BÀI 2: XỬ LÝ SỰ CỐ HỆ ĐIỀU HÀNH

2.2. Quá trình khởi động máy tính

  • Nội dung: Bật nguồn –> BIOS (POST) –>  MBR –>  Winloader/Bootmgr –> Windows Kernel –>  Desktop.

  • Giải thích & Phân tích:

    • Bật nguồn: Cung cấp điện cho Mainboard.

    • BIOS & POST (Power-On Self-Test): Đây là bước kiểm tra sức khỏe đầu tiên. BIOS rà soát xem RAM có cắm chưa? CPU có chạy không? Bàn phím có nhận không? Nếu lỗi phần cứng, nó sẽ kêu “bíp bíp” ở bước này (chưa liên quan đến Windows).

    • Đọc MBR (Master Boot Record): Sau khi phần cứng OK, BIOS tìm đến ổ cứng. Nó đọc Sector đầu tiên (Sector 0) gọi là MBR. MBR chứa bảng phân vùng và đoạn mã để chỉ cho máy biết phân vùng nào chứa hệ điều hành. Ví dụ: Giống như đi vào tòa nhà, MBR là tấm bản đồ ở sảnh chỉ dẫn phòng Giám đốc ở đâu.

    • Nạp Winloader (hoặc Bootmgr): MBR chuyển quyền điều khiển cho file khởi động của Windows.

    • Vào Windows: Nạp hạt nhân (Kernel), Driver và giao diện người dùng.

2.3. Lỗi Mất MBR hay Winloader

  • Dấu hiệu: Màn hình đen, chữ trắng.

    • “Operating System Not Found”: BIOS đã kiểm tra phần cứng xong, nhưng khi tìm đến ổ cứng thì không thấy thông tin khởi động (MBR trắng trơn hoặc bị lỗi).

    • Lỗi “0xc000000f”: Đã tìm thấy ổ cứng, nhưng file cấu hình khởi động (BCD) bị hỏng, máy không biết load file hệ thống nào tiếp theo.

  • Nguyên nhân:

    • Do Virus ăn mất file boot.

    • Do tắt máy đột ngột (mất điện) khi ổ cứng đang ghi dữ liệu vào vùng MBR.

    • Do chia lại ổ cứng (Partition) sai cách làm mất Active (phân vùng khởi động).

  • Phân tích cách khắc phục:

    • Cách 1 (Lệnh CMD – Command Prompt): Đây là cách “chính thống” từ Microsoft.

      • bootrec /fixmbr: Lệnh này viết lại một MBR mới chuẩn vào Sector 0 của ổ cứng (sửa cái bản đồ tòa nhà).

      • bootrec /fixboot: Lệnh này ghi một sector khởi động mới vào phân vùng hệ thống (sửa cái khóa cửa phòng Giám đốc).

    • Cách 2 (Dùng BootICE): Đây là cách “mẹo” của kỹ thuật viên, dùng phần mềm bên thứ 3.

      • Ưu điểm: Giao diện trực quan, không cần nhớ lệnh.

      • Windows NT 6.x MBR: Là chuẩn khởi động cho Windows 7, 8, 10, 11 (NT 5.x là cho XP). Chọn đúng chuẩn này để máy hiểu được hệ điều hành hiện đại.

2.4. Lỗi Thiếu NTLDR (NTLDR is missing)

  • Giải thích:

    • NTLDR (New Technology Loader) là file khởi động của các dòng Windows cũ (Windows XP, Server 2003). Trên Windows 7/10/11 sau này, file này được thay thế bằng Bootmgr.

    • Tuy nhiên, trong giáo trình sửa chữa, lỗi này vẫn được đưa vào vì nhiều máy công nghiệp, máy tính tiền cũ vẫn chạy XP.

  • Phân tích lỗi: Khi BIOS trao quyền cho ổ cứng, ổ cứng tìm file NTLDR để nạp hệ điều hành nhưng không thấy -> Báo lỗi.

  • Cách khắc phục:

    • Bản chất là “mất gì bù nấy”. Ta copy file NTLDR từ đĩa cài hoặc máy khác chép đè vào ổ C:\ là máy sẽ chạy lại được. Công cụ “Fix Boot” trong Hiren Boot thực chất là script tự động làm việc copy này.

2.5. Lỗi Màn hình xanh (BSOD – Dumping Physical Memory)

  • Bản chất: Đây là cơ chế “tự vệ” của Windows. Khi gặp một lỗi nghiêm trọng mà hệ điều hành không thể tiếp tục chạy an toàn, nó buộc phải dừng lại ngay lập tức và hiện màn hình xanh để tránh hỏng dữ liệu hoặc hỏng phần cứng thêm.

  • Phân tích chi tiết từng nguyên nhân:

    • Do RAM (Dumping Physical Memory):

      • Tại sao lỗi? RAM là nơi lưu dữ liệu tạm thời để CPU xử lý. Nếu chân RAM bẩn (bị oxy hóa), tín hiệu truyền bị chập chờn (lúc 0 lúc 1). CPU nhận dữ liệu rác -> Windows sập.

      • Tại sao dùng gôm/tẩy? Gôm có độ nhám nhẹ, giúp đánh bay lớp oxy hóa xỉn màu trên chân đồng, giúp tiếp xúc điện tốt trở lại.

    • Do Driver (Xung đột phần mềm):

      • Tại sao lỗi? Driver là “người phiên dịch” giữa phần cứng và Win. Nếu cài nhầm Driver (ví dụ Sound Card của hãng A cài cho hãng B), Win ra lệnh nhưng phần cứng không hiểu hoặc phản hồi sai -> Xung đột -> Màn hình xanh.

      • Tại sao vào Safe Mode? Safe Mode (Chế độ an toàn) chỉ nạp những Driver cơ bản nhất. Driver lỗi vừa cài sẽ không được nạp, nhờ đó ta vào được Win để gỡ bỏ nó.

    • Do HDD (Bad Sector):

      • Tại sao lỗi? Windows cần đọc một file hệ thống (ví dụ kernel32.dll) nằm tại vị trí A trên ổ cứng. Nhưng vị trí A bị hỏng vật lý (Bad), đầu đọc không đọc được -> Thiếu file -> Sập.

2.6. Lỗi thông báo đỏ trên Taskbar

  • Phân tích: Đây là Action Center (Trung tâm hành động).

  • Ý nghĩa: Lá cờ có dấu X đỏ không phải là lỗi làm treo máy, mà là cảnh báo rủi ro.

    • Ví dụ: Tắt tường lửa (Firewall), chưa cài diệt virus, chưa Backup dữ liệu.

  • Xử lý: Đây là bước cấu hình để tối ưu hóa, tắt thông báo để đỡ phiền người dùng hoặc bật lại các tính năng bảo mật để máy an toàn hơn.

3. Bài tập thực hành

Bài 2.1: Thực hiện các câu sau trong Windows 10

1. Vẽ sơ đồ và giải thích các bước khởi động của HĐH Windows 10

Gợi ý làm bài

a. Sơ đồ khởi động (Dạng khối):

[Nút Nguồn Bật] → [BIOS/UEFI (POST – Kiểm tra phần cứng)] → [Windows Boot Manager] → [Winload.exe (Nạp hạt nhân)] → [Ntoskrnl.exe (Hạt nhân HĐH)] → [SMSS.exe (Quản lý phiên)] → [Winlogon.exe (Màn hình đăng nhập)] → [Explorer.exe (Màn hình Desktop)]

b. Giải thích chi tiết:

  1. POST: Máy kiểm tra RAM, CPU, ổ cứng… xem có hoạt động tốt không.

  2. Windows Boot Manager: Tìm xem Windows nằm ở ổ đĩa nào để bắt đầu nạp.

  3. Winload.exe: Nạp các trình điều khiển (Driver) quan trọng nhất để khởi động hệ thống.

  4. Ntoskrnl.exe: Đây là “trái tim” của Windows, quản lý toàn bộ hệ thống sau khi khởi động.

  5. Winlogon: Hiển thị màn hình để người dùng nhập mật khẩu.

  6. Explorer: Hiển thị thanh Taskbar, Icon, hình nền để người dùng làm việc.

2. Tải và cài đặt Skype, TeamViewer, trình diệt Virus

Hướng dẫn (Ví dụ với TeamViewer – Các phần mềm khác làm tương tự):

  • Bước 1: Mở trình duyệt web (Chrome/Edge) → Truy cập trang chủ: https://www.teamviewer.com.

  • Bước 2: Nhấn nút Download (Tải xuống miễn phí).

  • Bước 3: Sau khi tải xong, click đúp vào file TeamViewer_Setup.exe ở góc dưới trình duyệt.

  • Bước 4: Chọn Default Installation (Cài đặt mặc định) → Chọn Personal / Non-commercial use (Dùng cá nhân) → Nhấn Accept – Finish.

  • Bước 5: Chờ cài đặt xong và mở phần mềm lên.

3. Bật chương trình vừa cài khởi động cùng hệ thống Windows

Hướng dẫn:

  • Bước 1: Chuột phải vào thanh Taskbar (thanh công cụ dưới cùng màn hình) → Chọn Task Manager. (Hoặc nhấn Ctrl + Shift + Esc).

  • Bước 2: Nếu giao diện nhỏ gọn, bấm vào nút More details (Chi tiết hơn) ở góc dưới.

  • Bước 3: Chuyển sang thẻ Startup.

  • Bước 4: Tìm ứng dụng TeamViewer (hoặc Skype) trong danh sách.

  • Bước 5: Chuột phải vào ứng dụng → Chọn Enable. (Trạng thái chuyển thành Enabled nghĩa là sẽ tự chạy khi bật máy).

4. Tắt chương trình vừa cài khởi động cùng hệ thống Windows

Hướng dẫn:

  • Bước 1: Tương tự câu trên, mở Task Manager → Thẻ Startup.

  • Bước 2: Tìm ứng dụng đang ở trạng thái Enabled (Ví dụ: Skype, OneDrive, TeamViewer).

  • Bước 3: Chuột phải vào ứng dụng → Chọn Disable.

  • Mục đích: Giúp máy tính khởi động nhanh hơn vì không phải tải thêm các phần mềm này lúc bật máy.

5. Tắt các chỉ mục tìm kiếm không cần thiết

Hướng dẫn:

  • Bước 1: Nhấn phím Windows → Gõ từ khóa Indexing Options → Nhấn Enter.

  • Bước 2: Trong bảng hiện ra, nhấn nút Modify (Sửa đổi).

  • Bước 3: Bỏ dấu tích ở các thư mục không quan trọng (Ví dụ: Outlook, Internet Explorer History, hoặc các ổ đĩa ít dùng). Chỉ nên giữ lại ổ C hoặc thư mục Documents.

  • Bước 4: Nhấn OK → Nhấn Close.

6. Hãy tải một phần mềm diệt virus và cài đặt trong máy, thực hiện việc quét virus trong máy.

7. Điều chỉnh chế độ Power Setting lên High Performance

Hướng dẫn:

  • Bước 1: Nhấn phím Windows → Gõ Control Panel → Enter.

  • Bước 2: Ở mục View by (góc phải trên), chọn Large icons.

  • Bước 3: Tìm và chọn mục Power Options.

  • Bước 4: Nhấn vào dòng Show additional plans (Hiển thị kế hoạch bổ sung).

  • Bước 5: Tích chọn vào mục High performance.

  • Tác dụng: Giúp CPU chạy ở xung nhịp cao nhất, máy nhanh hơn nhưng tốn pin hơn.

8. Thiết lập lại thời gian Boot máy (Timeout)

Hướng dẫn:

  • Bước 1: Nhấn tổ hợp phím Windows + R để mở hộp thoại Run.

  • Bước 2: Gõ lệnh msconfig → Nhấn Enter.

  • Bước 3: Chuyển sang thẻ Boot.

  • Bước 4: Tại ô Timeout, sửa số mặc định (thường là 30 giây) thành 3 hoặc 5 giây.

  • Bước 5: Nhấn OK → Chọn Restart (Khởi động lại) hoặc Exit without restart.

9. Thay đổi màn hình khởi động (Lock Screen) trên Windows

Hướng dẫn:

  • Bước 1: Ra ngoài màn hình Desktop → Chuột phải chọn Personalize.

  • Bước 2: Ở cột bên trái, chọn mục Lock Screen.

  • Bước 3: Tại mục Background, bạn có thể chọn:

    • Windows spotlight: Hình ảnh ngẫu nhiên đẹp từ Microsoft.

    • Picture: Chọn một hình ảnh cố định (Nhấn Browse để chọn ảnh của bạn).

10. Thay Hình Nền khác trên Windows

Hướng dẫn:

  • Bước 1: Chuột phải vào vùng trống trên màn hình Desktop → Chọn Personalize.

  • Bước 2: Chọn mục Background ở cột trái.

  • Bước 3: Tại mục Background (bên phải), chọn Picture.

  • Bước 4: Chọn một hình có sẵn bên dưới hoặc nhấn Browse để chọn ảnh từ máy tính.

11. Thay đổi hình nền tự động theo ngày đêm (Slideshow)

Hướng dẫn (Sử dụng chế độ Slideshow có sẵn):

  • Bước 1: Tạo một thư mục (Ví dụ: Hinh_Nen) và chép nhiều hình ảnh bạn thích vào đó.

  • Bước 2: Chuột phải vào Desktop → PersonalizeBackground.

  • Bước 3: Tại dòng Background, đổi từ Picture sang Slideshow.

  • Bước 4: Nhấn nút Browse → Tìm chọn thư mục Hinh_Nen vừa tạo.

  • Bước 5: Tại dòng Change picture every, chọn thời gian (Ví dụ: 30 minutes hoặc 1 hour) để máy tự động đổi hình.

12. Tìm kiếm File và ghi đường dẫn tuyệt đối

Hướng dẫn:

  • Bước 1: Mở This PC (hoặc File Explorer).

  • Bước 2: Vào ổ C:. Tại ô tìm kiếm (góc trên bên phải), gõ tên file cần tìm (ví dụ: Winword.exe). Chờ máy quét.

  • Bước 3: Khi thấy kết quả, chuột phải vào file đó → Chọn Open file location.

  • Bước 4: Click chuột vào thanh địa chỉ phía trên cùng để thấy đường dẫn tuyệt đối và ghi lại.

Kết quả mẫu (ghi vào giấy):

  1. Winword.exe: C:\Program Files\Microsoft Office\Office16\WINWORD.EXE (Tùy phiên bản Office).

  2. Excel.exe: C:\Program Files\Microsoft Office\Office16\EXCEL.EXE.

  3. Paint.exe: C:\Windows\System32\mspaint.exe.

  4. Calc.exe: C:\Windows\System32\calc.exe.

  5. Sol.exe: (Trên Win 10 game này đã bị bỏ, có thể thay bằng Notepad.exe): C:\Windows\System32\notepad.exe.

13. Tạo Shortcut (Nút bấm nhanh) từ kết quả trên

Hướng dẫn:

Cách 1: Kéo thả (Dễ nhất)

  • Bước 1: Từ cửa sổ thư mục chứa file đã tìm thấy ở câu 12.

  • Bước 2: Chuột phải vào file (ví dụ calc.exe) → Chọn Send to → Chọn Desktop (create shortcut).

Cách 2: Tạo thủ công trên Desktop

  • Bước 1: Ra ngoài Desktop, chuột phải vào vùng trống → Chọn NewShortcut.

  • Bước 2: Bấm nút Browse → Tìm theo đường dẫn đã ghi trong giấy nháp ở câu 12.

  • Bước 3: Nhấn Next → Đặt tên cho Shortcut (Ví dụ: May Tinh) → Nhấn Finish.

14. Khởi động 2 chương trình (Calc.exe, Notepad.exe) và thực hiện các thao tác cửa sổ

(Lưu ý: Trên Windows 10, game Solitaire sol.exe cũ đã bị thay thế bằng App Store, nên ta sẽ dùng Notepad.exe để thay thế cho bài tập này vì nó nhẹ và dễ thao tác tương tự).

Yêu cầu: Phóng to, thu nhỏ, phục hồi kích thước, thay đổi kích thước 1/2 màn hình, sắp xếp cửa sổ (Lợp ngói, chiều ngang/dọc).

Hướng dẫn thao tác:

  • Bước 1: Khởi động chương trình

    • Nhấn phím Windows → gõ Calc → Enter (Mở Máy tính).

    • Nhấn phím Windows → gõ Notepad → Enter (Mở Trình ghi chú).

  • Bước 2: Phóng to, Cực tiểu (Thu nhỏ), Phục hồi

    • Phóng to (Maximize): Bấm vào ô vuông (◻) ở góc trên cùng bên phải cửa sổ. (Hoặc phím tắt: Windows + Mũi tên Lên).

    • Cực tiểu (Minimize): Bấm vào dấu gạch ngang (-) ở góc trên cùng bên phải. Cửa sổ sẽ thu xuống thanh Taskbar. (Hoặc phím tắt: Windows + Mũi tên Xuống 2 lần).

    • Phục hồi (Restore): Bấm lại vào biểu tượng 2 ô vuông chồng nhau (khi đang phóng to) để nó trở về kích thước ban đầu.

  • Bước 3: Thay đổi kích thước thủ công (1/2 màn hình)

    • Di chuyển con chuột vào mép hoặc góc của cửa sổ Notepad cho đến khi con trỏ chuột biến thành mũi tên 2 chiều.

    • Nhấn giữ chuột trái và kéo rộng ra/thu nhỏ lại tùy ý (canh bằng mắt khoảng 1/2 màn hình).

    • Mẹo nhanh trên Win 10: Nhấn giữ phím Windows + bấm Mũi tên Trái (hoặc Phải). Cửa sổ sẽ tự động lấp đầy 1/2 màn hình.

  • Bước 4: Sắp xếp các cửa sổ tự động (Tile/Cascade)

    • Chuột phải vào vùng trống trên thanh Taskbar (thanh công cụ dưới đáy màn hình).

    • Chọn một trong các chế độ:

      • Cascade windows: Các cửa sổ xếp chồng lên nhau lệch nhau một chút (như bộ bài).

      • Show windows stacked: Chia màn hình theo chiều ngang (Cửa sổ này nằm trên cửa sổ kia).

      • Show windows side by side: Chia màn hình theo chiều dọc (Cửa sổ này nằm cạnh cửa sổ kia).

    • Để quay lại: Chuột phải Taskbar → Chọn Undo…

15. Thay đổi biểu tượng (Icon) cho các Shortcut

Yêu cầu: Đổi hình đại diện mặc định của Shortcut (vừa tạo ở câu 13) thành hình khác đẹp mắt hơn.

Hướng dẫn thao tác:

  • Bước 1: Ra ngoài màn hình Desktop, tìm đến Shortcut bạn vừa tạo (Ví dụ: Shortcut “May Tinh” hoặc “Notepad”).

  • Bước 2: Chuột phải vào Shortcut đó → Chọn Properties (Thuộc tính) ở dòng cuối cùng.

  • Bước 3: Chọn thẻ Shortcut.

  • Bước 4: Nhấn vào nút Change Icon… (nằm ở phía dưới).

  • Bước 5: Một bảng danh sách các biểu tượng hiện ra:

    • Chọn một hình bất kỳ bạn thích trong danh sách.

    • Nhấn OK.

  • Bước 6: Nhấn Apply → Nhấn OK ở cửa sổ Properties để hoàn tất.

  • Kết quả: Bạn sẽ thấy Shortcut ngoài màn hình đã thay đổi hình dạng mới.

16. Hãy tạo cây thư mục ở ổ đĩa D (hoặc đĩa khác)

TINHOC
├── MAYTINH
│ ├── CPU
│ ├── KEYBOARD
│ ├── MAIN
│ └── RAM
└── PHANMEM
├── HETHONG
└── UNGDUNG
├── LAPTRINH
│ ├── FOXPRO
│ ├── LAPTRINHC
│ ├── PASCAL
│ └── VISUALBASIC
└── VANPHONG
├── EXCEL
├── POWERPOINT
└── WORD

Cách 1: Dùng File Explorer (Thủ công, dễ thao tác)

  1. Mở ổ D: Vào “This PC” → chọn ổ đĩa D.

  2. Tạo thư mục gốc: Nhấn chuột phải → New → Folder → đặt tên là TINHOC.

  3. Tạo thư mục con:

    • Mở TINHOC, tạo tiếp 2 thư mục: MAYTINHPHANMEM.

    • Trong MAYTINH, tạo các thư mục: CPU, KEYBOARD, MAIN, RAM.

    • Trong PHANMEM, tạo: HETHONG, UNGDUNG.

      • Trong UNGDUNG, tạo: LAPTRINH, VANPHONG.

        • Trong LAPTRINH: FOXPRO, LAPTRINHC, PASCAL, VISUALBASIC.

        • Trong VANPHONG: EXCEL, POWERPOINT, WORD.

Cách 2: Dùng CMD (Nhanh, chuyên nghiệp)

  1. Mở CMD: Nhấn Windows + R → gõ cmd → Enter.

  2. Gõ lệnh sau để tạo cây thư mục:

cd /d D:
md TINHOC\MAYTINH\CPU
md TINHOC\MAYTINH\KEYBOARD
md TINHOC\MAYTINH\MAIN
md TINHOC\MAYTINH\RAM
md TINHOC\PHANMEM\HETHONG
md TINHOC\PHANMEM\UNGDUNG\LAPTRINH\FOXPRO
md TINHOC\PHANMEM\UNGDUNG\LAPTRINH\LAPTRINHC
md TINHOC\PHANMEM\UNGDUNG\LAPTRINH\PASCAL
md TINHOC\PHANMEM\UNGDUNG\LAPTRINH\VISUALBASIC
md TINHOC\PHANMEM\UNGDUNG\VANPHONG\EXCEL
md TINHOC\PHANMEM\UNGDUNG\VANPHONG\POWERPOINT
md TINHOC\PHANMEM\UNGDUNG\VANPHONG\WORD

17. Thực hiện các câu sau đây cho thư mục đã tạo ở trên

TÌM KIẾM VÀ SAO CHÉP FILE (SEARCH & COPY)

Để tìm file có sẵn, bạn hãy vào ổ C: (Ổ chứa hệ điều hành thường có nhiều file để tìm). Sử dụng ô Search ở góc trên bên phải cửa sổ Explorer.

17.1. Tìm 4 file .txt chép vào EXCEL, MAYTINH

  • Vào ổ C, gõ vào ô tìm kiếm: *.txt

  • Chờ kết quả hiện ra, chọn 4 file bất kỳ -> Nhấn Ctrl + C (Copy).

  • Đi tới thư mục TINHOC\PHANMEM\UNGDUNG\VANPHONG\EXCEL -> Nhấn Ctrl + V (Paste).

  • Đi tới thư mục TINHOC\MAYTINH -> Nhấn Ctrl + V.

17.2. Tìm 4 file .doc hoặc .docx chép vào WORD, POWERPOINT

  • Vào ổ C, tìm kiếm: *.doc

  • Chọn 4 file -> Copy -> Paste vào thư mục WORDPOWERPOINT.

17.3. Tìm 4 file .ini (100KB – 1MB) chép vào PASCAL, LAPTRINHC, WORD

  • Cú pháp tìm kiếm theo dung lượng: *.ini size:100KB..1MB

  • Chọn 4 file -> Copy -> Paste lần lượt vào 3 thư mục yêu cầu.

17.4. Tìm 4 file .txt (1MB – 16MB) chép vào PASCAL, LAPTRINHC, WORD

  • Cú pháp tìm kiếm: *.txt size:1MB..16MB

  • Chọn 4 file -> Copy -> Paste lần lượt vào 3 thư mục yêu cầu.

17.5. Tìm 2 file (10KB < Size < 100KB) chép vào FOXPRO

  • Cú pháp tìm kiếm: *.* size:10KB..100KB

  • Chọn 2 file bất kỳ -> Copy -> Paste vào thư mục FOXPRO.

17.6. Tìm 1 file có ngày Modified nhỏ hơn 1/1/2010 chép vào WORD

  • Cú pháp tìm kiếm: datemodified:<1/1/2010

  • Chọn 1 file -> Copy -> Paste vào thư mục WORD.

ĐỔI TÊN VÀ ĐỔI PHẦN MỞ RỘNG (RENAME EXTENSION)

Quan trọng: Trước khi đổi đuôi file, bạn phải cài đặt để Windows hiện phần mở rộng lên.

  • Cách làm: Trên thanh menu Explorer -> Chọn thẻ View -> Tích vào ô File name extensions.

17.7. Đổi tên file .txt trong MAYTINH thành .DOC

  • Vào thư mục MAYTINH.

  • Chọn file .txt -> Nhấn phím F2 (hoặc chuột phải -> Rename).

  • Sửa đuôi .txt thành .DOC -> Nhấn Enter -> Chọn Yes khi bảng cảnh báo hiện ra.

17.8. Đổi tên file .ini trong EXCEL thành .XLS

  • Vào thư mục EXCEL.

  • Chọn file .ini -> Nhấn F2 -> Sửa đuôi .ini thành .XLS -> Enter -> Yes.

17.9. Đổi phần mở rộng file trong FOXPRO thành .PRG

  • Vào thư mục FOXPRO.

  • Lần lượt đổi đuôi 2 file vừa chép thành .PRG -> Enter -> Yes.

KIỂM TRA THÔNG TIN (PROPERTIES)

Để xem thông tin dung lượng, số lượng file, dung lượng trống, ta dùng lệnh Properties.

17.10. Xem tổng dung lượng các file trong EXCEL

  • Chuột phải vào thư mục EXCEL -> Chọn Properties.

  • Xem dòng Size on disk (Dung lượng chiếm dụng trên đĩa) hoặc Size.

17.11. Đếm số File và Folder trong cây thư mục TINHOC

  • Chuột phải vào thư mục gốc TINHOC -> Chọn Properties.

  • Xem dòng Contains: Máy sẽ báo chi tiết có bao nhiêu Files và bao nhiêu Folders.

17.12. Kiểm tra Folder WINDOWS (trong ổ C)

  • Vào ổ C -> Chuột phải vào thư mục Windows -> Chọn Properties.

  • Chờ một chút để máy đếm (vì thư mục này rất lớn).

  • Kết quả hiện ở dòng Contains (Số file, số thư mục).

  • Lưu ý: Câu hỏi “Đĩa chứa Folder đó còn trống bao nhiêu” nghĩa là hỏi Dung lượng trống của ổ C. Xem hướng dẫn câu dưới.

17.13. Kiểm tra ổ đĩa C (Trống bao nhiêu, có bao nhiêu Folder)

  • Vào This PC -> Chuột phải vào ổ đĩa C: -> Chọn Properties.

  • Dung lượng trống: Xem biểu đồ hình tròn hoặc số liệu ở dòng Free space (Màu xám).

  • Số lượng Folder: Để biết ổ C có bao nhiêu folder, bạn phải mở ổ C lên -> Nhấn Ctrl + A (chọn hết) -> Chuột phải chọn Properties. (Tuy nhiên cách này chỉ đếm ở lớp ngoài cùng, muốn đếm toàn bộ ổ C thì rất lâu và không cần thiết). Thông thường câu hỏi này ý muốn hỏi dung lượng Free Space.

18. Thay đổi quyền truy cập (Permissions) của file, folders trong thư mục TINHOC

  • Bước 1: Mở File Explorer và tìm đến thư mục TINHOC (đã tạo ở các bài trước).

  • Bước 2: Nhấp chuột phải vào thư mục TINHOC (hoặc file bất kỳ bên trong mà bạn muốn chỉnh quyền) -> chọn Properties.

  • Bước 3: Trong cửa sổ hiện ra, chọn thẻ Security.

  • Bước 4: Nhấn vào nút Edit… để bắt đầu chỉnh sửa quyền hạn.

  • Bước 5: Tại hộp thoại Permissions:

    • Mục Group or user names: Chọn tên người dùng hoặc nhóm người dùng bạn muốn cấp/cắt quyền (ví dụ chọn Users hoặc Everyone).

    • Mục Permissions for…: Tích chọn vào cột Allow (Cho phép) hoặc Deny (Cấm) ở các dòng tương ứng:

      • Full control: Toàn quyền (xóa, sửa, thay đổi bảo mật).

      • Modify: Được sửa đổi nội dung, xóa file.

      • Read: Chỉ được xem, không được sửa.

      • Write: Được phép tạo mới hoặc lưu đè nội dung.

  • Bước 6: Sau khi chọn xong, nhấn Apply -> nhấn Yes (nếu có bảng cảnh báo hiện ra) -> nhấn OK.

  • Bước 7: Nhấn OK lần nữa để đóng cửa sổ Properties.