BÀI 7: TỐI ƯU HÓA MÁY TÍNH

7.1. Dọn dẹp rác hệ thống (System Cleaning)

  • Rác máy tính là gì?

    • Khi bạn lướt web, cài phần mềm, hoặc giải nén file, Windows tạo ra các file tạm (Temp Files) để dùng trong giây lát.

    • Theo thời gian, hàng GB file tạm này không tự mất đi, gây chiếm chỗ ổ cứng và làm chậm tốc độ tìm kiếm dữ liệu.

  • Công cụ Disk Cleanup (Có sẵn trong Win):

    • Ưu điểm: An toàn tuyệt đối, không bao giờ xóa nhầm file hệ thống.

    • Phân tích: Khi chạy Disk Cleanup, cần chú ý mục “Clean up system files”. Đây là nơi chứa các file Update cũ của Windows (có thể lên tới vài chục GB). Xóa mục này giúp lấy lại dung lượng đáng kể.

7.2. Chống phân mảnh ổ cứng (Defragmentation) – Cực kỳ quan trọng

  • Bản chất sự phân mảnh:

    • Hãy tưởng tượng ổ cứng như một thư viện sách. Khi bạn lưu một file lớn, Windows sẽ xé lẻ file đó ra và nhét vào bất cứ chỗ trống nào còn dư trên đĩa (Sector).

    • Kết quả: File bị nằm rải rác khắp nơi. Khi cần đọc, đầu đọc ổ cứng phải chạy lung tung để gom đủ mảnh → Máy bị chậm (Lag).

  • Nguyên lý Chống phân mảnh: Sắp xếp lại các mảnh dữ liệu của cùng một file về nằm cạnh nhau để đầu đọc lấy dữ liệu nhanh hơn.

  • Lưu ý “chết người” (HDD vs SSD):

    • Với ổ cứng cơ (HDD): BẮT BUỘC phải chống phân mảnh thường xuyên.

    • Với ổ cứng thể rắn (SSD): TUYỆT ĐỐI KHÔNG chống phân mảnh theo cách truyền thống. Vì SSD không có đầu đọc cơ học, việc sắp xếp lại dữ liệu chỉ làm giảm tuổi thọ (số lần ghi/xóa) của SSD mà không giúp nhanh hơn. Windows 10/11 tự động nhận diện SSD và dùng lệnh TRIM thay vì Defrag.

7.3. Quản lý Khởi động và Dịch vụ (Startup & Services)

  • Hiện tượng: Bấm nút nguồn, đi pha cà phê xong quay lại máy vẫn chưa vào được màn hình Desktop.

  • Nguyên nhân: Có quá nhiều phần mềm “ăn theo”, tranh nhau khởi động cùng lúc với Windows (Zalo, Skype, Antivirus, Update…).

  • Công cụ Task Manager (Tab Startup):

    • Đây là nơi quản lý “cổng soát vé”.

    • Phân tích cột “Startup impact”: Nếu báo High, nghĩa là ứng dụng đó làm chậm máy rất nhiều. Cần chuột phải chọn Disable (Vô hiệu hóa) nếu không cần thiết.

7.4. Tối ưu hóa Bộ nhớ ảo (Virtual Memory / Pagefile)

  • Khái niệm:

    • RAM là bàn làm việc. Khi bàn đầy (hết RAM), Windows sẽ mượn tạm một phần ổ cứng làm kho chứa phụ. Phần ổ cứng này gọi là Ram ảo (Pagefile.sys).

  • Vấn đề: Mặc định Windows để chế độ “Tự động”. Khi ổ C bị đầy, Windows không co giãn được file này → Máy báo lỗi “Low Memory” và treo ứng dụng.

  • Tối ưu:

    • Chuyển Pagefile sang ổ đĩa khác (ví dụ ổ D) nếu ổ C quá đầy.

    • Thiết lập dung lượng cứng (Set Size) để Windows không tốn tài nguyên tính toán việc co giãn liên tục.

3. Bài tập thực hành (3 giờ)

Bài tập 7.1: Dọn dẹp sâu hệ thống (Deep Clean)

  • Tình huống: Ổ C của máy tính báo đỏ (đầy), máy chạy ì ạch.

  • Thao tác:

    1. Mở This PC → Chuột phải ổ C → PropertiesDisk Cleanup.

    2. Bấm nút Clean up system files (Quan trọng).

    3. Tích chọn hết các mục (đặc biệt là Windows Update CleanupTemporary Files).

    4. Bấm OK để xóa.

    5. Vào thư mục Temp thủ công: Gõ Windows + R → Gõ %temp% → Xóa sạch toàn bộ file trong đó.

Bài tập 7.2: Tối ưu hóa khởi động (Boot Speed)

  • Tình huống: Máy tính khởi động mất 2 phút.

  • Thao tác:

    1. Chuột phải thanh Taskbar → Chọn Task Manager.

    2. Chuyển sang thẻ Startup.

    3. Tìm các ứng dụng không cần thiết (Cortana, OneDrive, Skype, Zalo…) → Chuột phải chọn Disable.

    4. Lưu ý: Không tắt các driver âm thanh, hình ảnh hoặc bộ gõ Unikey.

    5. Restart máy và bấm giờ để so sánh kết quả.

Bài tập 7.3: Thiết lập Ram ảo (Virtual Memory)

  • Tình huống: Máy có 4GB RAM, khi mở Chrome và Photoshop cùng lúc thì bị văng ứng dụng.

  • Thao tác:

    1. Chuột phải This PCPropertiesAdvanced system settings.

    2. Thẻ Advanced (Mục Performance) → Settings → Thẻ AdvancedChange.

    3. Bỏ tích Automatically manage…

    4. Chọn ổ đĩa còn trống nhiều (Ví dụ ổ D).

    5. Chọn Custom size:

      • Initial size (Ban đầu): 4096 (MB) – Bằng dung lượng RAM thật.

      • Maximum size (Tối đa): 8192 (MB) – Gấp đôi RAM thật.

    6. Bấm Set → OK → Restart máy.

Bài tập 7.4.:Tắt một số dịch vụ không sử dụng đến, không cần thiết (Optimize Services)

Để máy tính chạy mượt mà, ta có thể tắt bớt các dịch vụ chạy ngầm (Services) ít dùng đến.

  • Bước 1: Nhấn tổ hợp phím Windows + R trên bàn phím để mở hộp thoại Run.

  • Bước 2: Nhập lệnh services.msc vào ô trống và nhấn Enter (hoặc nhấn OK).

  • Bước 3: Cửa sổ Services hiện ra. Tại cột Name, hãy tìm dịch vụ bạn muốn tắt.

    • Gợi ý một số dịch vụ an toàn để tắt nếu không dùng:

      • Fax: Nếu bạn không dùng máy tính để gửi Fax.

      • Print Spooler: Nếu máy tính không kết nối với máy in nào.

      • Touch Keyboard and Handwriting Panel Service: Nếu bạn dùng máy bàn/laptop thường không có màn hình cảm ứng.

      • Xbox Live… (các dịch vụ bắt đầu bằng Xbox): Nếu bạn không chơi game Xbox trên máy tính.

  • Bước 4: Nhấp chuột phải vào tên dịch vụ cần tắt -> chọn Properties.

  • Bước 5: Tại thẻ General, tìm mục Startup type:

    • Chọn Disabled: Để tắt hẳn (không cho tự chạy).

    • Hoặc chọn Manual: Chuyển sang chế độ thủ công (chỉ chạy khi người dùng bật – Khuyên dùng chế độ này để an toàn).

  • Bước 6: Nhấn nút Stop (nếu nút này đang sáng) để dừng dịch vụ ngay lập tức.

  • Bước 7: Nhấn Apply -> nhấn OK để hoàn tất.

Bài tập 7.5.:Khởi động công cụ chống phân mảnh ổ cứng

Hướng dẫn:

  • Bước 1: Nhấn phím Windows → Gõ từ khóa Defragment → Chọn Defragment and Optimize Drives.

  • Bước 2: Chọn ổ đĩa cần tối ưu (Thường là ổ C hoặc D).

  • Bước 3: Nhấn nút Optimize.

  • Lưu ý:

    • Nếu là ổ HDD: Máy sẽ chạy chống phân mảnh (Defragment) – mất nhiều thời gian.

    • Nếu là ổ SSD: Máy sẽ chạy lệnh TRIM (Retrim) – chạy rất nhanh (chỉ vài giây).

Bài tập 7.5. Truy cập vào Registry, thoát ra

Bước 1: Nhấn tổ hợp phím Windows + R trên bàn phím để mở hộp thoại Run.

Bước 2: Nhập từ khóa regedit vào ô trống -> nhấn Enter (hoặc nhấn OK).

Bước 3: Một bảng thông báo User Account Control (UAC) có thể hiện ra hỏi bạn có cho phép ứng dụng thay đổi hệ thống không -> Chọn Yes.

Bước 4: Cửa sổ Registry Editor sẽ hiện ra. Tại đây bạn sẽ thấy 5 nhánh chính (HKEY_CLASSES_ROOT, HKEY_CURRENT_USER…).

Bước 5: Để thoát khỏi chương trình, trên thanh menu chọn File -> chọn Exit (hoặc nhấn dấu X đỏ ở góc trên cùng bên phải màn hình).

Bài tập 7.6. Hãy backup lại Registry để đề phòng không may bị lỗi, chúng ta còn có thể phục hồi lại trạng thái như cũ được.

  • Bước 1: Nhấn tổ hợp phím Windows + R, nhập regedit -> nhấn Enter (chọn Yes nếu máy hỏi xác nhận quyền Admin).

  • Bước 2: Tại cột bên trái của cửa sổ Registry Editor, nhấp chuột chọn vào dòng trên cùng là Computer (để sao lưu toàn bộ) hoặc chọn cụ thể nhánh khóa (Key) mà bạn muốn sao lưu.

  • Bước 3: Trên thanh menu, chọn File -> chọn Export…

  • Bước 4: Tại cửa sổ lưu file vừa hiện ra, thiết lập như sau:

    • Save in: Chọn nơi lưu file (ví dụ: Desktop hoặc ổ đĩa D).

    • File name: Đặt tên gợi nhớ (ví dụ: Backup_Registry_Ngay_21_10).

    • Export range (quan trọng): Chọn All để sao lưu toàn bộ, hoặc Selected branch nếu chỉ muốn sao lưu nhánh đã chọn ở Bước 2.

  • Bước 5: Nhấn nút Save. Đợi vài giây để hệ thống tạo file sao lưu (file này sẽ có đuôi là .reg).

(Ghi chú thêm: Khi cần phục hồi lại, bạn chỉ cần vào File -> Import và chọn lại file .reg này)

Bài tập 7.7. Hãy truy cập vào chức năng Control Panel, sau đó ghi lại các mục, giải thích chức năng các mục đó.

Gợi ý làm bài:

Cách truy cập Control Panel

  • Windows 10/11

    1. Nhấn Start (biểu tượng Windows ở góc trái dưới màn hình).

    2. Gõ từ khóa Control Panel vào ô tìm kiếm.

    3. Chọn ứng dụng Control Panel trong kết quả hiện ra.

  • Windows 7/8

    1. Nhấn nút Start.

    2. Chọn Control Panel trực tiếp từ menu.

4. Câu hỏi ôn tập

Câu 1: Tại sao không nên thực hiện chống phân mảnh (Defrag) trên ổ cứng SSD?

    • Phân tích & Đáp: SSD truy xuất dữ liệu theo địa chỉ ô nhớ điện tử, tốc độ truy xuất ô số 1 nhanh ngang bằng ô số 1 triệu (Random Access). Việc sắp xếp lại dữ liệu là vô nghĩa về mặt tốc độ, ngược lại nó bắt SSD phải ghi/xóa dữ liệu liên tục, làm giảm tuổi thọ (Write Cycle) của chip nhớ.

Câu 2: Tắt các ứng dụng trong thẻ Startup có làm hỏng phần mềm đó không?

    • Đáp: Không. Việc chọn Disable chỉ ngăn phần mềm tự chạy khi bật máy. Khi nào cần dùng, người dùng vẫn có thể click đúp vào biểu tượng để mở phần mềm bình thường.

Câu 3: Khi nào thì nên tăng dung lượng Ram ảo (Pagefile)?

    • Đáp: Khi máy tính có ít RAM vật lý (dưới 8GB) và thường xuyên chạy các tác vụ nặng (Game, Đồ họa) dẫn đến thông báo lỗi thiếu bộ nhớ. Tuy nhiên, Ram ảo chạy trên ổ cứng nên tốc độ chậm hơn RAM thật rất nhiều. Giải pháp tốt nhất vẫn là mua thêm thanh RAM gắn vào.

Câu 4: Cho biết ý nghĩa của Registry trong Window

Câu 5: Cho biết ý nghĩa của các file sau trong Registry của Window

  • HKEY_CLASSES_ROOT
  • HKEY_CURRENT_USER
  • HKEY_LOCAL_MACHINE
  • HKEY_USERS
  • HKEY_CURRENT_CONFIG
  • HKEY_DYN_DATA