xóa tài khoản.

  • Bước 1: Nhấn tổ hợp phím Windows + R, nhập lệnh gpedit.msc và nhấn Enter để mở Local Group Policy Editor.

  • Bước 2: Truy cập theo đường dẫn thư mục bên trái:

    • User Configuration ->Administrative Templates -> Windows Components ->Microsoft Management Console -> Restricted/Permitted snap-ins.

  • Bước 3: Ở khung bên phải, tìm và nhấp đúp chuột vào dòng Local Users and Groups.

  • Bước 4: Chọn một trong các chế độ:

    • Disabled: Để TẮT chức năng (Người dùng sẽ bị báo lỗi khi cố mở công cụ này).

    • Not Configured (hoặc Enabled): Để BẬT chức năng (Cho phép sử dụng bình thường).

  • Bước 5: Nhấn Apply ->OK.

Trường hợp 2: Dùng công cụ này để Bật/Tắt tài khoản người dùng (Thao tác quản trị)

Đây là bài tập thường gặp để kích hoạt tài khoản Administrator hoặc Guest.

  • Bước 1: Nhấn Windows + R, nhập lusrmgr.msc và nhấn Enter.

  • Bước 2: Chọn mục Users ở cột bên trái.

  • Bước 3: Nhấp chuột phải vào tài khoản cần xử lý (ví dụ: Administrator hoặc Guest) $\rightarrow$ chọn Properties.

  • Bước 4: Tại thẻ General, tìm dòng Account is disabled:

    • Tích vào ô này: Để TẮT (Khóa) tài khoản.

    • Bỏ tích ô này: Để BẬT (Kích hoạt) tài khoản.

  • Bước 5: Nhấn OK để lưu lại.

Bài tập 6.5. Thực hiện các câu sau đây

1. Một máy tính không thể lấy địa chỉ IP (Lỗi DHCP)

Dấu hiệu: Máy tính báo “No Internet Access” hoặc hiển thị dấu chấm than vàng. Khi kiểm tra IP thấy địa chỉ lạ dạng 169.254.x.x (đây là IP ảo tự sinh ra khi không tìm thấy máy chủ cấp phát).

Khắc phục:

  • Bước 1: Kiểm tra dây cáp mạng (đèn tín hiệu ở cổng mạng có sáng không) hoặc kiểm tra sóng Wifi.

  • Bước 2: Làm mới lại địa chỉ IP bằng lệnh CMD.

    • Nhấn Windows + R, gõ cmd -> Enter.

    • Gõ lệnh: ipconfig /release -> Enter (Để xóa IP cũ).

    • Gõ lệnh: ipconfig /renew -> Enter (Để xin cấp IP mới).

  • Bước 3: Nếu vẫn không được, hãy đặt IP tĩnh (Static IP) để kiểm tra xem thiết bị mạng có bị lỗi phần cấp phát tự động (DHCP) hay không.

2. Một máy tính không kết nối đến máy chủ (Server)

Dấu hiệu: Không truy cập được thư mục chia sẻ (Shared Folder) hoặc phần mềm kế toán/quản lý nội bộ báo mất kết nối.

Khắc phục:

  • Bước 1: Kiểm tra thông mạng bằng lệnh Ping.

    • Vào CMD, gõ: ping [Địa chỉ IP máy chủ] (Ví dụ: ping 192.168.1.100).

    • Nếu báo “Request timed out”: Mất kết nối vật lý hoặc sai lớp mạng.

  • Bước 2: Tắt tạm thời Tường lửa (Firewall) trên cả máy trạm và máy chủ để loại trừ nguyên nhân bị chặn.

    • Vào Control Panel -> Windows Defender Firewall -> Turn Windows Defender Firewall on or off -> Chọn Turn off.

  • Bước 3: Kiểm tra lại quyền truy cập thư mục (Permission) trên máy chủ xem tài khoản người dùng có bị khóa hay thay đổi mật khẩu không.

3. Một máy tính có hiệu suất ứng dụng thấp (Máy chạy chậm, lag)

Dấu hiệu: Mở phần mềm rất lâu, thao tác bị trễ (delay), quạt tản nhiệt kêu to.

Khắc phục:

  • Bước 1: Kiểm tra tài nguyên hệ thống.

    • Nhấn Ctrl + Shift + Esc để mở Task Manager.

    • Xem cột CPUMemory: Nếu cái nào báo đỏ (gần 100%), xem ứng dụng nào đang chiếm dụng và tắt nó đi (End Task).

  • Bước 2: Dọn dẹp tệp tin rác.

    • Nhấn Windows + R, gõ %temp% -> xóa hết các file trong đó.

  • Bước 3: Tắt các ứng dụng khởi động cùng Windows (như đã học ở các bài trước).

4. Một máy tính có lỗi về in ấn

Dấu hiệu: Đã ra lệnh in nhưng máy in không chạy, hoặc hàng đợi in (Print Queue) bị kẹt.

Khắc phục:

  • Bước 1: Kiểm tra dây cáp kết nối máy in và đảm bảo máy in đã bật nguồn, không hết giấy/mực.

  • Bước 2: Khởi động lại dịch vụ in (Print Spooler) – Đây là bước quan trọng nhất.

    • Nhấn Windows + R, gõ services.msc.

    • Tìm dịch vụ tên Print Spooler.

    • Chuột phải chọn Restart.

  • Bước 3: Xóa hàng đợi in cũ.

    • Vào Control Panel -> Devices and Printers.

    • Chuột phải vào máy in -> See what’s printing -> Chọn menu Printer -> Cancel All Documents.

5. Một máy tính bị lỗi phân giải tên miền (Lỗi DNS)

Dấu hiệu: Vào web bằng địa chỉ IP thì được (ví dụ ping 8.8.8.8 vẫn thông), nhưng gõ tên miền (như https://www.google.com/search?q=google.com, facebook.com) thì báo lỗi “This site can’t be reached”.

Khắc phục:

  • Bước 1: Xóa bộ nhớ đệm DNS cũ.

    • Vào CMD, gõ lệnh: ipconfig /flushdns -> Enter.

  • Bước 2: Đổi sang dùng DNS của Google.

    • Vào cài đặt mạng (Network Connections) -> Properties -> IPv4.

    • Đặt DNS server là: 8.8.8.88.8.4.4.

  • Bước 3: Kiểm tra file Hosts (trong C:\Windows\System32\drivers\etc) xem có dòng nào chặn tên miền trang web đó không.

6. Một máy tính máy trạm không thể kết nối Wifi

Dấu hiệu: Biểu tượng Wifi có dấu X đỏ hoặc kết nối nhưng báo “No Internet”.

Khắc phục:

  • Bước 1: Kiểm tra nút gạt Wifi vật lý trên thân máy hoặc phím tắt (Fn + F…) xem có lỡ tay tắt đi không.

  • Bước 2: Quên mạng Wifi cũ (Forget Network) để nhập lại mật khẩu.

    • Nhấn vào biểu tượng Wifi -> Chuột phải vào tên mạng -> Forget.

    • Kết nối lại và nhập mật khẩu mới.

  • Bước 3: Cài đặt lại Driver Wifi.

    • Chuột phải vào This PC -> Manage -> Device Manager.

    • Tìm mục Network adapters -> Chuột phải vào dòng Wireless… -> Uninstall device.

    • Khởi động lại máy để Windows tự nhận lại Driver.

4. Câu hỏi ôn tập

Câu 1: Địa chỉ IP 169.254.x.x có ý nghĩa gì trong chẩn đoán mạng?

    • Đáp: Là địa chỉ APIPA, cho biết máy tính không liên lạc được với DHCP Server (Modem). Cần kiểm tra dây cáp hoặc Modem.

Câu 2: Tại sao nên truy cập máy chủ file bằng địa chỉ IP (VD: \\192.168.1.1) thay vì tên máy?

    • Đáp: Để tránh lỗi phân giải tên miền (DNS/NetBIOS) và tốc độ truy cập nhanh hơn, ổn định hơn.

Câu 3: Lệnh ipconfig /flushdns dùng để làm gì?

    • Đáp: Xóa bộ nhớ đệm DNS trên máy tính, giúp máy cập nhật lại thông tin tên miền mới nhất từ Server, sửa lỗi không vào được web.

Câu 4: Hãy giải thích nguyên nhân vì sao trên Windows 10 không có Local Users and Groups

Câu 5: Cho biết ý nghĩa của Registry trong Window

Câu 6:Giải thích chức năng Services trên windows 10, tại sao phải tắt chúng đi?